Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Yeosu-si, Jeonnam

27 quán Sushi & Món Nhật ở Yeosu-si, Jeonnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

2. Baeksuchobap (백수초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 전남 여수시 여문문화길 52

Jeonnam Yeosu-si Yeomunmunhwa-gil 52

★ 4.1 (22)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩35,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Jeonbok · abalone ₩23,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Baeksuchobap (백수초밥) 1Baeksuchobap (백수초밥) 2Baeksuchobap (백수초밥) 3

4. Sangmuchobap (상무초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전남 여수시 망마로 63

Jeonnam Yeosu-si Mangma-ro 63

★ 2.9 (30)₩₩
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Grilled eel ₩17,500
  • Chobap · sushi ₩16,500
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Sangmuchobap (상무초밥) 1Sangmuchobap (상무초밥) 2Sangmuchobap (상무초밥) 3

5. Bongchobap (봉초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전남 여수시 시청서5길 7

Jeonnam Yeosu-si Sicheongseo5-gil 7

★ 2.7 (29)₩₩
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Chobap · sushi ₩21,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Bongchobap (봉초밥) 1Bongchobap (봉초밥) 2Bongchobap (봉초밥) 3

6. Adokyo (아도쿄)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전남 여수시 좌수영로 421

Jeonnam Yeosu-si Jwasuyeong-ro 421

★ 3.9 (14)₩₩₩
  • Altang · fish-roe stew ₩10,000
  • Dokyochamchiseupesyeol (도쿄참치스페셜) ₩100,000
  • Sasimi(jeung) (사시미(증)) ₩75,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩40,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩40,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩30,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Adokyo (아도쿄) 1Adokyo (아도쿄) 2Adokyo (아도쿄) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전남 여수시 어항로 7

Jeonnam Yeosu-si Eohang-ro 7

₩₩₩
  • Chamdarangeo (banjeopsi) (참다랑어 (반접시)) ₩150,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩50,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩17,000
  • Albap (알밥) ₩5,000
  • Nundarangeo (gama)(yeyaksi) (눈다랑어 (가마)(예약시)) ₩150,000
  • Yeoneodeopbap (연어덮밥) ₩15,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.

8. Gungjeon (궁전)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 전남 여수시 진남상가길 23-1

Jeonnam Yeosu-si Jinnamsangga-gil 23-1

9. Kokoya (코코야)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Món Nhật · 전남 여수시 웅천남6로 41

Jeonnam Yeosu-si Ungcheonnam6-ro 41

₩₩
  • Gibonmikseukacheu (기본믹스카츠) ₩13,000
  • Gibondonkacheu (기본돈카츠) ₩11,000
  • Maeundonkacheu (매운돈카츠) ₩11,000
  • Maeunmikseukacheu (매운믹스카츠) ₩13,000
  • Mikseugacheunabe (믹스가츠나베) ₩13,000
  • Gacheudong (가츠동) ₩11,000
Kokoya (코코야) 1

10. Jungangdonkkaseu (중앙돈까스)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 전남 여수시 신월로 655

Jeonnam Yeosu-si Sinwol-ro 655

★ 5.0 (104)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,500
  • Hambakkkaseu (함박까스) ₩10,500
  • Saengseonkkaseu (생선까스) ₩11,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Jungangdonkkaseu (중앙돈까스) 1Jungangdonkkaseu (중앙돈까스) 2Jungangdonkkaseu (중앙돈까스) 3

11. Bonbu (본부)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Món Nhật · 전남 여수시 도원로 242

Jeonnam Yeosu-si Dowon-ro 242

★ 3.8 (23)₩₩
  • Hiregacheu (히레가츠) ₩13,000
  • BanbankacheuA (반반카츠A) ₩14,000
  • Roseugacheu (로스가츠) ₩12,000
  • Chijeudongacheu (치즈돈가츠) ₩13,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩13,000
  • BanbankacheuB (반반카츠B) ₩14,000
Bonbu (본부) 1Bonbu (본부) 2Bonbu (본부) 3

12. Hibachiten (히바치텐)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 전남 여수시 시청동3길 19

Jeonnam Yeosu-si Sicheongdong3-gil 19

₩₩
  • Salchisal · beef chuck flap ₩29,000
  • Moksal · grilled pork neck ₩13,000
  • Kijogaegwanja (키조개관자) ₩12,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩18,000
  • Wagyuanchamsal (와규안참살) ₩29,000
  • Dakdarisal (닭다리살) ₩13,000
Hibachiten (히바치텐) 1Hibachiten (히바치텐) 2Hibachiten (히바치텐) 3

13. Guepeltap (구에펠탑)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 전남 여수시 여문2로 87

Jeonnam Yeosu-si Yeomun2-ro 87

★ 4.4 (15)₩₩
  • Spaghetti ₩11,000
  • Spaghetti ₩13,000
  • Spaghetti ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,000
  • Bihukkaseu (비후까스) ₩11,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.

14. Yugunchobap (유군초밥)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전남 여수시 새터로 76

Jeonnam Yeosu-si Saeteo-ro 76

  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl
  • Daegutang (대구탕)
  • Daegujiritang (대구지리탕)
  • Grilled fish
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.

15. Ittenseusi (잇텐스시)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전남 여수시 국동남6길 3

Jeonnam Yeosu-si Gukdongnam6-gil 3

₩
  • Chobap · sushi ₩1,900
  • Chobap · sushi ₩1,900
  • Chobap · sushi ₩1,200
  • Chobap · sushi ₩1,200
  • Chobap · sushi ₩900
  • Chobap · sushi ₩2,500
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Ittenseusi (잇텐스시) 1Ittenseusi (잇텐스시) 2Ittenseusi (잇텐스시) 3

16. Syokujiyeosujeom (쇼쿠지여수점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 전남 여수시 장성1길 21

Jeonnam Yeosu-si Jangseong1-gil 21

★ 4.7 (11)₩₩
  • Sakedong (사케동) ₩15,000
  • Tendong (텐동) ₩13,000
  • Gyudong (규동) ₩10,000
  • Butadong (부타동) ₩10,000
  • Gacheudong (가츠동) ₩10,000
  • Steak ₩15,500
Syokujiyeosujeom (쇼쿠지여수점) 1Syokujiyeosujeom (쇼쿠지여수점) 2Syokujiyeosujeom (쇼쿠지여수점) 3

17. Yeosuchobap (여수초밥)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전남 여수시 화산로 88

Jeonnam Yeosu-si Hwasan-ro 88

₩₩₩
  • Modumsasimi (모둠사시미) ₩55,000
  • Hwaleo (so) (활어 (소)) ₩35,000
  • Chamchi (so) (참치 (소)) ₩40,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Yeosuchobap (여수초밥) 1Yeosuchobap (여수초밥) 2Yeosuchobap (여수초밥) 3

18. Ungcheonchobap (웅천초밥)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전남 여수시 웅남5길 15

Jeonnam Yeosu-si Ungnam5-gil 15

★ 4.4 (12)₩₩
  • Gamjasaeugoroke (5ps) (감자새우고로케 (5ps)) ₩5,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩10,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩150,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Ungcheonchobap (웅천초밥) 1Ungcheonchobap (웅천초밥) 2Ungcheonchobap (웅천초밥) 3

19. Hongikdonkkaseu (홍익돈까스)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

홍익돈까스 · 전남광주통합특별시 여수시 쌍봉로 253

Jeonnamgwangjutonghapteukbyeol-si Yeosu-si Ssangbong-ro 253

★ 4.0 (12)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,000
  • SeteuA (세트A) ₩12,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,500
  • Udon noodles ₩13,000
  • Udon noodles ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,500
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Hongikdonkkaseu (홍익돈까스) 1Hongikdonkkaseu (홍익돈까스) 2Hongikdonkkaseu (홍익돈까스) 3

20. Ogamseusi (오감스시)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전남광주통합특별시 여수시 소라면 죽림2길 34-12

Jeonnamgwangjutonghapteukbyeol-si Yeosu-si Sora-myeon Jungnim2-gil 34-12

₩₩
  • Ogamseteu (2in) (12P) (오감세트 (2인) (12P)) ₩39,000
  • Udon noodles ₩10,000
  • Jeongsik · set meal ₩11,000
  • Jeongsik · set meal ₩11,000
  • OgamA (10P) (오감A (10P)) ₩14,000
  • OgamB (12P) (오감B (12P)) ₩17,000
Ogamseusi (오감스시) 1Ogamseusi (오감스시) 2Ogamseusi (오감스시) 3

21. Gomedawara (고메다와라)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Nhật · 전남광주통합특별시 여수시 신월로 114

Jeonnamgwangjutonghapteukbyeol-si Yeosu-si Sinwol-ro 114

★ 3.7 (34)₩₩
  • Omakase · chef's choice ₩34,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩24,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Gomedawara (고메다와라) 1Gomedawara (고메다와라) 2Gomedawara (고메다와라) 3

22. Jyojiseusi (죠지스시)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 전남광주통합특별시 여수시 무선6길 43

Jeonnamgwangjutonghapteukbyeol-si Yeosu-si Museon6-gil 43

★ 2.8 (17)₩₩
  • Teungmodeum 13p (특모듬 13p) ₩18,000
  • Modeum 10p (모듬 10p) ₩13,000
Jyojiseusi (죠지스시) 1Jyojiseusi (죠지스시) 2

23. Donkkaseuiyagi (돈까스이야기)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 전남광주통합특별시 여수시 중앙로 79

Jeonnamgwangjutonghapteukbyeol-si Yeosu-si Jungang-ro 79

★ 4.2 (19)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩15,000
  • Steak ₩18,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,000
  • Steak ₩17,000
  • Kkareubonara (까르보나라) ₩15,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Donkkaseuiyagi (돈까스이야기) 1Donkkaseuiyagi (돈까스이야기) 2Donkkaseuiyagi (돈까스이야기) 3

24. Rollingpaseuta (롤링파스타)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

롤링파스타 · 전남광주통합특별시 여수시 여서1로 82

Jeonnamgwangjutonghapteukbyeol-si Yeosu-si Yeoseo1-ro 82

  • Pasta
  • Pasta
  • Pasta
  • Pasta
  • Pasta
  • Allio ollio (알리오 올리오)

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.