Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Taebaek-si, Gangwon

36 quán Cà phê & Bánh ở Taebaek-si, Gangwon, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 태백시 황지로 157

Gangwon Taebaek-si Hwangji-ro 157

₩₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Eomuktang (어묵탕) ₩13,000
  • Meoktaegui (먹태구이) ₩12,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Peiseutupeiseu (페이스투페이스) 1Peiseutupeiseu (페이스투페이스) 2Peiseutupeiseu (페이스투페이스) 3

4. Kkapenamu (까페나무)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 태백시 청솔길 23

Gangwon Taebaek-si Cheongsol-gil 23

★ 3.7 (15)₩
  • Hanwoo · Korean beef ₩8,000
  • Burger ₩9,000
  • Sandwich ₩7,500
  • Sandwich ₩7,500
  • Haemchijeu panini (햄치즈 파니니) ₩7,500
Đây là món gì?
  • Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Kkapenamu (까페나무) 1Kkapenamu (까페나무) 2Kkapenamu (까페나무) 3

6. Gangnamsajang (강남사장)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 태백시 천제단길 178-7

Gangwon Taebaek-si Cheonjedan-gil 178-7

★ 4.0 (19)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Caramel macchiato ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Gangnamsajang (강남사장) 1Gangnamsajang (강남사장) 2Gangnamsajang (강남사장) 3

11. Tipani (티파니)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 강원특별자치도 태백시 서학로 1088

Gangwon Taebaek-si Seohak-ro 1088

Tipani (티파니) 1Tipani (티파니) 2Tipani (티파니) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 태백시 번영로 349

Gangwon Taebaek-si Beonyeong-ro 349

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee Taebaekjungang (이디야 태백중앙점) 1Ediya Coffee Taebaekjungang (이디야 태백중앙점) 2Ediya Coffee Taebaekjungang (이디야 태백중앙점) 3

15. Beurik (브릭)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 태백시 고원로 33-1

Gangwon Taebaek-si Gowon-ro 33-1

₩
  • Tarobeobeulti (타로버블티) ₩6,000
  • Eolgeureibeobeulti (얼그레이버블티) ₩6,000
  • Meronbeobeulti (메론버블티) ₩5,500
  • Heukdangbeobeuluyu (흑당버블우유) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.