Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Yangpyeong-gun, Gyeonggi

637 quán ăn địa phương ở Yangpyeong-gun, Gyeonggi (trong đó 15 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

29101112131415161820
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 11 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 637 quán).

1. Jawongwalligwajang isongho (자원관리과장 이송호)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 132 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 132 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경기 양평군 서종면 오리개길 1

Gyeonggi Yangpyeong-gun Seojong-myeon Origae-gil 1

₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Omeuraiseu (오므라이스) ₩10,000
  • Udon noodles ₩6,000
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Gwajang, jumutimjang (과장, 주무팀장) 1Gwajang, jumutimjang (과장, 주무팀장) 2Gwajang, jumutimjang (과장, 주무팀장) 3

3. Jikwon (직원)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 132 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

4. Sikpumwisaenggwa heohoegyeong (식품위생과 허회경)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 132 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Sikpumwisaenggwa heohoegyeong (식품위생과 허회경)ví dụ

5. Hwangyeongbohogwa bakgwangik (환경보호과 박광익)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 132 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

6. Hwangyeongbohogwa jeonikhyeon (환경보호과 전익현)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 132 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Hwangyeongbohogwa jeonikhyeon (환경보호과 전익현)ví dụ

7. Tongdwaejibokeumjjigejeonmunjeom (통돼지볶음찌게전문점)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 132 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Tongdwaejibokeumjjigejeonmunjeom (통돼지볶음찌게전문점)ví dụ

8. Anbyeongsuktomato (안병숙토마토)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 132 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

9. Sinnaeboribap (신내보리밥)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Món Hàn · 경기 양평군 개군면 공서울길 39

Gyeonggi Yangpyeong-gun Gaegun-myeon Gongseoul-gil 39

4.0 (24)₩₩₩
  • Boribap · barley rice with vegetables ₩11,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩60,000
  • Neungi-baeksuk · whole chicken simmered with neungi pine mushrooms ₩70,000
  • Ori-baeksuk · whole duck simmered in a clear broth ₩60,000
  • Ori · duck dish ₩60,000
  • Ori · duck dish ₩65,000
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • OriDuck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Sinnaeboribap (신내보리밥) 1Sinnaeboribap (신내보리밥) 2Sinnaeboribap (신내보리밥) 3

10. Okcheonmyeonok (옥천면옥)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Mì lạnh · 경기 양평군 옥천면 옥천길 13

Gyeonggi Yangpyeong-gun Okcheon-myeon Okcheon-gil 13

3.4 (99)₩₩
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles ₩12,000
  • Bibim-naengmyeon · spicy cold noodles ₩12,000
  • Wanja (완자) ₩24,000
  • Nokdubindaetteok (녹두빈대떡) ₩24,000
  • Pyeonyuk · pressed sliced pork/beef ₩24,000
  • Wan+pyeon (완+편) ₩24,000
Đây là món gì?
  • Mul-naengmyeonChewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.
  • Bibim-naengmyeonChilled buckwheat noodles tossed in a spicy-sweet gochujang sauce.
Okcheonmyeonok (옥천면옥) 1Okcheonmyeonok (옥천면옥) 2Okcheonmyeonok (옥천면옥) 3

11. Gaeseongjip (개성집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 경기 양평군 양평읍 경강로 2335-17

Gyeonggi Yangpyeong-gun Yangpyeong-eup Gyeonggang-ro 2335-17

  • Maekommyeongtaejorim (매콤명태조림)
  • Grilled fish
  • Saengseonmodeumgui (생선모듬구이)
  • Haecheontang (해천탕)
  • Mandu · Korean dumplings
  • Galbi · marinated grilled ribs
Đây là món gì?
  • ManduKorean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Gaeseongjip (개성집) 1Gaeseongjip (개성집) 2Gaeseongjip (개성집) 3

12. Giljo (길조)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 경기 양평군 강상면 독배길 32-25

Gyeonggi Yangpyeong-gun Gangsang-myeon Dokbae-gil 32-25

2.7 (11)₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩48,000
  • Course meal ₩55,000
  • Course meal ₩90,000
  • Honmaguro (혼마구로) ₩120,000
Giljo (길조) 1

13. Biwon (비원)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 경기 양평군 양평읍 양근강변길 58

Gyeonggi Yangpyeong-gun Yangpyeong-eup Yanggeungangbyeon-gil 58

3.9 (13)₩₩₩
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩45,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩120,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩50,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩60,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩35,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩25,000
Biwon (비원) 1Biwon (비원) 2Biwon (비원) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Súp xương bò · 경기 양평군 용문면 은고갯길 3

Gyeonggi Yangpyeong-gun Yongmun-myeon Eungogaet-gil 3

3.9 (162)₩₩
  • 📺 Live Info (KBS daily show)
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩45,000
  • Seolleongtang · ox-bone soup ₩18,000
  • Seolleongtang · ox-bone soup ₩6,000
  • Seolleongtang · ox-bone soup ₩13,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩35,000
Đây là món gì?
  • SuyukPlain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
  • SeolleongtangA milky-white soup from ox bones simmered for many hours; seasoned with salt at the table.
Gobauseolleongtang (고바우설렁탕) 1Gobauseolleongtang (고바우설렁탕) 2Gobauseolleongtang (고바우설렁탕) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Súp cá chạch · 경기 양평군 양평읍 양근로180번길 1

Gyeonggi Yangpyeong-gun Yangpyeong-eup Yanggeullo180beon-gil 1

₩₩
  • Chueotang · loach soup ₩10,000
  • Chueotang · loach soup ₩12,000
  • Chueotang · loach soup ₩12,000
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew ₩9,000
  • Twigim · assorted fritters ₩9,000
Đây là món gì?
  • Kimchi-jjigaeA tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.
Namwongolchueotang (남원골추어탕)ví dụ
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 39 lượt công chức ghé

Món Hàn · 경기 양평군 양평읍 양근로 219

Gyeonggi Yangpyeong-gun Yangpyeong-eup Yanggeun-ro 219

₩₩
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩13,000
  • Cheonggukjang · rich fermented soybean stew ₩11,000
  • Sundubu · soft tofu stew ₩11,000
  • Baekban · home-style set meal ₩10,000
  • Baekban · home-style set meal ₩11,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩12,000
Đây là món gì?
  • JeyukPork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
  • CheonggukjangA pungent, deeply savory stew of fast-fermented soybeans — stronger than doenjang.
  • SundubuSilky uncurdled tofu simmered in a spicy broth, served bubbling hot with an egg.
  • BaekbanA home-style set meal of rice, soup and many free side dishes.
  • GomtangA clear beef soup from slow-simmered meat and bones, milder than seolleongtang.
Insadongcheonggukjang (인사동청국장) 1Insadongcheonggukjang (인사동청국장) 2Insadongcheonggukjang (인사동청국장) 3

19. Dangoljip (단골집)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Ganiyeok (간이역)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cỗ Hàn truyền thống · 경기 양평군 옥천면 당곡길 13

Gyeonggi Yangpyeong-gun Okcheon-myeon Danggok-gil 13

1.5 (11)₩₩
  • Ganjang-gejang · soy-marinated raw crab ₩30,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩18,000
  • Gondeuresotbap (곤드레솥밥) ₩13,000
  • Oysters ₩22,000
  • Dolgejangsotbap (돌게장솥밥) ₩20,000
Đây là món gì?
  • Ganjang-gejangRaw crab marinated in soy sauce, prized for its rich roe — a famous 'rice thief'.
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Ganiyeok (간이역) 1

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.