Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Yanggu-gun, Gangwon

40 quán Cà phê & Bánh ở Yanggu-gun, Gangwon, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Baekkopjeppangso (배꼽제빵소)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 141 lượt công chức ghé

Bánh · 강원특별자치도 양구군 양구읍 박수근로365번길 20-2

Gangwon Yanggu-gun Yanggu-eup Baksugeullo365beon-gil 20-2

★ 3.4 (29)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Espresso ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Baekkopjeppangso (배꼽제빵소) 1Baekkopjeppangso (배꼽제빵소) 2Baekkopjeppangso (배꼽제빵소) 3

2. Yanggujeppangso (양구제빵소)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 31 lượt công chức ghé

Bánh · 강원특별자치도 양구군 국토정중앙면 삼팔선로 7

Gangwon Yanggu-gun Guktojeongjungang-myeon Sampalseon-ro 7

₩
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Heijeulleot(HOT) (헤이즐넛(HOT)) ₩4,500
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Karamelmakkiyatto(HOT) (카라멜마끼야또(HOT)) ₩5,500
Yanggujeppangso (양구제빵소) 1

5. Ediya Coffee (이디야)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 양구군 양구읍 중앙길 10

Gangwon Yanggu-gun Yanggu-eup Jungang-gil 10

★ 2.5 (10)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee (이디야) 1Ediya Coffee (이디야) 2Ediya Coffee (이디야) 3

10. Ain53 (아인53)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 양구군 양구읍 성곡로 200-1

Gangwon Yanggu-gun Yanggu-eup Seonggok-ro 200-1

★ 3.3 (17)₩
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,300
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,800
Ain53 (아인53) 1Ain53 (아인53) 2Ain53 (아인53) 3

11. Motungi (모퉁이)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
  • 🤝 Nơi quan chức tiếp khách trung ương
Cà phê · 강원특별자치도 양구군 양구읍 박수근로257번길 2-9

Gangwon Yanggu-gun Yanggu-eup Baksugeullo257beon-gil 2-9

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Nokcha(Hot) (녹차(Hot)) ₩4,000
  • Makarong (마카롱) ₩2,000
  • Saengkeurim seukon(2gae) (생크림 스콘(2개)) ₩5,000
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 양구군 국토정중앙면 정중앙로 682

Gangwon Yanggu-gun Guktojeongjungang-myeon Jeongjungang-ro 682

₩
  • Espresso ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Apokato (아포카토) ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800
Cheongchunkape2hojeom (청춘카페2호점) 1

13. Keopihanjan (커피한잔)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 양구군 동면 금강산로 1701

Gangwon Yanggu-gun Dong-myeon Geumgangsan-ro 1701

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Boksungaaiseuti (복숭아아이스티) ₩4,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,500

14. Gaonnuri (가온누리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 강원특별자치도 양구군 국토정중앙면 창동길22번길 6

Gangwon Yanggu-gun Guktojeongjungang-myeon Changdonggil22beon-gil 6

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Smoothie ₩5,500
  • Ssanghwacha (HOT) (쌍화차 (HOT)) ₩6,000
  • Daechucha (HOT) (대추차 (HOT)) ₩5,500
  • Gyepisaenggangcha(sujeonggwa) (HOT) (계피생강차(수정과) (HOT)) ₩5,000
Gaonnuri (가온누리) 1Gaonnuri (가온누리) 2Gaonnuri (가온누리) 3

15. Compose Coffee (컴포즈커피)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 양구군 양구읍 중앙길 14

Gangwon Yanggu-gun Yanggu-eup Jungang-gil 14

  • Jjondeuk beoteotteok (쫀득 버터떡)
  • Dubaiseutail jjondeukkuki (두바이스타일 쫀득쿠키)
  • Injeolmi keopbing (인절미 컵빙)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Compose Coffee (컴포즈커피) 1Compose Coffee (컴포즈커피) 2Compose Coffee (컴포즈커피) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 양구군 양구읍 파로호로855번길 29-4

Gangwon Yanggu-gun Yanggu-eup Parohoro855beon-gil 29-4

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩16,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Bakery ₩2,000
Gongbangkapeollam (공방카페올람) 1Gongbangkapeollam (공방카페올람) 2Gongbangkapeollam (공방카페올람) 3

19. Jingwangsanghoe (진광상회)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 양구군 국토정중앙면 구암리길34번길 7

Gangwon Yanggu-gun Guktojeongjungang-myeon Guamnigil34beon-gil 7

₩
  • Waffle ₩15,900
  • Chokochyureoseu (초코츄러스) ₩5,000
  • Sinamonchyureoseu (시나몬츄러스)
  • Aiseukeurimchyureoseu (아이스크림츄러스) ₩5,300
  • Aiseukeurimkeop (아이스크림컵) ₩3,700
  • Waffle ₩9,900
Jingwangsanghoe (진광상회) 1Jingwangsanghoe (진광상회) 2Jingwangsanghoe (진광상회) 3

21. Dowaon (도와온)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 양구군 동면 펀치볼로 55

Gangwon Yanggu-gun Dong-myeon Peonchibol-ro 55

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500

23. Reussollei (르쏠레이)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 양구군 양구읍 박수근로365번길 84-11

Gangwon Yanggu-gun Yanggu-eup Baksugeullo365beon-gil 84-11

₩
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Aiseuti (아이스티) ₩3,000
  • Jamongcheongcha (자몽청차) ₩4,500
  • Smoothie ₩5,000
Reussollei (르쏠레이) 1Reussollei (르쏠레이) 2Reussollei (르쏠레이) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.