Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Imsil-gun, Jeonbuk

39 quán Cà phê & Bánh ở Imsil-gun, Jeonbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

3. Nammaejeomppang (남매점빵)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

Bánh · 전북특별자치도 임실군 임실읍 수정로 46-23

Jeonbuk Imsil-gun Imsil-eup Sujeong-ro 46-23

  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Misutgaru (미숫가루) ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Rojeumari (로즈마리) ₩3,000
Nammaejeomppang (남매점빵) 1Nammaejeomppang (남매점빵) 2Nammaejeomppang (남매점빵) 3

5. Binseu (빈스)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 임실군 관촌면 사선로 24

Jeonbuk Imsil-gun Gwanchon-myeon Saseon-ro 24

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Aiseuti (아이스티) ₩4,000
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Apokato (아포카토) ₩6,000
Binseu (빈스) 1Binseu (빈스) 2
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 임실군 임실읍 봉황로 108

Jeonbuk Imsil-gun Imsil-eup Bonghwang-ro 108

3.7 (24)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Imsilchanggo1964 (임실창고1964) 1Imsilchanggo1964 (임실창고1964) 2Imsilchanggo1964 (임실창고1964) 3

8. Kapesanchaek (카페산책)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 임실군 관촌면 사선2길 46-24

Jeonbuk Imsil-gun Gwanchon-myeon Saseon2-gil 46-24

  • Espresso ₩3,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,900
  • Cold brew ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
Kapesanchaek (카페산책)ví dụ

10. Ruchereun (루체른)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 임실군 성수면 도인2길 50

Jeonbuk Imsil-gun Seongsu-myeon Doin2-gil 50

  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cappuccino ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Ruchereun (루체른) 1Ruchereun (루체른) 2Ruchereun (루체른) 3

12. Keopini (커피니)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

커피니 · 전북특별자치도 임실군 임실읍 운수로 51

Jeonbuk Imsil-gun Imsil-eup Unsu-ro 51

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Croffle · croissant waffle
  • Misutgaru (미숫가루)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Keopini (커피니) 1Keopini (커피니) 2Keopini (커피니) 3

14. Gamseongmokjang (감성목장)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 임실군 임실읍 운수로 26

Jeonbuk Imsil-gun Imsil-eup Unsu-ro 26

  • Yogurt ₩2,200
  • Chokochipkuki (초코칩쿠키) ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
Gamseongmokjang (감성목장) 1Gamseongmokjang (감성목장) 2Gamseongmokjang (감성목장) 3

16. Mitenbalteu (미텐발트)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 임실군 운암면 종운로 802-18

Jeonbuk Imsil-gun Unam-myeon Jongun-ro 802-18

3.9 (31)
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Espresso ₩6,000
  • Espresso ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cappuccino ₩7,500
Mitenbalteu (미텐발트) 1Mitenbalteu (미텐발트) 2Mitenbalteu (미텐발트) 3

17. Maronie (마로니에)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전북특별자치도 임실군 임실읍 운수로 30

Jeonbuk Imsil-gun Imsil-eup Unsu-ro 30

  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Yujacha(HOT) (유자차(HOT)) ₩3,300
  • Sujeremoncha(HOT) (수제레몬차(HOT)) ₩4,000
Maronie (마로니에)ví dụ

20. Naibeukaet (나이브캣)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 임실군 임실읍 운수로 33-17

Jeonbuk Imsil-gun Imsil-eup Unsu-ro 33-17

4.3 (12)
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Naibeukaet (나이브캣) 1Naibeukaet (나이브캣) 2Naibeukaet (나이브캣) 3

21. GajokNbukkape (가족N북카페)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

북카페 · 전북특별자치도 임실군 임실읍 봉황로 144

Jeonbuk Imsil-gun Imsil-eup Bonghwang-ro 144

  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cappuccino ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
GajokNbukkape (가족N북카페) 1GajokNbukkape (가족N북카페) 2

22. Kkwabaegijin (꽈배기진)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전북특별자치도 임실군 강진면 필봉굿길 47-16

Jeonbuk Imsil-gun Gangjin-myeon Pilbonggut-gil 47-16

3.2 (22)
  • Ppasakhankkwabaegi (5gae) (빠삭한꽈배기 (5개)) ₩5,000
  • Budeureounkkwabaegi (5gae) (부드러운꽈배기 (5개)) ₩5,000
  • Esopeureso (에소프레소) ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Kkwabaegijin (꽈배기진) 1Kkwabaegijin (꽈배기진) 2Kkwabaegijin (꽈배기진) 3

24. Kotiji683 (코티지683)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 임실군 운암면 운암2길 9

Jeonbuk Imsil-gun Unam-myeon Unam2-gil 9

2.9 (22)₩₩
  • Pizza ₩17,000
  • Pizza ₩18,000
  • Saeugeuratang (새우그라탕) ₩15,000
  • Sandwich ₩14,000
  • Risotto ₩15,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Kotiji683 (코티지683) 1Kotiji683 (코티지683) 2Kotiji683 (코티지683) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.