Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Namwon-si, Jeonbuk

5 quán Sushi & Món Nhật ở Namwon-si, Jeonbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Orijeong (오리정)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 전북특별자치도 남원시 큰들2길 12-82

Jeonbuk Namwon-si Keundeul2-gil 12-82

  • Chamchichuga (참치추가)
  • Chamchi (참치)
  • Chobap · sushi
  • Samgyeopsal · grilled pork belly
  • Ramyeon · Korean instant noodles
  • Bokkeumbap · fried rice
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전북특별자치도 남원시 전령길 58

Jeonbuk Namwon-si Jeollyeong-gil 58

₩₩
  • "cho"seteu(10p) ("초"세트(10p)) ₩11,000
  • "bap"seteu(12p) ("밥"세트(12p)) ₩17,000
  • Yeoneorol(10p) (연어롤(10p)) ₩16,000
  • "jip"seteu(14p) ("집"세트(14p)) ₩24,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Chobapjipimnida. (초밥집입니다.) 1Chobapjipimnida. (초밥집입니다.) 2Chobapjipimnida. (초밥집입니다.) 3

3. Junchobap&dongaseu (준초밥&돈가스)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 전북특별자치도 남원시 봉당길 35-21

Jeonbuk Namwon-si Bongdang-gil 35-21

₩₩
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Saengyeoneohanjeopsi (생연어한접시) ₩55,000
  • Chobap · sushi ₩11,000
  • Chobap · sushi ₩11,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.

4. Kacheuodo (카츠오도)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 전북특별자치도 남원시 신정동 116-151

Jeonbuk Namwon-si Sinjeong-dong 116-151

★ 4.5 (11)₩₩
  • Roseukacheu(deungsim) (로스카츠(등심)) ₩14,000
  • Hirekacheu(ansim) (히레카츠(안심)) ₩15,000
  • Sangnoseukacheu(sangdeungsim) (상로스카츠(상등심)) ₩15,000
  • Kolla/saida (콜라/사이다) ₩2,000
  • Asai maekju (아사이 맥주) ₩5,000
  • San miguel maekju (산 미구엘 맥주) ₩5,000
Kacheuodo (카츠오도) 1Kacheuodo (카츠오도) 2Kacheuodo (카츠오도) 3

5. Kokorogacheu (코코로가츠)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 전북특별자치도 남원시 역재2길 10

Jeonbuk Namwon-si Yeokjae2-gil 10

₩₩
  • Kokorokacheu (코코로카츠) ₩12,000
  • Maeunchijeudongacheu (매운치즈돈가츠) ₩12,000
  • Jeongsik · set meal ₩11,000
  • Hirekacheu (히레카츠) ₩10,000
  • Roseukacheu (로스카츠) ₩9,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩9,000
Kokorogacheu (코코로가츠) 1Kokorogacheu (코코로가츠) 2

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.