Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Gwacheon-si, Gyeonggi

12 quán Sushi & Món Nhật ở Gwacheon-si, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Noi (노이)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Món Nhật · 경기 안양시 동안구 인덕원로24번길 5

Gyeonggi Anyang-si Dongan-gu Indeokwollo24beon-gil 5

₩₩₩
  • 10jong sukseongsasimi (10종 숙성사시미) ₩42,000
  • Sopeuteu swel keuraep nanbanjeuke (소프트 쉘 크랩 난반즈케) ₩23,000
  • Pasta ₩24,000
  • 7jong sukseongsasimi (7종 숙성사시미) ₩32,000
  • Simesaba (시메사바) ₩28,000
  • Huinsalyeoneosasimi (흰살연어사시미) ₩24,000
Noi (노이) 1Noi (노이) 2Noi (노이) 3

2. Onsen (온센)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Món Nhật · 경기 과천시 과천대로7길 20

Gyeonggi Gwacheon-si Gwacheon-daero 7-gil 20

★ 3.9 (22)₩₩
  • Onsentendong (온센텐동) ₩10,900
  • Ikkatendong (이까텐동) ₩15,900
  • Anagotendong (아나고텐동) ₩16,900
  • Garaagetendong (가라아게텐동) ₩15,900
  • Beoseottendong (버섯텐동) ₩9,900
  • Ebitendong (에비텐동) ₩14,900
Onsen (온센) 1Onsen (온센) 2Onsen (온센) 3

3. Ebeogeurin (에버그린)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경기 안양시 동안구 인덕원로 29-16

Gyeonggi Anyang-si Dongan-gu Indeokwon-ro 29-16

★ 3.1 (199)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Ebeogeurin (에버그린) 1Ebeogeurin (에버그린) 2Ebeogeurin (에버그린) 3

4. Sumisujak (수미수작)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 213 lượt công chức ghé · 3 cơ quan xác minh chéo

Sushi & roll · 경기 과천시 새술막길 38

Gyeonggi Gwacheon-si Saesulmak-gil 38

★ 4.0 (24)₩₩₩
  • Omakase · chef's choice ₩180,000
  • Omakase · chef's choice ₩120,000
  • Neulsom(2inisang) (늘솜(2인이상)) ₩80,000
  • Chaeum(2inisang) (채움(2인이상)) ₩60,000
  • Dameup(2inisang) (담읍(2인이상)) ₩48,000
  • Jeon · savory pancake ₩28,000
Đây là món gì?
  • Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Sumisujak (수미수작) 1Sumisujak (수미수작) 2Sumisujak (수미수작) 3

5. Eollungmalsikdang,wonaueo (얼룩말식당,원아우어)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Nhật · 경기 과천시 관문로 92

Gyeonggi Gwacheon-si Gwanmun-ro 92

₩₩
  • Usamgyeop seukiyaki (우삼겹 스키야키) ₩16,000
  • Gajideopbap (가지덮밥) ₩11,000
  • Pasta ₩14,500
  • Eollungmallaengsoba(yeoreummenyu) (얼룩말냉소바(여름메뉴)) ₩11,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩14,500
  • Yeoneodeopbap (연어덮밥) ₩16,000
Eollungmalsikdang,wonaueo (얼룩말식당,원아우어) 1Eollungmalsikdang,wonaueo (얼룩말식당,원아우어) 2Eollungmalsikdang,wonaueo (얼룩말식당,원아우어) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 과천시 별양상가1로 25

Gyeonggi Gwacheon-si Byeolyangsangga1-ro 25

★ 4.0 (20)₩₩
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩10,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,500
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Hellochobap, kingkongdeurip (헬로초밥, 킹콩드립) 1Hellochobap, kingkongdeurip (헬로초밥, 킹콩드립) 2Hellochobap, kingkongdeurip (헬로초밥, 킹콩드립) 3

7. Norenin (노렌인)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 과천시 과천대로7길 20

Gyeonggi Gwacheon-si Gwacheon-daero 7-gil 20

★ 4.7 (21)₩₩₩
  • Modumsasimi(so) (모둠사시미(소)) ₩39,000
  • Modumsasimi(jung) (모둠사시미(중)) ₩58,000
  • Modumsasimi(dae) (모둠사시미(대)) ₩77,000
  • Bangeosasimi(22p) (방어사시미(22p)) ₩55,000
  • Yeoneosasimi(22p) (연어사시미(22p)) ₩36,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩42,000
Norenin (노렌인) 1Norenin (노렌인) 2Norenin (노렌인) 3

8. Manchun (만춘)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경기 과천시 과천대로7길 26

Gyeonggi Gwacheon-si Gwacheon-daero 7-gil 26

★ 3.5 (18)₩₩
  • Chijeugacheu (치즈가츠) ₩16,900
  • Donkocheuramen (돈코츠라멘) ₩10,900
  • Deungsim · beef sirloin ₩13,900
  • Ansim · beef tenderloin ₩15,900
  • Simhaeeo dalgogikacheu (saengseonkacheu) (심해어 달고기카츠 (생선카츠)) ₩17,900
  • Ansikimyeon sonhaeboneun kkwaena keun saeukacheu (안시키면 손해보는 꽤나 큰 새우카츠) ₩16,900
Manchun (만춘) 1Manchun (만춘) 2Manchun (만춘) 3

9. Kakoidonburi gwacheonjeom (카코이돈부리 과천점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Nhật · 경기 과천시 별양상가1로 18

Gyeonggi Gwacheon-si Byeolyangsangga1-ro 18

★ 3.3 (22)₩
  • Mikseugacheudong (믹스가츠동) ₩9,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩9,000
  • Gacheuaengaraagedong (가츠앤가라아게동) ₩9,500
  • Eolkeungimchinabe (얼큰김치나베) ₩9,900
  • Chikin · Korean fried chicken ₩9,500
Kakoidonburi gwacheonjeom (카코이돈부리 과천점) 1Kakoidonburi gwacheonjeom (카코이돈부리 과천점) 2Kakoidonburi gwacheonjeom (카코이돈부리 과천점) 3

10. Udongkinoya magokjeom (우동키노야 마곡점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

우동키노야 · 경기 과천시 별양상가3로 14

Gyeonggi Gwacheon-si Byeolyangsangga3-ro 14

  • Deungsim · beef sirloin
  • Minikareraiseu (미니카레라이스)
  • Gacheusando (가츠산도)
  • Udon noodles
  • Udon noodles
  • Sujegamjagoroke (수제감자고로케)
Udongkinoya magokjeom (우동키노야 마곡점) 1Udongkinoya magokjeom (우동키노야 마곡점) 2

11. Yeokjeonudong0410 umyeonjeom (역전우동0410 우면점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

역전우동0410 · 경기 과천시 별양상가로 7

Gyeonggi Gwacheon-si Byeolyangsangga-ro 7

★ 3.6 (16)
  • Udon noodles
  • Naengmomil (냉모밀)
  • Panmomil (판모밀)
  • Udon noodles
  • Udon noodles
  • Udon noodles
Yeokjeonudong0410 umyeonjeom (역전우동0410 우면점) 1Yeokjeonudong0410 umyeonjeom (역전우동0410 우면점) 2Yeokjeonudong0410 umyeonjeom (역전우동0410 우면점) 3

12. Oneul, sigandwaeji (오늘, 시간돼지)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 과천시 과천대로7길 46

Gyeonggi Gwacheon-si Gwacheon-daero 7-gil 46

₩₩
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Kaisendong (카이센동) ₩19,000
  • Hutomakkibanjul(4pcs) (후토마끼반줄(4pcs)) ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩29,000
  • Kaisendong(teuk) (카이센동(특)) ₩30,000
  • Jeitakudong (제이타쿠동) ₩17,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Oneul, sigandwaeji (오늘, 시간돼지) 1Oneul, sigandwaeji (오늘, 시간돼지) 2Oneul, sigandwaeji (오늘, 시간돼지) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.