Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Siheung-si, Gyeonggi

77 quán Sushi & Món Nhật ở Siheung-si, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 77 quán).

1. Jejumakkotto (제주마꼬또)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 193 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 경기 시흥시 목감전원로 44

Gyeonggi Siheung-si Mokgamjeonwon-ro 44

★ 3.7 (14)₩₩
  • Ramyeon · Korean instant noodles ₩10,000
  • Udon noodles ₩10,000
  • Jjirasidong (찌라시동) ₩15,000
  • Grilled eel ₩15,000
  • Jeonbok · abalone ₩10,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩10,000
Jejumakkotto (제주마꼬또) 1Jejumakkotto (제주마꼬또) 2Jejumakkotto (제주마꼬또) 3

2. Seusirang (스시랑)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 167 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 시흥시 새재로 11

Gyeonggi Siheung-si Saejae-ro 11

₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩30,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩30,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩30,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusirang (스시랑) 1Seusirang (스시랑) 2Seusirang (스시랑) 3

3. Midami (미다미)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 33 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 경기 시흥시 옥구상가1길 23

Gyeonggi Siheung-si Okgusangga1-gil 23

★ 3.2 (11)₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩38,000
  • Jeongsik · set meal ₩28,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩75,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Domi(1.2kg) (도미(1.2kg)) ₩140,000
  • Nongeo · sea bass sashimi ₩130,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Midami (미다미) 1Midami (미다미) 2Midami (미다미) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 53 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 시흥시 장현서2길 22

Gyeonggi Siheung-si Janghyeonseo2-gil 22

★ 5.0 (11)₩₩
  • Grilled eel ₩24,000
  • Udon noodles ₩11,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩10,000
  • Jeongsik · set meal ₩8,500
  • Jeongsik · set meal
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩10,000
Chobapjeonmunjeommi (초밥전문점미) 1Chobapjeonmunjeommi (초밥전문점미) 2Chobapjeonmunjeommi (초밥전문점미) 3

6. Satpporoudong (삿뽀로우동)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 44 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경기 시흥시 매화1로32번길 24

Gyeonggi Siheung-si Maehwa1ro32beon-gil 24

★ 4.3 (20)₩
  • Udon noodles ₩6,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,500
  • Udon noodles ₩7,500
  • Udon noodles ₩8,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩9,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Satpporoudong (삿뽀로우동) 1Satpporoudong (삿뽀로우동) 2Satpporoudong (삿뽀로우동) 3

7. Sangmuchobap (상무초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 43 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 시흥시 서울대학로264번길 44-4

Gyeonggi Siheung-si Seouldaehangno264beon-gil 44-4

★ 3.5 (24)₩₩
  • Chobap · sushi ₩16,900
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,900
  • Chobap · sushi ₩17,900
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩33,000
  • Chobap · sushi ₩12,900
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Sangmuchobap (상무초밥) 1Sangmuchobap (상무초밥) 2Sangmuchobap (상무초밥) 3

8. Agangpapa (아강파파)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 33 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경기 시흥시 동서로10번길 4

Gyeonggi Siheung-si Dongseoro10beon-gil 4

★ 4.0 (33)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩15,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩15,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩16,000
  • Eorinijjingmeokgaseu (어린이찍먹가스) ₩8,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Agangpapa (아강파파) 1Agangpapa (아강파파) 2Agangpapa (아강파파) 3

9. Baeksojeong (백소정)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 31 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경기 시흥시 옥구상가4길 15

Gyeonggi Siheung-si Okgusangga4-gil 15

★ 4.2 (18)₩₩
  • Donkacheu(deungsimkacheu) (돈카츠(등심카츠)) ₩11,500
  • Mojjarellachijeukacheu (모짜렐라치즈카츠) ₩13,500
  • Majesoba (마제소바) ₩10,900
  • Okkonomikacheu (오꼬노미카츠) ₩13,500
  • Chedachijeukacheu (체다치즈카츠) ₩13,500
  • Ebitenmodeumkacheu (에비텐모듬카츠) ₩14,500
Baeksojeong (백소정) 1Baeksojeong (백소정) 2Baeksojeong (백소정) 3

10. Sobarang (소바랑)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 29 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경기 시흥시 동서로 706-2

Gyeonggi Siheung-si Dongseo-ro 706-2

★ 4.5 (32)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,900
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,900
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,900
  • Sobarang (소바랑) ₩7,500
  • Onsoba (온소바) ₩8,400
  • Deulgireumsoba (들기름소바) ₩8,900
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Sobarang (소바랑) 1Sobarang (소바랑) 2Sobarang (소바랑) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 27 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경기 시흥시 범안로 331

Gyeonggi Siheung-si Beoman-ro 331

★ 4.1 (21)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Jeongsik · set meal ₩14,000
  • Udon noodles ₩8,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Hwapyeongdong aune (화평동 아우네) 1Hwapyeongdong aune (화평동 아우네) 2Hwapyeongdong aune (화평동 아우네) 3

12. Saenghwalchobap (생활초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 시흥시 은계번영길 1

Gyeonggi Siheung-si Eungyebeonyeong-gil 1

★ 4.0 (15)₩₩
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩9,900
  • Udon noodles ₩10,900
  • Chobap · sushi ₩11,900
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Saenghwalchobap (생활초밥) 1Saenghwalchobap (생활초밥) 2Saenghwalchobap (생활초밥) 3

13. Joseonchobap (조선초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 시흥시 서울대학로278번길 61

Gyeonggi Siheung-si Seouldaehangno278beon-gil 61

★ 3.4 (23)₩₩
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩19,500
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩14,500
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Joseonchobap (조선초밥) 1Joseonchobap (조선초밥) 2Joseonchobap (조선초밥) 3

14. Mimihansiktak (미미한식탁)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경기 시흥시 장현서3길 6

Gyeonggi Siheung-si Janghyeonseo3-gil 6

₩₩
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩10,900
  • Gukbap · rice in soup ₩11,900
  • Gukbap · rice in soup ₩11,900
  • Gukbap · rice in soup ₩12,900
  • Gukbap · rice in soup ₩12,900
  • Gukbap · rice in soup ₩13,900
Đây là món gì?
  • Gukbap — Rice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
Mimihansiktak (미미한식탁) 1Mimihansiktak (미미한식탁) 2Mimihansiktak (미미한식탁) 3

15. Seusinokando (스시노칸도)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 시흥시 장현능곡로 155

Gyeonggi Siheung-si Janghyeonneunggok-ro 155

★ 3.7 (13)₩₩
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩22,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩22,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩40,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩36,000
  • Udon noodles ₩3,500
  • Minimomil (미니모밀) ₩3,500
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Seusinokando (스시노칸도) 1Seusinokando (스시노칸도) 2Seusinokando (스시노칸도) 3

16. Donkacheujigong (돈카츠지공)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경기 시흥시 시청로72번길 16

Gyeonggi Siheung-si Sicheongno72beon-gil 16

★ 4.1 (30)₩₩
  • Roseukacheu (로스카츠) ₩10,000
  • Hirekacheu (히레카츠) ₩11,000
  • Chijeukacheu (치즈카츠) ₩11,500
  • Udon noodles ₩7,500
  • Naengmomil (냉모밀) ₩7,500
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩2,500
Donkacheujigong (돈카츠지공) 1Donkacheujigong (돈카츠지공) 2Donkacheujigong (돈카츠지공) 3

17. Bongseusi (봉스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 시흥시 목감우회로 39

Gyeonggi Siheung-si Mokgamuhoe-ro 39

₩₩
  • Chobap · sushi ₩23,000
  • Yukhoe · raw seasoned beef (not fish) ₩9,500
  • Jeomsim teukseon (점심 특선) ₩9,900
  • Chobap · sushi ₩17,900
  • Chobap · sushi ₩23,900
  • Keopeulseteu (2in) (커플세트 (2인)) ₩28,900
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Yukhoe — Raw beef cut into strips and seasoned with sesame oil and pear — served raw, not fish.

18. Mechakucha (메차쿠차)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Katsu & udon · 경기 시흥시 정왕대로 230

Gyeonggi Siheung-si Jeongwang-daero 230

₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Modumgaseu (모둠가스) ₩12,700
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,300
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Pasta ₩11,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Mechakucha (메차쿠차) 1Mechakucha (메차쿠차) 2Mechakucha (메차쿠차) 3

19. Hoseusi (호스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 시흥시 서울대학로264번길 25

Gyeonggi Siheung-si Seouldaehangno264beon-gil 25

₩₩
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩23,000
  • Chobap · sushi ₩31,000
  • Chobap · sushi ₩27,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.

20. Seusisu (스시수)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 시흥시 장현능곡로 155

Gyeonggi Siheung-si Janghyeonneunggok-ro 155

₩₩
  • Chobap · sushi ₩13,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩26,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusisu (스시수) 1
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경기 시흥시 시흥대로789번길 16

Gyeonggi Siheung-si Siheungdaero789beon-gil 16

₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
  • Saengseonkkaseu (생선까스) ₩10,000
  • Omeuraiseu (오므라이스) ₩8,000
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles ₩8,000
  • Kongguksu · chilled soybean-broth noodles ₩8,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • Naengmyeon — Chewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
  • Kongguksu — Wheat noodles in a chilled, nutty soybean broth — a refreshing summer dish.
Daritgansujedonkkaseu (다릿간수제돈까스) 1Daritgansujedonkkaseu (다릿간수제돈까스) 2Daritgansujedonkkaseu (다릿간수제돈까스) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 경기 시흥시 오이도로 129

Gyeonggi Siheung-si Oido-ro 129

★ 4.6 (165)₩₩₩
  • Haesangkase(1in) (해상카세(1인)) ₩50,000
  • Snow/king crab
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩100,000
  • Haemul-pajeon · seafood & green-onion pancake ₩20,000
  • Course meal ₩250,000
  • Course meal ₩200,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Haesanggongwonhoejip (해상공원회집) 1Haesanggongwonhoejip (해상공원회집) 2Haesanggongwonhoejip (해상공원회집) 3

23. Seusitoutoi (스시토우토이)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경기 시흥시 서울대학로278번길 34

Gyeonggi Siheung-si Seouldaehangno278beon-gil 34

★ 4.4 (25)₩₩
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩23,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusitoutoi (스시토우토이) 1Seusitoutoi (스시토우토이) 2Seusitoutoi (스시토우토이) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.