Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Gwangyang-si, Jeonnam

63 quán Cà phê & Bánh ở Gwangyang-si, Jeonnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Deossong (더쏭)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 64 lượt công chức ghé · 3 cơ quan xác minh chéo

Cà phê · 전남 광양시 행정3길 12-1

Jeonnam Gwangyang-si Haengjeong3-gil 12-1

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cappuccino
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Affogato
Deossong (더쏭) 1

2. Yangwadang (양와당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé · 5 cơ quan xác minh chéo

Cà phê tráng miệng · 전남 광양시 중마청룡길 10

Jeonnam Gwangyang-si Jungmacheongnyong-gil 10

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Espresso ₩4,000
  • Cold brew ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Yangwadang (양와당) 1Yangwadang (양와당) 2Yangwadang (양와당) 3

3. Kapebene (카페베네)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé · 4 cơ quan xác minh chéo

카페베네 · 전남 광양시 항만13로 30

Jeonnam Gwangyang-si Hangman13-ro 30

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,600
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,600
  • Caramel macchiato ₩5,800
Kapebene (카페베네)ví dụ
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé · 5 cơ quan xác minh chéo

Cà phê · 전남 광양시 광양읍 인덕로 1077

Jeonnam Gwangyang-si Gwangyang-eup Indeok-ro 1077

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Espresso ₩3,500
  • Cappuccino ₩4,500
  • Heijeulleot (헤이즐넛) ₩4,000
  • Karamelmoka (카라멜모카) ₩5,000
  • Karamelmakkiyatto (카라멜마끼야또) ₩5,000
Deillieseupeureso (데일리에스프레소)ví dụ

6. Deurimkape (드림카페)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé · 4 cơ quan xác minh chéo

Cà phê · 전남 광양시 광양읍 순광로 664

Jeonnam Gwangyang-si Gwangyang-eup Sungwang-ro 664

  • Espresso ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
Deurimkape (드림카페) 1Deurimkape (드림카페) 2Deurimkape (드림카페) 3

7. Oksundabang (옥순다방)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé · 6 cơ quan xác minh chéo

Cà phê · 전남 광양시 광양읍 서북로 61

Jeonnam Gwangyang-si Gwangyang-eup Seobuk-ro 61

  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Oksundabang (옥순다방) 1Oksundabang (옥순다방) 2Oksundabang (옥순다방) 3

8. Kapeyangdal (카페양달)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé · 3 cơ quan xác minh chéo

Cà phê · 전남 광양시 길호4길 10-1

Jeonnam Gwangyang-si Gilho4-gil 10-1

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Karamel makkiatto (카라멜 마끼아또) ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
Kapeyangdal (카페양달)ví dụ

9. Mama (마마)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé · 2 cơ quan xác minh chéo

커피마마 · 전남 광양시 사동로 205-1

Jeonnam Gwangyang-si Sadong-ro 205-1

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cold brew
  • Cold brew
  • Cold brew
Mama (마마) 1

11. Kapewie (카페위에)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 5 lượt công chức ghé · 4 cơ quan xác minh chéo

Cà phê · 전남 광양시 발섬4길 17-12

Jeonnam Gwangyang-si Balseom4-gil 17-12

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Kapewie (카페위에) 1Kapewie (카페위에) 2Kapewie (카페위에) 3

13. Kapesio (카페시오)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé · 3 cơ quan xác minh chéo

Cà phê · 전남 광양시 공영로 102

Jeonnam Gwangyang-si Gongyeong-ro 102

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
  • Smoothie ₩5,400
Kapesio (카페시오)ví dụ

14. Adenpeulleoseu (아덴플러스)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé · 3 cơ quan xác minh chéo

Cà phê tráng miệng · 전남 광양시 항만13로 17

Jeonnam Gwangyang-si Hangman13-ro 17

4.0 (12)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Espresso ₩6,000
  • Cappuccino ₩5,500
Adenpeulleoseu (아덴플러스) 1Adenpeulleoseu (아덴플러스) 2Adenpeulleoseu (아덴플러스) 3

15. Kapeobeoraep (카페오버랩)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé · 3 cơ quan xác minh chéo

Cà phê · 전남 광양시 눈소로 86

Jeonnam Gwangyang-si Nunso-ro 86

  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,800
  • Ttalgijuseu (딸기주스) ₩6,500
  • Manggojuseu (망고주스) ₩6,500
  • Beulluberijuseu (블루베리주스) ₩6,500
  • Tomatojuseu (토마토주스) ₩6,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,500
Kapeobeoraep (카페오버랩)ví dụ

16. Jeongwontteul (정원뜰)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé · 3 cơ quan xác minh chéo

Cà phê tráng miệng · 전남 광양시 봉강면 성불로 608-20

Jeonnam Gwangyang-si Bonggang-myeon Seongbul-ro 608-20

  • Espresso
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Remoneideu (레모네이드)
  • Cheongpodomeideu (청포도메이드)
Jeongwontteul (정원뜰)ví dụ

17. Gongiilo (공이일오)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé · 3 cơ quan xác minh chéo

Cà phê tráng miệng · 전남 광양시 항만9로 144

Jeonnam Gwangyang-si Hangman9-ro 144

3.2 (18)
  • Croffle · croissant waffle ₩5,500
  • Croffle · croissant waffle ₩5,500
  • Beullaengmalcharol (블랙말차롤) ₩5,800
  • Cake ₩5,800
  • Chokoteuraiaenggeul (초코트라이앵글) ₩5,800
  • Syokollatedi (쇼콜라테디) ₩6,800
Gongiilo (공이일오) 1Gongiilo (공이일오) 2Gongiilo (공이일오) 3

18. Eseutadio (에스타디오)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 4 lượt công chức ghé · 4 cơ quan xác minh chéo

Cà phê · 전남 광양시 광양읍 매천로 706

Jeonnam Gwangyang-si Gwangyang-eup Maecheon-ro 706

  • Saenggangcha (생강차) ₩6,000
  • Yanggaeng (양갱) ₩2,000
  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Eseutadio (에스타디오) 1Eseutadio (에스타디오) 2
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 5 lượt công chức ghé · 3 cơ quan xác minh chéo

Cà phê · 전남 광양시 다압면 소학정길 10-23

Jeonnam Gwangyang-si Daap-myeon Sohakjeong-gil 10-23

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Jamongcha (자몽차) ₩5,000
  • Remoncha (레몬차) ₩5,000
  • Mogwacha (모과차) ₩5,000
Sohakjae, haneulhyang (소학재, 하늘향) 1Sohakjae, haneulhyang (소학재, 하늘향) 2Sohakjae, haneulhyang (소학재, 하늘향) 3

21. Hwige (휘게)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 5 lượt công chức ghé · 3 cơ quan xác minh chéo

Cà phê · 전남 광양시 발섬1길 1

Jeonnam Gwangyang-si Balseom1-gil 1

4.6 (11)
  • Espresso ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Hwige (휘게) 1Hwige (휘게) 2Hwige (휘게) 3

23. Kapeideun (카페이든)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 5 lượt công chức ghé · 3 cơ quan xác minh chéo

Cà phê · 전남 광양시 발섬1길 3-5

Jeonnam Gwangyang-si Balseom1-gil 3-5

4.9 (10)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Apokato (아포카토) ₩6,800
Kapeideun (카페이든) 1Kapeideun (카페이든) 2Kapeideun (카페이든) 3

24. Kapeinsiaeteul (카페인시애틀)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 4 lượt công chức ghé · 3 cơ quan xác minh chéo

Cà phê · 전남 광양시 눈소로 10

Jeonnam Gwangyang-si Nunso-ro 10

₩₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,900
  • Pizza ₩17,000
  • Goreugonjollapida (고르곤졸라피다) ₩17,000
  • Ori · duck dish ₩18,000
  • Pizza ₩18,000
  • Pizza ₩20,000
Đây là món gì?
  • OriDuck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Kapeinsiaeteul (카페인시애틀) 1Kapeinsiaeteul (카페인시애틀) 2Kapeinsiaeteul (카페인시애틀) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.