Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Muju-gun, Jeonbuk

33 quán Cà phê & Bánh ở Muju-gun, Jeonbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Anu (아누)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 65 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 무주군 무주읍 한풍루로 320

Jeonbuk Muju-gun Muju-eup Hanpungnu-ro 320

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
  • Anuboksungaiseuti (아누복숭아이스티) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Espresso ₩4,000
Anu (아누) 1

2. Muereu (무에르)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 무주군 무주읍 무주로 1739

Jeonbuk Muju-gun Muju-eup Muju-ro 1739

  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,700
  • Bammakkiatto (밤마끼아또) ₩6,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,200
Muereu (무에르) 1Muereu (무에르) 2Muereu (무에르) 3

3. Sangeurime (산그리메)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 무주군 무주읍 향로산로 332

Jeonbuk Muju-gun Muju-eup Hyangnosan-ro 332

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Hibiseukeoseu jangmicha (히비스커스 장미차) ₩3,500
  • Paesyeonhureucheu (패션후르츠) ₩4,000
Sangeurime (산그리메) 1

4. Polmonteu (폴몬트)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 무주군 설천면 라제통문로 276-5

Jeonbuk Muju-gun Seolcheon-myeon Rajetongmun-ro 276-5

4.6 (18)
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Polmonteu (폴몬트) 1Polmonteu (폴몬트) 2Polmonteu (폴몬트) 3

5. Kapesup (카페숲)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 무주군 무주읍 무학로 153-36

Jeonbuk Muju-gun Muju-eup Muhak-ro 153-36

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Kapesup (카페숲)ví dụ

8. Hyuenjeong (휴엔정)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 무주군 안성면 원통사로 10

Jeonbuk Muju-gun Anseong-myeon Wontongsa-ro 10

  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Hyuenjeong (휴엔정)ví dụ

9. Muju masil (무주 마실)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 무주군 적상면 치마재로 66

Jeonbuk Muju-gun Jeoksang-myeon Chimajae-ro 66

  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Heukimjasyupeneo(ONLY ICE) (흑임자슈페너(ONLY ICE)) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Muju masil (무주 마실) 1Muju masil (무주 마실) 2Muju masil (무주 마실) 3

10. Musimwon (무심원)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 무주군 설천면 무설로 1338-1

Jeonbuk Muju-gun Seolcheon-myeon Museol-ro 1338-1

3.9 (29)
  • Cheonmakeurimmilkeuti (천마크림밀크티) ₩9,000
  • Aiseuti (아이스티) ₩7,500
  • Remonmeoteul (레몬머틀) ₩5,000
  • Hobakpatchai (호박팥차이) ₩5,000
  • Orenjiaepeulti (오렌지애플티) ₩5,000
  • Heoniseuwitkaemomail (허니스윗캐모마일) ₩5,000
Musimwon (무심원) 1Musimwon (무심원) 2Musimwon (무심원) 3

12. Gonggankape (공간카페)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 무주군 설천면 삼도봉로 4

Jeonbuk Muju-gun Seolcheon-myeon Samdobong-ro 4

  • Daechutang (대추탕) ₩6,000
  • Ssanghwatang (쌍화탕) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Apokato (아포카토) ₩4,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩11,000
Gonggankape (공간카페) 1Gonggankape (공간카페) 2Gonggankape (공간카페) 3

14. Raje cafe (raje cafe)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 무주군 설천면 라제통문로 2

Jeonbuk Muju-gun Seolcheon-myeon Rajetongmun-ro 2

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Karamelmakkiyatto(HOT) (카라멜마끼야또(HOT)) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Raje cafe (raje cafe) 1

15. Aibinkeopi (아이빈커피)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 무주군 무주읍 단천로 94

Jeonbuk Muju-gun Muju-eup Dancheon-ro 94

  • Espresso ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩3,500
Aibinkeopi (아이빈커피) 1Aibinkeopi (아이빈커피) 2Aibinkeopi (아이빈커피) 3

16. Kapemama (카페마마)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

커피마마 · 전북특별자치도 무주군 설천면 무설로 1467

Jeonbuk Muju-gun Seolcheon-myeon Museol-ro 1467

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cold brew
  • Cold brew
  • Cold brew
Kapemama (카페마마)ví dụ

18. Aepeulkape (애플카페)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 무주군 무풍면 현내로 218

Jeonbuk Muju-gun Mupung-myeon Hyeonnae-ro 218

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Aepeulkape (애플카페) 1Aepeulkape (애플카페) 2Aepeulkape (애플카페) 3

20. Ttasup (따숩)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 무주군 무주읍 당산강변로 188

Jeonbuk Muju-gun Muju-eup Dangsangangbyeon-ro 188

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Einspänner · cream-topped coffee
  • Affogato
Ttasup (따숩) 1Ttasup (따숩) 2Ttasup (따숩) 3

21. Ttiat (띠앗)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 무주군 무주읍 주계로 116-1

Jeonbuk Muju-gun Muju-eup Jugye-ro 116-1

  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cappuccino ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Ttiat (띠앗)ví dụ
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 무주군 적상면 서창로 101

Jeonbuk Muju-gun Jeoksang-myeon Seochang-ro 101

4.0 (32)
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Seochang101 sujakburineun kape (서창101 수작부리는 카페) 1Seochang101 sujakburineun kape (서창101 수작부리는 카페) 2Seochang101 sujakburineun kape (서창101 수작부리는 카페) 3

24. Idiyakeopi (이디야커피)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 무주군 무주읍 향학로 37

Jeonbuk Muju-gun Muju-eup Hyanghak-ro 37

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiyakeopi (이디야커피) 1Idiyakeopi (이디야커피) 2Idiyakeopi (이디야커피) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.