Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Chuncheon-si, Gangwon

46 quán Sushi & Món Nhật ở Chuncheon-si, Gangwon, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Midami (미다미)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 89 lượt công chức ghé

Món Nhật · 강원특별자치도 춘천시 동면 후만로 180
3.6 (22)₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩28,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩26,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩16,000
  • Altang · fish-roe stew ₩16,000
  • Albap(jeomsimmenyu) (알밥(점심메뉴)) ₩14,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Midami (미다미) 1Midami (미다미) 2Midami (미다미) 3

2. Haema (해마)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 44 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 강원특별자치도 춘천시 춘천로 380-1
3.5 (8)₩₩
  • Haemaseupesyeol(teuk) (해마스페셜(특)) ₩300,000
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩20,000
  • Grilled eel ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
Đây là món gì?
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Haema (해마) 1Haema (해마) 2Haema (해마) 3

3. Haruilsik (하루일식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

Món Nhật · 강원특별자치도 춘천시 후석로 12
2.5 (2)₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩32,000
  • Jeongsik · set meal ₩62,000
  • Jeongsik · set meal ₩42,000
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Jeongsik · set meal ₩30,000
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
Haruilsik (하루일식) 1Haruilsik (하루일식) 2Haruilsik (하루일식) 3

4. Mangang (만강)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 강원특별자치도 춘천시 동내면 외솔길19번길 61
2.3 (6)₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩26,000
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩20,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩20,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Mangang (만강) 1Mangang (만강) 2Mangang (만강) 3

6. Nubo (누보)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 강원특별자치도 춘천시 퇴계로 13
3.7 (13)₩₩₩
  • Modeumsasimi (모듬사시미) ₩45,000
  • Chamchisasimi (참치사시미) ₩80,000
  • Gonowada (고노와다) ₩20,000
  • Salad ₩23,000
  • Salad ₩20,000
  • Salad ₩30,000
Nubo (누보) 1Nubo (누보) 2Nubo (누보) 3

8. Haneoul (한어울)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 42 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 강원특별자치도 춘천시 옥천길 35
4.3 (36)₩₩
  • Sangroseu (상로스) ₩11,500
  • Morisoba seteu (모리소바 세트) ₩12,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,500
  • Udon noodles ₩13,500
  • Udon noodles ₩14,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩15,000
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Haneoul (한어울) 1Haneoul (한어울) 2Haneoul (한어울) 3

9. Chiljeonilsik (칠전일식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 32 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 강원특별자치도 춘천시 칠전서길 8
3.6 (9)₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩24,000
  • Jeongsik · set meal ₩21,000
  • Jeon · savory pancake ₩62,000
  • Modeum (so) (2in) (모듬 (소) (2인)) ₩80,000
  • Domi (1kg) (도미 (1kg)) ₩105,000
  • Nongeo · sea bass sashimi ₩95,000
Đây là món gì?
  • JeonSavory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Chiljeonilsik (칠전일식) 1Chiljeonilsik (칠전일식) 2Chiljeonilsik (칠전일식) 3

10. Donggyeong (동경)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 강원특별자치도 춘천시 공지로 149
3.8 (19)₩₩₩
  • Donggyeongsasimi (동경사시미) ₩60,000
  • Teuksasimi (특사시미) ₩100,000
  • Jeomsimteukseon (점심특선) ₩29,000
  • Jeongsik · set meal ₩39,000
  • Jeongsik · set meal ₩29,000
  • Grilled eel ₩29,000
Donggyeong (동경) 1Donggyeong (동경) 2Donggyeong (동경) 3

11. Euneun (은은)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Món Nhật · 강원특별자치도 춘천시 망대길37번길 19
4.2 (14)₩₩
  • Twigim · assorted fritters ₩25,000
  • Twigim · assorted fritters ₩20,000
  • Twigim · assorted fritters ₩18,000
  • Donkacheu (돈카츠) ₩15,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩25,000
  • Udon noodles ₩18,000
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Euneun (은은) 1Euneun (은은) 2Euneun (은은) 3

12. Donkadonkka (돈카돈까)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 강원특별자치도 춘천시 중앙로 지하 33
3.2 (12)
  • Donkatsu · pork cutlet ₩8,500
  • Chikin · Korean fried chicken ₩7,900
  • Pasta ₩8,900
  • Pasta ₩9,500
  • Chikin · Korean fried chicken ₩8,500
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Donkadonkka (돈카돈까) 1Donkadonkka (돈카돈까) 2Donkadonkka (돈카돈까) 3

14. Songamsikdang (송암식당)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 강원특별자치도 춘천시 스포츠타운길 413
3.9 (30)₩₩
  • Ansim · beef tenderloin ₩13,000
  • Mojjarelra tongchijeu (모짜렐라 통치즈) ₩14,000
  • Hambakkkaseu (함박까스) ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Udon noodles ₩7,000
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Songamsikdang (송암식당) 1Songamsikdang (송암식당) 2Songamsikdang (송암식당) 3

15. Moriseusi (모리스시)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 강원특별자치도 춘천시 영서로 2938
4.3 (12)₩₩₩
  • Sasimi (so) (사시미 (소)) ₩70,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩35,000
  • Yeoneosasimi (연어사시미) ₩30,000
  • Chamchibaetsal (참치뱃살) ₩15,000
  • Yeoneoal (연어알) ₩8,000
Moriseusi (모리스시) 1Moriseusi (모리스시) 2Moriseusi (모리스시) 3

17. Hongikdonkkaseu (홍익돈까스)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

홍익돈까스 · 강원특별자치도 춘천시 새롬공원길5번길 11
2.9 (50)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,000
  • SeteuA (세트A) ₩12,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,500
  • Udon noodles ₩13,000
  • Udon noodles ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,500
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Hongikdonkkaseu (홍익돈까스) 1Hongikdonkkaseu (홍익돈까스) 2Hongikdonkkaseu (홍익돈까스) 3

18. Yeoninechobap (연이네초밥)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 강원특별자치도 춘천시 영서로 2250-8
4.1 (64)₩₩
  • Chobap · sushi ₩11,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩27,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Yeoninechobap (연이네초밥) 1Yeoninechobap (연이네초밥) 2Yeoninechobap (연이네초밥) 3

19. Geuraedoseusi (그래도스시)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 강원특별자치도 춘천시 삭주로 96-1
4.0 (10)
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩4,000
  • Chamchiseusi (참치스시) ₩4,000
  • Hwangsaechiseusi (황새치스시) ₩4,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩5,000
  • Yeoneoseusi (연어스시) ₩4,000
  • Steak ₩4,000
Geuraedoseusi (그래도스시) 1Geuraedoseusi (그래도스시) 2Geuraedoseusi (그래도스시) 3

20. Yukju (육주)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Món Nhật · 강원특별자치도 춘천시 우묵들길 5
3.6 (11)₩₩₩
  • Omakase · chef's choice ₩55,000
  • Moriawase (모리아와세) ₩50,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩35,000
  • Ohap (오합) ₩59,000
  • Tonkenroseu (톤켄로스) ₩32,000
  • Suje kkochi seteu (수제 꼬치 세트) ₩29,000
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Yukju (육주) 1Yukju (육주) 2Yukju (육주) 3

22. Oya (오야)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 강원특별자치도 춘천시 삭주로 42
4.6 (7)₩₩
  • Chobap · sushi ₩13,000
  • Garaagedong (가라아게동) ₩10,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Saengyeoneo(5pcs)+yeoneotadakki(5pcs) (생연어(5pcs)+연어타다끼(5pcs)) ₩17,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Oya (오야) 1Oya (오야) 2Oya (오야) 3

23. Nubo oe 1 (누보 외 1)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 강원특별자치도 춘천시 퇴계로 13
3.7 (13)₩₩₩
  • Modeumsasimi (모듬사시미) ₩45,000
  • Chamchisasimi (참치사시미) ₩80,000
  • Gonowada (고노와다) ₩20,000
  • Salad ₩23,000
  • Salad ₩20,000
  • Salad ₩30,000
Nubo oe 1 (누보 외 1) 1Nubo oe 1 (누보 외 1) 2Nubo oe 1 (누보 외 1) 3
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 강원특별자치도 춘천시 방송길 98
2.3 (18)₩₩₩
  • Seusiwonsasimi(A)(6pcs) (스시원사시미(A)(6pcs)) ₩17,000
  • Seusiwonsasimi(B)(12pcs) (스시원사시미(B)(12pcs)) ₩32,000
  • Seusiwonsasimi(C)(18pcs) (스시원사시미(C)(18pcs)) ₩47,000
  • Chamchisasimi(A)(6pcs) (참치사시미(A)(6pcs)) ₩19,000
  • Chamchisasimi(B)(12pcs) (참치사시미(B)(12pcs)) ₩36,000
  • Chamchisasimi(C)(18pcs) (참치사시미(C)(18pcs)) ₩53,000
Seusiwonchuncheononuijeom (스시원춘천온의점) 1Seusiwonchuncheononuijeom (스시원춘천온의점) 2Seusiwonchuncheononuijeom (스시원춘천온의점) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.