Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Yanggu-gun, Gangwon

1,312 quán ăn địa phương ở Yanggu-gun, Gangwon (trong đó 5 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 16 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 1,312 quán).

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 50 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Đậu phụ · 강원특별자치도 양구군 양구읍 학안로 6

Gangwon Yanggu-gun Yanggu-eup Hakan-ro 6

★ 4.5 (63)₩₩
  • Jeongol · hot pot ₩11,000
  • Jjabakdubu(2inisang) (짜박두부(2인이상)) ₩11,000
  • Deulgireumdubugui (들기름두부구이) ₩10,000
  • Bijijang (비지장) ₩9,000
  • Cheonggukjang · rich fermented soybean stew ₩10,000
  • Modubuttukbaegi (모두부뚝배기) ₩10,000
Đây là món gì?
  • Cheonggukjang — A pungent, deeply savory stew of fast-fermented soybeans — stronger than doenjang.
Yanggujaeraesiksondubu (양구재래식손두부) 1Yanggujaeraesiksondubu (양구재래식손두부) 2Yanggujaeraesiksondubu (양구재래식손두부) 3

2. Suwongalbi (수원갈비)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 강원특별자치도 양구군 양구읍 양록길 33

Gangwon Yanggu-gun Yanggu-eup Yangnok-gil 33

₩₩₩
  • Deungsim · beef sirloin ₩30,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩10,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩10,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩25,000
  • Chadolbaegi · thin brisket ₩18,000
  • Yukhoe · raw seasoned beef (not fish) ₩30,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
  • Chadolbaegi — Paper-thin slices of beef brisket that cook in seconds on a hot grill.
  • Yukhoe — Raw beef cut into strips and seasoned with sesame oil and pear — served raw, not fish.

3. Siraejeong (시래정)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 171 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 강원특별자치도 양구군 양구읍 황강길 16-23

Gangwon Yanggu-gun Yanggu-eup Hwanggang-gil 16-23

★ 4.1 (14)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩19,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩19,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩19,000
  • Jeongsik · set meal ₩19,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩19,000
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles ₩5,000
Đây là món gì?
  • Kodari — Half-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Mul-naengmyeon — Chewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.
Siraejeong (시래정) 1Siraejeong (시래정) 2Siraejeong (시래정) 3

4. Gwibin (귀빈)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 146 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 강원특별자치도 양구군 양구읍 파로호로 903

Gangwon Yanggu-gun Yanggu-eup Paroho-ro 903

  • Jeongsik · set meal
  • Ganjang-gejang · soy-marinated raw crab
  • Ssambap · rice & leaf wraps
Đây là món gì?
  • Ganjang-gejang — Raw crab marinated in soy sauce, prized for its rich roe — a famous 'rice thief'.

5. Saembanmakguksu (샘밭막국수)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

6. Cheongchamchi (청참치)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 108 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 강원특별자치도 양구군 양구읍 양록길23번길 6-11

Gangwon Yanggu-gun Yanggu-eup Yangnokgil23beon-gil 6-11

₩₩
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩35,000
  • Chobap · sushi ₩30,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Cheongchamchi (청참치) 1Cheongchamchi (청참치) 2Cheongchamchi (청참치) 3

7. Yangjagang (양자강)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 104 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 강원특별자치도 양구군 양구읍 양록길 106

Gangwon Yanggu-gun Yanggu-eup Yangnok-gil 106

★ 4.1 (14)₩
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩8,000
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩7,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩9,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩12,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩18,000
  • Udon noodles ₩8,000
Đây là món gì?
  • Jjajangmyeon — Wheat noodles topped with a savory black-bean sauce and pork — Korea's beloved Chinese dish.
Yangjagang (양자강) 1Yangjagang (양자강) 2

8. Bomdameunsanchae (봄담은산채)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

9. Yangjimalhwarogui (양지말화로구이)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

10. Dochonmakguksu (도촌막국수)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 80 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Mì · 강원특별자치도 양구군 국토정중앙면 국토정중앙로 6

Gangwon Yanggu-gun Guktojeongjungang-myeon Guktojeongjungang-ro 6

★ 4.3 (27)₩
  • Makguksu · buckwheat noodles ₩8,000
  • Pyeonyuk · pressed sliced pork/beef ₩20,000
  • Gamjabuchim (감자부침) ₩7,000
  • Makguksu · buckwheat noodles ₩10,000
  • Dotori-muk · acorn jelly ₩8,000
  • Jeon · savory pancake ₩7,000
Đây là món gì?
  • Dotori-muk — A jiggly acorn-starch jelly dressed in soy-sesame sauce — light and nutty.
  • Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Dochonmakguksu (도촌막국수) 1Dochonmakguksu (도촌막국수) 2Dochonmakguksu (도촌막국수) 3

11. Pulhyanggi (풀향기)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 76 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 강원특별자치도 양구군 양구읍 양록길23번길 12-27

Gangwon Yanggu-gun Yanggu-eup Yangnokgil23beon-gil 12-27

₩₩
  • Cheonggukjang · rich fermented soybean stew ₩20,000
  • Cheonggukjang · rich fermented soybean stew ₩15,000
  • Cheonggukjang · rich fermented soybean stew ₩11,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩8,000
  • Manduguk · dumpling soup ₩8,000
Đây là món gì?
  • Cheonggukjang — A pungent, deeply savory stew of fast-fermented soybeans — stronger than doenjang.
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Pulhyanggi (풀향기) 1Pulhyanggi (풀향기) 2Pulhyanggi (풀향기) 3

12. Jangsuogolgye (장수오골계)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 70 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món gà · 강원특별자치도 양구군 양구읍 양록길23번길 6-17

Gangwon Yanggu-gun Yanggu-eup Yangnokgil23beon-gil 6-17

  • Ori · duck dish
  • Dak-bokkeumtang · spicy braised chicken
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles
  • Ramyeon · Korean instant noodles
Đây là món gì?
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
  • Dak-bokkeumtang — Chicken pieces simmered with potatoes and vegetables in a spicy red broth.
  • Mul-naengmyeon — Chewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.
Jangsuogolgye (장수오골계) 1Jangsuogolgye (장수오골계) 2Jangsuogolgye (장수오골계) 3

13. Urijipsikdang (우리집식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 67 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 강원특별자치도 양구군 양구읍 관공서로 21-1

Gangwon Yanggu-gun Yanggu-eup Gwangongseo-ro 21-1

₩
  • Dolsot-bibimbap · hot stone-pot bibimbap ₩9,000
  • Minmulsaeutang (민물새우탕) ₩11,000
  • Dongtae · pollock stew ₩9,000
  • Haejangguk · hangover soup ₩8,000
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew ₩8,000
  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew ₩8,000
Đây là món gì?
  • Dolsot-bibimbap — Bibimbap in a sizzling hot stone bowl that crisps the rice at the bottom.
  • Haejangguk — A hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.
  • Kimchi-jjigae — A tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.
  • Doenjang-jjigae — A savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.

14. Jeonjusikdang (전주식당)

Xác thực kép
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 61 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Đậu phụ · 강원특별자치도 양구군 양구읍 비봉로 91-15

Gangwon Yanggu-gun Yanggu-eup Bibong-ro 91-15

★ 3.7 (34)₩₩
  • 📺 Wednesday Foodie Show
  • 📺 Baekban Journey (home-food travel show)
  • 📺 6 O'Clock My Hometown (KBS)
  • Jeongol · hot pot ₩11,000
  • Dubugui (두부구이) ₩11,000
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew ₩11,000
  • Jumulleok (주물럭) ₩15,000
Đây là món gì?
  • Kimchi-jjigae — A tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.
Jeonjusikdang (전주식당) 1Jeonjusikdang (전주식당) 2Jeonjusikdang (전주식당) 3

15. Jejudosaenggogi (제주도생고기)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 199 lượt công chức ghé

Thịt nướng · 강원특별자치도 양구군 양구읍 관공서로 49-7

Gangwon Yanggu-gun Yanggu-eup Gwangongseo-ro 49-7

₩₩
  • Heukdwaejiogyeop(200g) (흑돼지오겹(200g)) ₩18,000
  • Hangjeongsal · grilled pork jowl ₩13,000
  • Galmaegisal · grilled pork skirt ₩13,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩7,000
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew ₩7,000
Đây là món gì?
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
  • Kimchi-jjigae — A tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.

16. Sigoljip (시골집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Món Hàn · 강원특별자치도 양구군 양구읍 관공서로 19

Gangwon Yanggu-gun Yanggu-eup Gwangongseo-ro 19

₩
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩8,000
  • Sundubu · soft tofu stew ₩8,000
  • Cheonggukjang · rich fermented soybean stew ₩8,000
Đây là món gì?
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
  • Sundubu — Silky uncurdled tofu simmered in a spicy broth, served bubbling hot with an egg.
  • Cheonggukjang — A pungent, deeply savory stew of fast-fermented soybeans — stronger than doenjang.

17. Osumulmakguksu (오수물막국수)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

18. Siraewon (시래원)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 55 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 강원특별자치도 양구군 국토정중앙면 국토정중앙로 42

Gangwon Yanggu-gun Guktojeongjungang-myeon Guktojeongjungang-ro 42

★ 4.0 (23)₩
  • Jeongsik · set meal ₩16,000
  • Tteok-galbi · grilled minced-rib patty ₩8,000
  • Deulgireum dubugui (들기름 두부구이) ₩9,000
  • Geonsiraegi (건시래기) ₩19,000
  • Sameunsiraegi (삶은시래기) ₩6,000
Đây là món gì?
  • Tteok-galbi — Minced short-rib meat shaped into a patty and grilled — tender and slightly sweet.
Siraewon (시래원) 1Siraewon (시래원) 2Siraewon (시래원) 3

20. Pungmisikdang (풍미식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 45 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 강원특별자치도 양구군 동면 펀치볼로 58-1

Gangwon Yanggu-gun Dong-myeon Peonchibol-ro 58-1

★ 3.0 (13)₩
  • Bokkeumbap · fried rice ₩8,000
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩18,000
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩6,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩7,000
  • Udon noodles ₩6,500
Đây là món gì?
  • Jjajangmyeon — Wheat noodles topped with a savory black-bean sauce and pork — Korea's beloved Chinese dish.
  • Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
Pungmisikdang (풍미식당) 1Pungmisikdang (풍미식당) 2Pungmisikdang (풍미식당) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.