Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Taebaek-si, Gangwon

8 quán Sushi & Món Nhật ở Taebaek-si, Gangwon, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Mangyeong (만경)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 144 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 강원특별자치도 태백시 고원로 85

Gangwon Taebaek-si Gowon-ro 85

₩₩₩
  • Jayeonsanmodeum (jung) (자연산모듬 (중)) ₩120,000
  • Mangyeongmodeum (2in) (만경모듬 (2인)) ₩70,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩120,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩120,000
  • Dodari · flounder sashimi
  • Doldom (돌돔)

2. Mijeon (미전)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Katsu & udon · 강원특별자치도 태백시 서학로 1046

Gangwon Taebaek-si Seohak-ro 1046

₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Jeongsik · set meal ₩14,000
  • Omeullennaiseu (오믈렛라이스) ₩10,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
  • Udon noodles ₩7,000
  • Bokkeumbap · fried rice ₩10,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Mijeon (미전) 1Mijeon (미전) 2Mijeon (미전) 3

3. Mulgogijari (물고기자리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 강원특별자치도 태백시 대학길 58

Gangwon Taebaek-si Daehak-gil 58

₩₩
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩26,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩17,000
  • Yeoneo.saeu(10pcs) (연어.새우(10pcs)) ₩15,000
  • Saeu.saengsaeu(10pcs) (새우.생새우(10pcs)) ₩15,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩19,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Mulgogijari (물고기자리) 1Mulgogijari (물고기자리) 2

4. Mijji (미찌)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 강원특별자치도 태백시 서학로 1111

Gangwon Taebaek-si Seohak-ro 1111

₩₩
  • Donkacheu (돈카츠) ₩12,000
  • Chijeukacheu (치즈카츠) ₩12,500
  • Saengseonkacheu (생선카츠) ₩12,000
  • Yachaechijeukacheu (야채치즈카츠) ₩12,500
  • Panmomilsoba (판모밀소바) ₩9,000
  • Naengmomilsoba (냉모밀소바) ₩10,000
Mijji (미찌) 1

5. Yunseusi (윤스시)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 강원특별자치도 태백시 고원로 61

Gangwon Taebaek-si Gowon-ro 61

₩₩₩
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • ModeumsasimiA (모듬사시미A) ₩42,000
  • ModeumsasimiB (모듬사시미B) ₩55,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Yunseusi (윤스시) 1

6. Hwangjiseunaek (황지스낵)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 강원특별자치도 태백시 황지로 143

Gangwon Taebaek-si Hwangji-ro 143

  • Donkatsu · pork cutlet
  • Fried dumplings
  • Kimchi fried rice
  • Manduguk · dumpling soup
  • Yukgaejang · spicy beef soup
  • Naengmomil (냉모밀)
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • Yukgaejang — A spicy soup of shredded beef, scallions and vegetables in a red chili broth.
Hwangjiseunaek (황지스낵) 1Hwangjiseunaek (황지스낵) 2Hwangjiseunaek (황지스낵) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 강원특별자치도 태백시 해지개길 4

Gangwon Taebaek-si Haejigae-gil 4

₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,000
  • Saengseongaseu (생선가스) ₩9,000
  • Steak ₩9,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
  • Jeongsik · set meal ₩11,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Sujedonkkaseujeonmunjeom ssangdungine (수제돈까스전문점 쌍둥이네) 1Sujedonkkaseujeonmunjeom ssangdungine (수제돈까스전문점 쌍둥이네) 2Sujedonkkaseujeonmunjeom ssangdungine (수제돈까스전문점 쌍둥이네) 3

8. Raondongaseuchikin (라온돈가스치킨)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 강원특별자치도 태백시 황지연못길 15

Gangwon Taebaek-si Hwangjiyeonmot-gil 15

₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
  • Saengseongaseu (생선가스) ₩11,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Raondongaseuchikin (라온돈가스치킨) 1Raondongaseuchikin (라온돈가스치킨) 2Raondongaseuchikin (라온돈가스치킨) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.