Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sashimi & Hải sản ở Muju-gun, Jeonbuk

11 quán Sashimi & Hải sản ở Muju-gun, Jeonbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Eorang (어랑)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 34 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전북특별자치도 무주군 무주읍 주계로 92-10

Jeonbuk Muju-gun Muju-eup Jugye-ro 92-10

★ 4.4 (29)₩₩
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩13,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩15,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩13,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩11,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩11,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩13,000
Eorang (어랑) 1Eorang (어랑) 2Eorang (어랑) 3

2. Geumgangsikdang (금강식당)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 전북특별자치도 무주군 무주읍 단천로 102

Jeonbuk Muju-gun Muju-eup Dancheon-ro 102

★ 3.0 (36)₩₩₩
  • Megitang · catfish stew ₩45,000
  • Gukbap · rice in soup ₩12,000
  • Ppagatang (dae) (빠가탕 (대)) ₩65,000
  • Ppagatang (jung) (빠가탕 (중)) ₩55,000
  • Megitang · catfish stew ₩55,000
  • Juk · rice porridge ₩10,000
Đây là món gì?
  • Gukbap — Rice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
Geumgangsikdang (금강식당) 1Geumgangsikdang (금강식당) 2Geumgangsikdang (금강식당) 3

3. Mujueojuk (무주어죽)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 전북특별자치도 무주군 무주읍 내도로 119

Jeonbuk Muju-gun Muju-eup Naedo-ro 119

★ 4.0 (157)₩₩
  • Doribaengbaengi (도리뱅뱅이) ₩20,000
  • Haejangguk · hangover soup ₩12,000
  • Juk · rice porridge ₩20,000
  • Juk · rice porridge ₩13,000
  • Juk · rice porridge ₩12,000
  • Sujebi · hand-torn dough soup ₩30,000
Đây là món gì?
  • Haejangguk — A hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.
  • Sujebi — Hand-torn wheat-dough flakes in a savory broth — homey and comforting.
Mujueojuk (무주어죽) 1Mujueojuk (무주어죽) 2Mujueojuk (무주어죽) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전북특별자치도 무주군 무주읍 한풍루로 370

Jeonbuk Muju-gun Muju-eup Hanpungnu-ro 370

★ 4.5 (13)₩
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩8,000
  • Nakji · octopus dish ₩13,000
  • Nakpotang (낙포탕) ₩13,000
  • Mandu · Korean dumplings ₩7,000
  • Bajiraktang (바지락탕) ₩5,000
Đây là món gì?
  • Kalguksu — Knife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
  • Mandu — Korean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.
Myeongnakjisarang (명낙지사랑) 1Myeongnakjisarang (명낙지사랑) 2Myeongnakjisarang (명낙지사랑) 3

5. Gangnaru (강나루)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전북특별자치도 무주군 무주읍 내도로 123

Jeonbuk Muju-gun Muju-eup Naedo-ro 123

₩₩₩
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩70,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩50,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩40,000
  • Doribaengbaeng (도리뱅뱅) ₩12,000
  • Juk · rice porridge ₩8,000
Gangnaru (강나루) 1Gangnaru (강나루) 2Gangnaru (강나루) 3

6. Seommaeul (섬마을)

Xác thực kép
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전북특별자치도 무주군 무주읍 내도로 126

Jeonbuk Muju-gun Muju-eup Naedo-ro 126

★ 3.7 (35)₩₩
  • 📺 6 O'Clock My Hometown (KBS)
  • 📺 Korean Table (food documentary)
  • Juk · rice porridge ₩10,000
  • Doribaengbaengi (도리뱅뱅이) ₩20,000
  • Gukbap · rice in soup ₩10,000
  • Eotangguksu (2inisang) (어탕국수 (2인이상)) ₩9,000
  • Daseulgiguk (다슬기국) ₩10,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩100,000
Đây là món gì?
  • Gukbap — Rice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
Seommaeul (섬마을) 1Seommaeul (섬마을) 2Seommaeul (섬마을) 3

8. Keunsonsikdang (큰손식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 전북특별자치도 무주군 무주읍 단천로 143

Jeonbuk Muju-gun Muju-eup Dancheon-ro 143

★ 3.2 (13)₩₩₩
  • Daseulgiguk (다슬기국) ₩8,000
  • Dak-bokkeumtang · spicy braised chicken ₩50,000
  • Doribaengbaengi (도리뱅뱅이) ₩10,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩50,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩40,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩10,000
Đây là món gì?
  • Dak-bokkeumtang — Chicken pieces simmered with potatoes and vegetables in a spicy red broth.
Keunsonsikdang (큰손식당) 1Keunsonsikdang (큰손식당) 2Keunsonsikdang (큰손식당) 3

9. Seombawigadeun (섬바위가든)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 전북특별자치도 진안군 용담면 안용로 910

Jeonbuk Jinan-gun Yongdam-myeon Anyong-ro 910

₩₩₩
  • Ssogaritang(so) (쏘가리탕(소)) ₩60,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩18,000
  • Ssogaritang(dae) (쏘가리탕(대)) ₩100,000
  • Ssogaritang(jung) (쏘가리탕(중)) ₩80,000
  • Ppagatang(dae) (빠가탕(대)) ₩60,000
  • Ppagatang(jung) (빠가탕(중)) ₩50,000
Seombawigadeun (섬바위가든) 1Seombawigadeun (섬바위가든) 2

10. Obokjjim (오복찜)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cá anglgo · 전북특별자치도 무주군 무주읍 적천로 321-1

Jeonbuk Muju-gun Muju-eup Jeokcheon-ro 321-1

₩₩₩
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩45,000
  • Agutang · spicy monkfish soup ₩45,000
  • Daeguppoljjim (jung) (대구뽈찜 (중)) ₩45,000
  • Daeguppoltang (jung) (대구뽈탕 (중)) ₩45,000
  • Jeongol · hot pot ₩47,000
  • Galbi-jjim · braised short ribs
Đây là món gì?
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.

11. Gucheondongsongeomaeul (구천동송어마을)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Sashimi · 전북특별자치도 무주군 무풍면 구천동로 321

Jeonbuk Muju-gun Mupung-myeon Gucheondong-ro 321

₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩99,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩80,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩99,000
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩50,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩70,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Gucheondongsongeomaeul (구천동송어마을) 1Gucheondongsongeomaeul (구천동송어마을) 2Gucheondongsongeomaeul (구천동송어마을) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.