Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Chuncheon-si, Gangwon

150 quán Cà phê & Bánh ở Chuncheon-si, Gangwon, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 150 quán).

1. Daewondang (대원당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 27 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Bánh · 강원특별자치도 춘천시 퇴계로 191

Gangwon Chuncheon-si Toegye-ro 191

3.9 (152)
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Daewondang (대원당) 1Daewondang (대원당) 2Daewondang (대원당) 3

2. Idiopiajip (이디오피아집)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 강원특별자치도 춘천시 이디오피아길 7

Gangwon Chuncheon-si Idiopia-gil 7

3.2 (74)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Espresso ₩5,500
  • Espresso ₩7,000
  • Kkon ppanna(HOT) (꼰 빤나(HOT)) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cappuccino ₩7,000
Idiopiajip (이디오피아집) 1Idiopiajip (이디오피아집) 2Idiopiajip (이디오피아집) 3

6. Gamjabat (감자밭)

Xác thực kép
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 춘천시 신북읍 신샘밭로 674

Gangwon Chuncheon-si Sinbuk-eup Sinsaembat-ro 674

3.8 (651)
  • 📺 Baekban Journey (home-food travel show)
  • Bakery ₩3,300
  • Bakery ₩29,700
  • Bakery ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Gamjabat (감자밭) 1Gamjabat (감자밭) 2Gamjabat (감자밭) 3

7. Billibi (빌리비)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 춘천시 시청길10번길 11

Gangwon Chuncheon-si Sicheonggil10beon-gil 11

₩₩
  • Pasta ₩14,000
  • Risotto ₩15,000
  • Pasta ₩15,000
  • Pasta ₩15,000
  • Pasta ₩18,000
  • Salad ₩13,000
Billibi (빌리비) 1Billibi (빌리비) 2Billibi (빌리비) 3

8. Nongeophoesabeopin bat jusikhoesa (농업회사법인 밭 주식회사)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 춘천시 신북읍 신샘밭로 674

Gangwon Chuncheon-si Sinbuk-eup Sinsaembat-ro 674

Nongeophoesabeopin bat jusikhoesa (농업회사법인 밭 주식회사)ví dụ
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 춘천시 신북읍 신샘밭로 502

Gangwon Chuncheon-si Sinbuk-eup Sinsaembat-ro 502

4.5 (11)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Caramel macchiato ₩5,000
Dalkomhangeeureum (달콤한게으름) 1Dalkomhangeeureum (달콤한게으름) 2Dalkomhangeeureum (달콤한게으름) 3

11. Beodeulgol (버들골)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Bánh · 강원특별자치도 춘천시 서부대성로 12

Gangwon Chuncheon-si Seobudaeseong-ro 12

  • Beodeulgol bappulyakgwa (버들골 밥풀약과) ₩11,500
  • Pajiyakgwa (파지약과) ₩3,000
  • Beodeulgolsujeyakgwa (버들골수제약과) ₩9,000
Beodeulgol (버들골) 1Beodeulgol (버들골) 2Beodeulgol (버들골) 3

12. Boldeu (볼드)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 춘천시 시청길 32

Gangwon Chuncheon-si Sicheong-gil 32

4.5 (12)
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Boldeu (볼드) 1Boldeu (볼드) 2Boldeu (볼드) 3

13. Dokiljeppang (독일제빵)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Bánh · 강원특별자치도 춘천시 중앙로 39

Gangwon Chuncheon-si Jungang-ro 39

3.8 (12)
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Chijeu keik (치즈 케익) ₩3,500
Dokiljeppang (독일제빵) 1Dokiljeppang (독일제빵) 2Dokiljeppang (독일제빵) 3

14. Geurasia (그라시아)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 춘천시 교동길9번길 10

Gangwon Chuncheon-si Gyodonggil9beon-gil 10

4.4 (36)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Haendeudeurip (핸드드립) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Jyoribongbong (죠리봉봉) ₩5,800
Geurasia (그라시아) 1Geurasia (그라시아) 2Geurasia (그라시아) 3

16. Bomeuldama (봄을담아)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 강원특별자치도 춘천시 금강로62번길 14

Gangwon Chuncheon-si Geumgangno62beon-gil 14

4.9 (15)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Ttalgikeurimseolgi(dongjeolgi) (딸기크림설기(동절기)) ₩7,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Karamelmakkiyatto (HOT) (카라멜마끼야또 (HOT)) ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
Bomeuldama (봄을담아) 1Bomeuldama (봄을담아) 2Bomeuldama (봄을담아) 3

18. Darakbang (다락방)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 강원특별자치도 춘천시 서부대성로 221-1

Gangwon Chuncheon-si Seobudaeseong-ro 221-1

  • Tteokbokki · spicy rice cakes
  • Sundubu · soft tofu stew
  • Modeumsosiji (모듬소시지)
  • Eomuktang (어묵탕)
  • Yakkisoba (야끼소바)
Đây là món gì?
  • TteokbokkiChewy rice cakes simmered in a sweet-and-spicy gochujang sauce — a classic street food.
  • SundubuSilky uncurdled tofu simmered in a spicy broth, served bubbling hot with an egg.
Darakbang (다락방)ví dụ

19. Daol (다올)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê tráng miệng · 강원특별자치도 춘천시 공지로 154

Gangwon Chuncheon-si Gongji-ro 154

5.0 (21)
  • Pepeominteu (페퍼민트) ₩4,000
  • Kaemomail (캐모마일) ₩4,000
  • Rojeumari (로즈마리) ₩4,000
  • Eolgeurei (얼그레이) ₩4,000
  • Dajeulling (다즐링) ₩4,000
Daol (다올) 1Daol (다올) 2Daol (다올) 3

20. Samcheondongkape (삼천동카페)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 강원특별자치도 춘천시 옛경춘로 807

Gangwon Chuncheon-si Yetgyeongchun-ro 807

4.7 (18)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Flat white ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Samcheondongkape (삼천동카페) 1Samcheondongkape (삼천동카페) 2Samcheondongkape (삼천동카페) 3
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 춘천시 서면 덕두원길 1

Gangwon Chuncheon-si Seo-myeon Deokduwon-gil 1

2.9 (33)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiyakeopichuncheonsamaksan (이디야커피춘천삼악산) 1Idiyakeopichuncheonsamaksan (이디야커피춘천삼악산) 2Idiyakeopichuncheonsamaksan (이디야커피춘천삼악산) 3

22. Idiya (이디야)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 춘천시 서면 박사로 734

Gangwon Chuncheon-si Seo-myeon Baksa-ro 734

4.5 (54)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiya (이디야) 1Idiya (이디야) 2Idiya (이디야) 3

23. Kape400 (카페400)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 춘천시 후석로 400

Gangwon Chuncheon-si Huseok-ro 400

  • Sandwich ₩6,500
  • Gimbap · seaweed rice rolls ₩4,000
  • Gimbap · seaweed rice rolls ₩4,000
  • Gimbap · seaweed rice rolls ₩4,000
  • Gimbap · seaweed rice rolls ₩4,500
  • Keuraepkito hanjulkito (크랩키토 한줄키토) ₩5,000
Đây là món gì?
  • GimbapRice and fillings rolled in seaweed and sliced — Korea's portable everyday snack.
Kape400 (카페400) 1Kape400 (카페400) 2Kape400 (카페400) 3

24. Oroti (오롯이)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 춘천시 안마산로 42

Gangwon Chuncheon-si Anmasan-ro 42

4.6 (24)
  • Keurimi (크리미) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Espresso ₩5,000
  • Espresso ₩6,000
Oroti (오롯이) 1Oroti (오롯이) 2Oroti (오롯이) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.