Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Yangpyeong-gun, Gyeonggi

66 quán Cà phê & Bánh ở Yangpyeong-gun, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 66 quán).

1. Baekallikeopi (백안리커피)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 양평군 양평읍 백안길 84

Gyeonggi Yangpyeong-gun Yangpyeong-eup Baekan-gil 84

3.8 (11)
  • Hodupai(dae) (호두파이(대)) ₩20,000
  • Beigeul (베이글) ₩5,000
  • Keurim chijeu peuretjeul (크림 치즈 프렛즐) ₩6,000
  • Keurokeumusyu (크로크무슈) ₩7,000
  • Croffle · croissant waffle ₩8,000
  • Heonibeuredeu (허니브레드) ₩8,000
Baekallikeopi (백안리커피) 1Baekallikeopi (백안리커피) 2Baekallikeopi (백안리커피) 3

3. Yangpyeongkape (양평카페)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 양평군 양평읍 마유산로 1

Gyeonggi Yangpyeong-gun Yangpyeong-eup Mayusan-ro 1

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
Yangpyeongkape (양평카페)ví dụ

4. Kapemel (카페멜)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 양평군 양평읍 양평시장길 24

Gyeonggi Yangpyeong-gun Yangpyeong-eup Yangpyeongsijang-gil 24

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Naengkkullokcha (냉꿀녹차) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Shake ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Kapemel (카페멜)ví dụ

5. Bibibeikeori (비비베이커리)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Bánh · 경기 양평군 양평읍 백운길 32

Gyeonggi Yangpyeong-gun Yangpyeong-eup Baekun-gil 32

4.0 (17)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cold brew ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Bibibeikeori (비비베이커리) 1Bibibeikeori (비비베이커리) 2Bibibeikeori (비비베이커리) 3

6. Ohana (오하나)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경기 양평군 양평읍 중앙로 172-15

Gyeonggi Yangpyeong-gun Yangpyeong-eup Jungang-ro 172-15

  • Yangpyeongbienna (양평비엔나) ₩6,500
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Ohana (오하나) 1Ohana (오하나) 2Ohana (오하나) 3

7. Kaperino (카페리노)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 양평군 양서면 양수로152번길 32-1

Gyeonggi Yangpyeong-gun Yangseo-myeon Yangsuro152beon-gil 32-1

3.4 (96)
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,500
  • Cappuccino ₩8,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩9,000
  • Caramel macchiato ₩9,000
Kaperino (카페리노) 1Kaperino (카페리노) 2Kaperino (카페리노) 3

9. Taegeu (태그)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 양평군 양평읍 중앙로 59

Gyeonggi Yangpyeong-gun Yangpyeong-eup Jungang-ro 59

4.5 (15)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Taegeu (태그) 1Taegeu (태그) 2Taegeu (태그) 3

10. Deurimnida (드립니다)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 양평군 양평읍 양근강변길 76

Gyeonggi Yangpyeong-gun Yangpyeong-eup Yanggeungangbyeon-gil 76

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Boksungaaiseuti (복숭아아이스티) ₩3,500
  • Kamomail (카모마일) ₩4,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
  • Yogurt ₩5,500
Deurimnida (드립니다) 1Deurimnida (드립니다) 2Deurimnida (드립니다) 3
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Bánh · 경기 양평군 양서면 양수로118번길 9

Gyeonggi Yangpyeong-gun Yangseo-myeon Yangsuro118beon-gil 9

2.9 (70)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cappuccino ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Affogato ₩8,000
Yangsurippanggongjang (양수리빵공장) 1Yangsurippanggongjang (양수리빵공장) 2Yangsurippanggongjang (양수리빵공장) 3
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 양평군 양평읍 중앙로 300

Gyeonggi Yangpyeong-gun Yangpyeong-eup Jungang-ro 300

  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Yangpyeongppangdabang (양평빵다방)ví dụ

14. Bimilbeikeori (비밀베이커리)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Bánh · 경기 양평군 양평읍 양평시장길 19

Gyeonggi Yangpyeong-gun Yangpyeong-eup Yangpyeongsijang-gil 19

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Chokomilkeuti (초코밀크티)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Remonti (레몬티)
Bimilbeikeori (비밀베이커리) 1Bimilbeikeori (비밀베이커리) 2
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 양평군 용문면 용문산로 133

Gyeonggi Yangpyeong-gun Yongmun-myeon Yongmunsan-ro 133

4.3 (47)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cappuccino ₩8,000
  • Caramel macchiato ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
Peulloraneulkape (플로라늘카페) 1Peulloraneulkape (플로라늘카페) 2Peulloraneulkape (플로라늘카페) 3

17. Modeul (모들)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 양평군 강상면 토골길 4

Gyeonggi Yangpyeong-gun Gangsang-myeon Togol-gil 4

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Ssanghwacha (쌍화차) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Saenggangcha (생강차) ₩6,000
Modeul (모들) 1Modeul (모들) 2Modeul (모들) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 경기 양평군 양서면 두물머리길8번길 28

Gyeonggi Yangpyeong-gun Yangseo-myeon Dumulmeorigil8beon-gil 28

4.2 (32)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Espresso ₩4,300
  • Yeonipcha (HOT) (연잎차 (HOT)) ₩4,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,500
  • Espresso ₩4,300
Gwakjiwonppanggongbang (곽지원빵공방) 1Gwakjiwonppanggongbang (곽지원빵공방) 2Gwakjiwonppanggongbang (곽지원빵공방) 3

20. Reseuteu (레스트)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 양평군 단월면 명성길17번길 63

Gyeonggi Yangpyeong-gun Danwol-myeon Myeongseonggil17beon-gil 63

₩₩
  • Fruit ade · fruit soda ₩9,000
  • Ediopia areusi wosideu (에디오피아 아르시 워시드) ₩10,000
  • Ediopia sakiso nechyureol (에디오피아 사키소 네츄럴) ₩10,000
  • Gwatemalla pallensia wosideu (과테말라 팔렌시아 워시드) ₩10,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
Reseuteu (레스트) 1Reseuteu (레스트) 2Reseuteu (레스트) 3

23. Kapeiyeon (카페이연)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 양평군 개군면 자진개1길 85-10

Gyeonggi Yangpyeong-gun Gaegun-myeon Jajingae1-gil 85-10

3.5 (21)
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,500
  • Espresso ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Kyaramelmakkiatto (캬라멜마끼아또) ₩7,500
Kapeiyeon (카페이연) 1Kapeiyeon (카페이연) 2Kapeiyeon (카페이연) 3

24. Haroksurim (하록수림)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 양평군 옥천면 용천로219번길 21

Gyeonggi Yangpyeong-gun Okcheon-myeon Yongcheollo219beon-gil 21

5.0 (18)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Affogato ₩6,000
  • Aiseuti (아이스티) ₩5,000
Haroksurim (하록수림) 1Haroksurim (하록수림) 2Haroksurim (하록수림) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.