Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Goesan-gun, Chungbuk

18 quán Cà phê & Bánh ở Goesan-gun, Chungbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 괴산군 괴산읍 읍내로15길 8-9

Chungbuk Goesan-gun Goesan-eup Eumnae-ro 15-gil 8-9

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Caramel macchiato ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Aentikkapesopung (앤틱카페소풍) 1Aentikkapesopung (앤틱카페소풍) 2Aentikkapesopung (앤틱카페소풍) 3

4. Jeiseuban (제이스반)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 괴산군 괴산읍 읍내로2길 28

Chungbuk Goesan-gun Goesan-eup Eumnae-ro 2-gil 28

4.0 (24)
  • Affogato ₩6,000
  • Espresso ₩3,500
  • Gwatemalla(HOT) (과테말라(HOT)) ₩5,000
  • Yegachepeu(HOT) (예가체프(HOT)) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Jeiseuban (제이스반) 1Jeiseuban (제이스반) 2Jeiseuban (제이스반) 3
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 괴산군 괴산읍 읍내로10길 3

Chungbuk Goesan-gun Goesan-eup Eumnae-ro 10-gil 3

  • Jjondeuk beoteotteok (쫀득 버터떡)
  • Dubaiseutail jjondeukkuki (두바이스타일 쫀득쿠키)
  • Injeolmi keopbing (인절미 컵빙)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Keompojeukeopichungbukgoesanteomineoljeom (컴포즈커피충북괴산터미널점)ví dụ

6. Keopiaedeu (커피애드)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 괴산군 괴산읍 읍내로 296

Chungbuk Goesan-gun Goesan-eup Eumnae-ro 296

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Beobeulti (버블티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • Ssanghwacha (쌍화차)
Keopiaedeu (커피애드) 1Keopiaedeu (커피애드) 2Keopiaedeu (커피애드) 3

7. Kapemongdorae (카페몽도래)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 괴산군 괴산읍 문무로 35

Chungbuk Goesan-gun Goesan-eup Munmu-ro 35

  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Kapemongdorae (카페몽도래) 1Kapemongdorae (카페몽도래) 2Kapemongdorae (카페몽도래) 3
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 괴산군 불정면 한불로 1220

Chungbuk Goesan-gun Buljeong-myeon Hanbul-ro 1220

4.5 (15)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Eolgeureimilkeuti (얼그레이밀크티) ₩6,500
  • Insamsagwa (인삼사과) ₩9,000
  • Bananamanggo (바나나망고) ₩7,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Goesanteurihauseugadeun (괴산트리하우스가든) 1Goesanteurihauseugadeun (괴산트리하우스가든) 2Goesanteurihauseugadeun (괴산트리하우스가든) 3

11. Pambaragi (팜바라기)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 괴산군 괴산읍 자연식품길 31

Chungbuk Goesan-gun Goesan-eup Jayeonsikpum-gil 31

4.2 (12)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cappuccino ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
Pambaragi (팜바라기) 1Pambaragi (팜바라기) 2Pambaragi (팜바라기) 3

12. Rebeobeu (레버브)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 충북 괴산군 청천면 청천3길 10

Chungbuk Goesan-gun Cheongcheon-myeon Cheongcheon3-gil 10

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Remonbeoteobeuredeu (레몬버터브레드) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Sanghamokjang aiseukeurim (상하목장 아이스크림) ₩4,000
  • Cake ₩3,500
  • Bajil tomato seukon (바질 토마토 스콘) ₩4,000
Rebeobeu (레버브) 1Rebeobeu (레버브) 2Rebeobeu (레버브) 3

13. Jelkoba (젤코바)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 충북 괴산군 연풍면 원풍로 518-16

Chungbuk Goesan-gun Yeonpung-myeon Wonpung-ro 518-16

  • Heukimja keurim syupeneo (흑임자 크림 슈페너) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Ol ijeu wel (올 이즈 웰) ₩6,000
  • Peullaet hwaiteu (플랫 화이트) ₩5,500
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Jelkoba (젤코바) 1Jelkoba (젤코바) 2Jelkoba (젤코바) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 괴산군 괴산읍 읍내로11길 4

Chungbuk Goesan-gun Goesan-eup Eumnae-ro 11-gil 4

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiyakeopichungbukgoesanjeom (이디야커피충북괴산점) 1

15. Kapecheongan (카페청안)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 괴산군 청안면 금신로 127

Chungbuk Goesan-gun Cheongan-myeon Geumsin-ro 127

3.7 (13)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Flat white ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Kapecheongan (카페청안) 1

18. Garitikeopi (가리티커피)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 괴산군 칠성면 괴강로 636

Chungbuk Goesan-gun Chilseong-myeon Goegang-ro 636

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Beulluberisaenggwailjuseu (블루베리생과일주스) ₩5,500
Garitikeopi (가리티커피) 1Garitikeopi (가리티커피) 2Garitikeopi (가리티커피) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.