Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sashimi & Hải sản ở Imsil-gun, Jeonbuk

19 quán Sashimi & Hải sản ở Imsil-gun, Jeonbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Masanagujjim (마산아구찜)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 93 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cá anglgo · 전북특별자치도 임실군 임실읍 운수로 33-8

Jeonbuk Imsil-gun Imsil-eup Unsu-ro 33-8

₩₩₩
  • Agutang · spicy monkfish soup ₩27,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩35,000
  • Modeumjjim(jung) (모듬찜(중)) ₩50,000
  • Hwangtaetang (황태탕) ₩7,000
  • Mandu · Korean dumplings ₩5,000
Đây là món gì?
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
  • Mandu — Korean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.

2. Hosujeong (호수정)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 62 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 전북특별자치도 임실군 관촌면 사선2길 46-12

Jeonbuk Imsil-gun Gwanchon-myeon Saseon2-gil 46-12

₩₩₩
  • Megitang · catfish stew ₩35,000
  • Ssogaritang(so) (쏘가리탕(소)) ₩60,000
  • Saeutang(2inbun) (새우탕(2인분)) ₩35,000
  • Dak-bokkeumtang · spicy braised chicken ₩50,000
  • Hanbang-baeksuk · herbal medicinal whole-chicken soup ₩60,000
Đây là món gì?
  • Dak-bokkeumtang — Chicken pieces simmered with potatoes and vegetables in a spicy red broth.
Hosujeong (호수정) 1

3. Chowonjang (초원장)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 60 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 전북특별자치도 임실군 관촌면 사선2길 46-14

Jeonbuk Imsil-gun Gwanchon-myeon Saseon2-gil 46-14

★ 4.3 (14)₩₩₩
  • Megitang · catfish stew ₩55,000
  • Megitang · catfish stew ₩60,000
  • Saeutang(so) (새우탕(소)) ₩55,000
  • Saeutang(jung) (새우탕(중)) ₩60,000
  • Ppagatang (jung) (빠가탕 (중)) ₩65,000
  • Megitang · catfish stew ₩38,000
Chowonjang (초원장) 1Chowonjang (초원장) 2Chowonjang (초원장) 3

4. Jeonju (전주)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 45 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전북특별자치도 임실군 운암면 임운로 1875-4

Jeonbuk Imsil-gun Unam-myeon Imun-ro 1875-4

★ 4.7 (19)₩₩₩
  • Ppasaemetang (so) (빠새메탕 (소)) ₩45,000
  • Megitang · catfish stew ₩40,000
  • Saeutang (so) (새우탕 (소)) ₩40,000
  • Megijorim (2inbunisang) (메기조림 (2인분이상)) ₩20,000
  • Dak-bokkeumtang · spicy braised chicken ₩60,000
  • Daseulgitang (1inbun) (다슬기탕 (1인분)) ₩13,000
Đây là món gì?
  • Dak-bokkeumtang — Chicken pieces simmered with potatoes and vegetables in a spicy red broth.
Jeonju (전주) 1Jeonju (전주) 2Jeonju (전주) 3

5. Mullebanga (물레방아)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전북특별자치도 임실군 성수면 월평서길 7-24

Jeonbuk Imsil-gun Seongsu-myeon Wolpyeongseo-gil 7-24

₩₩₩
  • Juk · rice porridge ₩12,000
  • Doribaengbaengi (도리뱅뱅이) ₩12,000
  • Japeotang(jung) (잡어탕(중)) ₩40,000
  • Baeksuk · whole-chicken soup ₩90,000
  • Ori-bulgogi · marinated grilled duck ₩55,000
  • Hanbang-baeksuk · herbal medicinal whole-chicken soup ₩70,000
Mullebanga (물레방아) 1Mullebanga (물레방아) 2Mullebanga (물레방아) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전북특별자치도 임실군 임실읍 봉황10길 31

Jeonbuk Imsil-gun Imsil-eup Bonghwang10-gil 31

₩
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩9,000
Đây là món gì?
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
Mugyodongnakjinara (무교동낙지나라) 1Mugyodongnakjinara (무교동낙지나라) 2Mugyodongnakjinara (무교동낙지나라) 3

7. Gangnaru (강나루)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전북특별자치도 임실군 운암면 종운로 802-5

Jeonbuk Imsil-gun Unam-myeon Jongun-ro 802-5

★ 3.8 (19)₩₩₩
  • Songeo(dae) (송어(대)) ₩90,000
  • Japtang(teukdae) (잡탕(특대)) ₩70,000
  • Megitang · catfish stew ₩50,000
  • Hyangeo(teukdae) (향어(특대)) ₩100,000
  • Hyangeo(dae) (향어(대)) ₩90,000
  • Hyangeo(jung) (향어(중)) ₩70,000
Gangnaru (강나루) 1Gangnaru (강나루) 2Gangnaru (강나루) 3

8. Okjeonghosanjang (옥정호산장)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 31 lượt công chức ghé

Hải sản · 전북특별자치도 임실군 운암면 운정길 7

Jeonbuk Imsil-gun Unam-myeon Unjeong-gil 7

★ 4.4 (105)₩₩₩
  • Dak-bokkeumtang · spicy braised chicken ₩65,000
  • Japtang (so) (잡탕 (소)) ₩53,000
  • Megitang · catfish stew ₩50,000
  • Saeutang (so) (새우탕 (소)) ₩50,000
  • Hyangeo (jung) (향어 (중)) ₩85,000
  • Songeo (jung) (송어 (중)) ₩85,000
Đây là món gì?
  • Dak-bokkeumtang — Chicken pieces simmered with potatoes and vegetables in a spicy red broth.
Okjeonghosanjang (옥정호산장) 1Okjeonghosanjang (옥정호산장) 2Okjeonghosanjang (옥정호산장) 3

9. Seomjingang (섬진강)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전북특별자치도 임실군 강진면 강운로 145

Jeonbuk Imsil-gun Gangjin-myeon Gangun-ro 145

★ 3.6 (25)₩₩
  • Daseulgitang (다슬기탕) ₩11,000
  • Sujebi · hand-torn dough soup ₩11,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩11,000
  • Hoe-muchim · spicy raw fish salad ₩30,000
  • Jeongol · hot pot ₩50,000
  • Jeon · savory pancake ₩15,000
Đây là món gì?
  • Sujebi — Hand-torn wheat-dough flakes in a savory broth — homey and comforting.
  • Kalguksu — Knife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
  • Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Seomjingang (섬진강) 1Seomjingang (섬진강) 2Seomjingang (섬진강) 3

10. Hwanggeumhoetjip (황금횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé

Sashimi · 전북특별자치도 임실군 임실읍 봉황11길 102

Jeonbuk Imsil-gun Imsil-eup Bonghwang11-gil 102

₩₩₩
  • Nongeo · sea bass sashimi ₩100,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩80,000
  • Jeonbok · abalone ₩40,000
  • San-nakji · live octopus (often eaten raw) ₩30,000
  • Haesam · sea cucumber ₩30,000
Đây là món gì?
  • San-nakji — Live small octopus chopped and served still moving with sesame oil — usually eaten raw; chew well.

11. Guamsanjang (구암산장)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

Lẩu hải sản cay · 전북특별자치도 임실군 운암면 입석1길 58

Jeonbuk Imsil-gun Unam-myeon Ipseok1-gil 58

★ 4.6 (14)₩₩₩
  • Megitang · catfish stew ₩40,000
  • Saeutang(so) (새우탕(소)) ₩40,000
  • Dak-bokkeumtang · spicy braised chicken ₩60,000
  • Japtang (so) (잡탕 (소)) ₩45,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩30,000
  • Bungeojjim (2inbun) (붕어찜 (2인분)) ₩40,000
Đây là món gì?
  • Dak-bokkeumtang — Chicken pieces simmered with potatoes and vegetables in a spicy red broth.
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Guamsanjang (구암산장) 1Guamsanjang (구암산장) 2Guamsanjang (구암산장) 3

13. Naruteosikdang (나루터식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 전북특별자치도 임실군 운암면 임운로 1916

Jeonbuk Imsil-gun Unam-myeon Imun-ro 1916

₩
  • Baekban · home-style set meal ₩7,000
Đây là món gì?
  • Baekban — A home-style set meal of rice, soup and many free side dishes.

14. Unam5ho (운암5호)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Lẩu hải sản cay · 전북특별자치도 임실군 운암면 종운로 802-19

Jeonbuk Imsil-gun Unam-myeon Jongun-ro 802-19

₩₩₩
  • Songeo (so) (송어 (소)) ₩55,000
  • Megitang · catfish stew ₩43,000
  • Hyangeo (so) (향어 (소)) ₩55,000
  • Bungeojjim (1in) (붕어찜 (1인)) ₩19,000
  • Ppagatang (so) (빠가탕 (소)) ₩48,000
  • Baeksuk · whole-chicken soup ₩58,000
Unam5ho (운암5호) 1Unam5ho (운암5호) 2Unam5ho (운암5호) 3

15. Gangchon (강촌)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 전북특별자치도 임실군 운암면 종운로 989

Jeonbuk Imsil-gun Unam-myeon Jongun-ro 989

  • Maeuntang · spicy fish stew
  • Bungeojjim (붕어찜)
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Saeutang (새우탕)
  • Maeuntang · spicy fish stew
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.

16. Hanjanhoe (한잔회)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Sashimi · 전북특별자치도 임실군 임실읍 운수로 33-8

Jeonbuk Imsil-gun Imsil-eup Unsu-ro 33-8

₩₩₩
  • Modumseteu (dae) (모둠세트 (대)) ₩100,000
  • Modumseteu (jung) (모둠세트 (중)) ₩80,000
  • Modumseteu (so) (모둠세트 (소)) ₩60,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Jeonbok · abalone ₩25,000
  • Gaebul · raw spoon worm ₩30,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Gaebul — Spoon worm, a marine invertebrate eaten raw — chewy and slightly sweet.
Hanjanhoe (한잔회) 1

17. Yukhoebareunyeoneo / keopihauseu aen (육회바른연어 / 커피하우스 앤)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

육회바른연어 · 전북특별자치도 임실군 임실읍 중동로 31

Jeonbuk Imsil-gun Imsil-eup Jungdong-ro 31

  • French fries
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura)
  • Ojingeo-twigim · deep-fried squid
  • Eomuktang (어묵탕)
  • Udon noodles
  • Keureonchiojingeo (크런치오징어)
Yukhoebareunyeoneo / keopihauseu aen (육회바른연어 / 커피하우스 앤) 1

18. Hyeongjejip (형제집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Lẩu hải sản cay · 전북특별자치도 임실군 운암면 강운로 1221-16

Jeonbuk Imsil-gun Unam-myeon Gangun-ro 1221-16

Hyeongjejip (형제집) 1Hyeongjejip (형제집) 2Hyeongjejip (형제집) 3

19. Midamdeokjang (미담덕장)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Hải sản · 전북특별자치도 임실군 관촌면 사선로 56

Jeonbuk Imsil-gun Gwanchon-myeon Saseon-ro 56

₩₩₩
  • Kodari · half-dried pollock ₩25,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩35,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩45,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩28,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩38,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩48,000
Đây là món gì?
  • Kodari — Half-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
Midamdeokjang (미담덕장) 1Midamdeokjang (미담덕장) 2Midamdeokjang (미담덕장) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.