Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Yeosu-si, Jeonnam

117 quán Cà phê & Bánh ở Yeosu-si, Jeonnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 117 quán).

2. Yeosumat (여수맛)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전남 여수시 중앙로 72-6

Jeonnam Yeosu-si Jungang-ro 72-6

4.5 (22)
  • Aiseukeurim (아이스크림) ₩4,000
  • Bakery ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Aiseuti (아이스티) ₩4,000
Yeosumat (여수맛) 1Yeosumat (여수맛) 2Yeosumat (여수맛) 3

3. Ihayeobaek (이하여백)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 여수시 연등8길 49

Jeonnam Yeosu-si Yeondeung8-gil 49

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Karamel makkiatto (카라멜 마끼아또) ₩4,500
  • Kamomail (카모마일) ₩3,000
Ihayeobaek (이하여백) 1Ihayeobaek (이하여백) 2

5. Golmokkape (골목카페)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 여수시 시청서2길 55-10

Jeonnam Yeosu-si Sicheongseo2-gil 55-10

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Affogato ₩4,000
  • Kemomail (케모마일) ₩3,000
  • Smoothie ₩5,000
Golmokkape (골목카페)ví dụ

6. Taebaeksanmaek (태백산맥)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 여수시 소호1길 64-6

Jeonnam Yeosu-si Soho1-gil 64-6

4.0 (20)₩₩
  • Dubu-kimchi · tofu with stir-fried kimchi ₩20,000
  • Cafe · coffee & drinks
  • Sujecha (수제차) ₩7,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩30,000
  • Pajeon · green-onion pancake ₩20,000
  • Saenggwailjuseu (생과일주스) ₩10,000
Đây là món gì?
  • SuyukPlain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
  • PajeonA savory pancake of green onions and often seafood — crisp outside, soft inside.
Taebaeksanmaek (태백산맥) 1Taebaeksanmaek (태백산맥) 2Taebaeksanmaek (태백산맥) 3

7. Dang (당)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 여수시 오동도로 40

Jeonnam Yeosu-si Odongdo-ro 40

4.7 (12)
  • Beullasseomhatchoko (블라썸핫초코) ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Saenggwaju (생과주) ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,300
  • Rajeuberijuseupeonchi (라즈베리주스펀치) ₩5,100
  • Boksungaaiseuti (복숭아아이스티) ₩3,500
Dang (당) 1Dang (당) 2Dang (당) 3

8. Gyeol (결)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 여수시 시청서2길 35

Jeonnam Yeosu-si Sicheongseo2-gil 35

  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,000
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cappuccino ₩5,000
Gyeol (결) 1Gyeol (결) 2Gyeol (결) 3

9. Minseukape (민스카페)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 여수시 시청서1길 46-6

Jeonnam Yeosu-si Sicheongseo1-gil 46-6

  • Steak ₩26,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Caramel macchiato ₩5,000
Minseukape (민스카페) 1Minseukape (민스카페) 2Minseukape (민스카페) 3

11. Seuwit824 (스윗824)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전남 여수시 시청서2길 33

Jeonnam Yeosu-si Sicheongseo2-gil 33

  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩4,500
  • Karamelmakkiyatto (카라멜마끼야또) ₩5,000
Seuwit824 (스윗824) 1Seuwit824 (스윗824) 2

12. Areu (아르)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전남 여수시 도원로 260-1

Jeonnam Yeosu-si Dowon-ro 260-1

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cappuccino
  • Cafe · coffee & drinks
  • Milkeubienna (밀크비엔나)
  • Einspänner · cream-topped coffee
  • Cold brew
Areu (아르)ví dụ

13. Teoteulbin (터틀빈)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 여수시 시청서4길 34-1

Jeonnam Yeosu-si Sicheongseo4-gil 34-1

  • Naengchim milkeuti (냉침 밀크티) ₩6,000
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,200
  • Banilla (바닐라) ₩5,300
  • Heijeulleot (헤이즐넛) ₩5,300
Teoteulbin (터틀빈) 1Teoteulbin (터틀빈) 2Teoteulbin (터틀빈) 3

14. Rodem (로뎀)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 여수시 율촌면 율촌로 81

Jeonnam Yeosu-si Yulchon-myeon Yulchon-ro 81

  • Remoncha (레몬차) ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,500
Rodem (로뎀) 1Rodem (로뎀) 2Rodem (로뎀) 3

15. Kkotgil (꽃길)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 여수시 소라면 죽림1길 38

Jeonnam Yeosu-si Sora-myeon Jungnim1-gil 38

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Suje daechusaenggangcha (수제 대추생강차) ₩6,000
  • Suje jamongcha (수제 자몽차) ₩5,000
Kkotgil (꽃길) 1Kkotgil (꽃길) 2Kkotgil (꽃길) 3

16. Seomseomgilkape (섬섬길카페)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 여수시 화정면 적금대교로 123

Jeonnam Yeosu-si Hwajeong-myeon Jeokgeumdaegyo-ro 123

3.8 (25)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Sujegoheungyujacha(HOT) (수제고흥유자차(HOT)) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
Seomseomgilkape (섬섬길카페) 1Seomseomgilkape (섬섬길카페) 2Seomseomgilkape (섬섬길카페) 3

18. Areujyu (아르쥬)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 여수시 시청서2길 55-8

Jeonnam Yeosu-si Sicheongseo2-gil 55-8

5.0 (18)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Paesyeonhureucheu (HOT) (패션후르츠 (HOT)) ₩6,500
Areujyu (아르쥬) 1Areujyu (아르쥬) 2Areujyu (아르쥬) 3

20. Reinbeulleo (레인블러)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 여수시 덕충안길 94

Jeonnam Yeosu-si Deokchungan-gil 94

4.1 (19)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Reinbeulleo (레인블러) 1Reinbeulleo (레인블러) 2Reinbeulleo (레인블러) 3

21. Kapejaemaut (카페잼아웃)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 여수시 시청서1길 30

Jeonnam Yeosu-si Sicheongseo1-gil 30

  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,000
  • Wedingmilkeuti (웨딩밀크티) ₩6,000
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,800
Kapejaemaut (카페잼아웃)ví dụ

23. Idiya (이디야)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 여수시 한재로 118

Jeonnam Yeosu-si Hanjae-ro 118

4.4 (21)
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,900
  • Cold brew ₩4,500
  • Cold brew ₩3,700
  • Cold brew ₩4,300
Idiya (이디야) 1Idiya (이디야) 2Idiya (이디야) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.