Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Imsil-gun, Jeonbuk

39 quán Cà phê & Bánh ở Imsil-gun, Jeonbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 임실군 임실읍 중동로 38

Jeonbuk Imsil-gun Imsil-eup Jungdong-ro 38

₩
  • Espresso ₩3,000
  • Espresso ₩3,500
  • Apokato(HOT) (아포카토(HOT)) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Keopihauseuaen (커피하우스앤) 1Keopihauseuaen (커피하우스앤) 2Keopihauseuaen (커피하우스앤) 3

5. Binseu (빈스)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 임실군 관촌면 사선로 24

Jeonbuk Imsil-gun Gwanchon-myeon Saseon-ro 24

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Aiseuti (아이스티) ₩4,000
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Apokato (아포카토) ₩6,000
Binseu (빈스) 1Binseu (빈스) 2
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 임실군 임실읍 봉황로 108

Jeonbuk Imsil-gun Imsil-eup Bonghwang-ro 108

★ 3.7 (24)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Imsilchanggo1964 (임실창고1964) 1Imsilchanggo1964 (임실창고1964) 2Imsilchanggo1964 (임실창고1964) 3

13. Maru (마루)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전북특별자치도 임실군 운암면 종운로 795

Jeonbuk Imsil-gun Unam-myeon Jongun-ro 795

Maru (마루) 1Maru (마루) 2Maru (마루) 3

17. Maronie (마로니에)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전북특별자치도 임실군 임실읍 운수로 30

Jeonbuk Imsil-gun Imsil-eup Unsu-ro 30

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Yujacha(HOT) (유자차(HOT)) ₩3,300
  • Sujeremoncha(HOT) (수제레몬차(HOT)) ₩4,000

19. GajokNbukkape (가족N북카페)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

북카페 · 전북특별자치도 임실군 임실읍 봉황로 144

Jeonbuk Imsil-gun Imsil-eup Bonghwang-ro 144

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cappuccino ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
GajokNbukkape (가족N북카페) 1GajokNbukkape (가족N북카페) 2

21. Naibeukaet (나이브캣)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 임실군 임실읍 운수로 33-17

Jeonbuk Imsil-gun Imsil-eup Unsu-ro 33-17

★ 4.3 (12)₩
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Naibeukaet (나이브캣) 1Naibeukaet (나이브캣) 2Naibeukaet (나이브캣) 3

22. Kkwabaegijin (꽈배기진)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전북특별자치도 임실군 강진면 필봉굿길 47-16

Jeonbuk Imsil-gun Gangjin-myeon Pilbonggut-gil 47-16

★ 3.2 (22)₩
  • Ppasakhankkwabaegi (5gae) (빠삭한꽈배기 (5개)) ₩5,000
  • Budeureounkkwabaegi (5gae) (부드러운꽈배기 (5개)) ₩5,000
  • Esopeureso (에소프레소) ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Kkwabaegijin (꽈배기진) 1Kkwabaegijin (꽈배기진) 2Kkwabaegijin (꽈배기진) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.