Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Gwangmyeong-si, Gyeonggi

10 quán Sushi & Món Nhật ở Gwangmyeong-si, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Gimsueonseusi (김수언스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 59 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 광명시 소하로 81

Gyeonggi Gwangmyeong-si Soha-ro 81

★ 3.1 (34)₩
  • Chobap · sushi ₩6,500
  • Chobap · sushi ₩6,000
  • Chobap · sushi ₩6,000
  • Chobap · sushi ₩6,000
  • Chobap · sushi ₩4,500
  • Grilled eel ₩6,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Gimsueonseusi (김수언스시) 1Gimsueonseusi (김수언스시) 2Gimsueonseusi (김수언스시) 3

2. Ginja (긴자)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 경기 광명시 밤일안로 41

Gyeonggi Gwangmyeong-si Bamilan-ro 41

★ 2.6 (37)₩₩₩
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩30,000
  • Hoe-muchim · spicy raw fish salad ₩35,000
  • Jeonbok · abalone ₩38,000
  • Aradakke(jorim) (아라다께(조림)) ₩50,000
  • Modumsasimi(12p) (모둠사시미(12p)) ₩40,000
  • Modumsasimi(18p) (모둠사시미(18p)) ₩60,000
Ginja (긴자) 1Ginja (긴자) 2Ginja (긴자) 3

3. Gimtaewanseusi (김태완스시)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 광명시 오리로854번길 6

Gyeonggi Gwangmyeong-si Oriro854beon-gil 6

★ 4.1 (83)₩
  • Omakase · chef's choice ₩27,000
  • Chobap · sushi ₩3,000
  • Chobap · sushi ₩3,000
  • Chobap · sushi ₩6,000
  • Chobap · sushi ₩3,000
  • Chobap · sushi ₩4,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Gimtaewanseusi (김태완스시) 1Gimtaewanseusi (김태완스시) 2Gimtaewanseusi (김태완스시) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 경기 광명시 오리로854번길 8

Gyeonggi Gwangmyeong-si Oriro854beon-gil 8

★ 4.2 (25)₩₩₩
  • Chobap · sushi ₩55,000
  • Chobap · sushi ₩55,000
  • Grilled eel ₩60,000
  • Jeongsik · set meal ₩55,000
  • Jeongsik · set meal ₩55,000
  • Udon noodles ₩10,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Bakgailbonyorijeom (박가일본요리점) 1Bakgailbonyorijeom (박가일본요리점) 2Bakgailbonyorijeom (박가일본요리점) 3

5. Darumasyokudo (다루마쇼쿠도)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Món Nhật · 경기 광명시 시청로 69

Gyeonggi Gwangmyeong-si Sicheong-ro 69

₩₩
  • Hongjjangnamen (홍짱라멘) ₩10,000
  • Majesoba (마제소바) ₩11,000
  • Junghwasoba (중화소바) ₩9,000
  • Ramyeon · Korean instant noodles ₩9,000
  • Sirunasi tantanmaen (시루나시 탄탄맨) ₩10,500
  • Chikin · Korean fried chicken ₩6,000
Darumasyokudo (다루마쇼쿠도) 1Darumasyokudo (다루마쇼쿠도) 2Darumasyokudo (다루마쇼쿠도) 3

6. Oseongchobap (오성초밥)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 광명시 오리로 933-1

Gyeonggi Gwangmyeong-si Ori-ro 933-1

★ 3.0 (23)₩
  • Gyeran(2ps) (계란(2ps)) ₩2,500
  • Yubu(2ps) (유부(2ps)) ₩2,500
  • Nalchialgunham(2ps) (날치알군함(2ps)) ₩2,500
  • Daemakki(2ps) (대마끼(2ps)) ₩3,500
  • Chobap · sushi ₩3,500
  • Wangsaeu(2ps) (왕새우(2ps)) ₩3,500
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Oseongchobap (오성초밥) 1Oseongchobap (오성초밥) 2Oseongchobap (오성초밥) 3

7. Sokchoojingeoeosijang (속초오징어어시장)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Món Nhật · 경기 광명시 오리로854번길 16-15

Gyeonggi Gwangmyeong-si Oriro854beon-gil 16-15

₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩39,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩16,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩32,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩42,000
  • Sungeo (숭어) ₩29,000
  • Yeoneo (연어) ₩29,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Sokchoojingeoeosijang (속초오징어어시장) 1Sokchoojingeoeosijang (속초오징어어시장) 2Sokchoojingeoeosijang (속초오징어어시장) 3

8. Jeongseusi (정스시)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 광명시 성채로50번길 29

Gyeonggi Gwangmyeong-si Seongchaero50beon-gil 29

₩₩
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩30,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩12,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Jeongseusi (정스시) 1Jeongseusi (정스시) 2Jeongseusi (정스시) 3

9. Koji (코지)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 경기 광명시 하안로287번길 5

Gyeonggi Gwangmyeong-si Haallo287beon-gil 5

★ 4.5 (44)₩₩
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Donkacheukare (돈카츠카레) ₩13,000
  • Roseukajeu (로스카즈) ₩13,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩11,000
  • Sakedong (사케동) ₩19,000
  • Gamjagorokekare (감자고로케카레) ₩10,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Koji (코지) 1Koji (코지) 2Koji (코지) 3

10. Sobadon (소바돈)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경기 광명시 하안로287번길 22

Gyeonggi Gwangmyeong-si Haallo287beon-gil 22

₩₩
  • Majesoba danpum (마제소바 단품) ₩9,500
  • Naengsoba danpum (냉소바 단품) ₩9,500
  • Deungsim · beef sirloin ₩10,500
  • Dansaeujangsoba danpum (단새우장소바 단품) ₩13,000
  • Donkacheu kare (돈카츠 카레) ₩12,000
  • Chijeu kacheu(4P) (치즈 카츠(4P)) ₩11,000
Sobadon (소바돈) 1Sobadon (소바돈) 2Sobadon (소바돈) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.