Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Gwangyang-si, Jeonnam

10 quán Sushi & Món Nhật ở Gwangyang-si, Jeonnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Hwaseusi (화스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 50 lượt công chức ghé · 8 cơ quan xác minh chéo

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 전남 광양시 항만13로 23-1

Jeonnam Gwangyang-si Hangman13-ro 23-1

₩₩
  • Teungmodeumseusi (특모듬스시) ₩25,000
  • Modeumseusi (모듬스시) ₩18,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩20,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩24,000
  • Chamchi/yeoneo (참치/연어) ₩20,000
  • Aburi(guun)seusi (아부리(구운)스시) ₩20,000
Hwaseusi (화스시) 1Hwaseusi (화스시) 2Hwaseusi (화스시) 3

2. Mori (모리)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé · 6 cơ quan xác minh chéo

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 전남 광양시 길호5길 2

Jeonnam Gwangyang-si Gilho5-gil 2

★ 4.4 (28)₩₩
  • Grilled eel ₩36,000
  • Kaisennaengsoba (카이센냉소바) ₩14,900
  • Yeoneonaengsoba (연어냉소바) ₩14,900
  • Sogogibibimsoba (소고기비빔소바) ₩12,900
  • Torinanbanonsoba (토리난반온소바) ₩13,900
  • Grilled eel ₩55,000
Mori (모리) 1Mori (모리) 2Mori (모리) 3

3. Mihyangilsik (미향일식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé · 5 cơ quan xác minh chéo

Quán ăn Nhật · 전남 광양시 광양읍 신재로 239

Jeonnam Gwangyang-si Gwangyang-eup Sinjae-ro 239

₩
  • Naengmomil (냉모밀) ₩9,000
  • Bibimmomil (비빔모밀) ₩9,000
  • Panmomil (판모밀) ₩9,000
  • Onmomil (온모밀) ₩9,000
  • Udon noodles ₩8,000
  • Dakgaejang (닭개장) ₩9,000
Mihyangilsik (미향일식) 1Mihyangilsik (미향일식) 2Mihyangilsik (미향일식) 3

4. Geobukichobap (거북이초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé · 3 cơ quan xác minh chéo

Sushi & roll · 전남 광양시 항만9로 126

Jeonnam Gwangyang-si Hangman9-ro 126

★ 4.1 (39)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩38,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩38,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩38,000
  • Chobap · sushi ₩11,000
  • Chobap · sushi ₩4,000
  • Chobap · sushi ₩4,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Geobukichobap (거북이초밥) 1Geobukichobap (거북이초밥) 2Geobukichobap (거북이초밥) 3

5. Saengseongongbang (생선공방)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 전남 광양시 항만13로 7-8

Jeonnam Gwangyang-si Hangman13-ro 7-8

★ 4.6 (14)₩₩
  • Steak ₩15,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩11,000
  • Daechang · grilled beef intestine ₩15,000
  • Modeumsasimi(2in) (모듬사시미(2인)) ₩53,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩15,000
  • Haesanmuldeopbap (해산물덮밥) ₩25,000
Đây là món gì?
  • Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
Saengseongongbang (생선공방) 1Saengseongongbang (생선공방) 2

6. Geoinchobap (거인초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 3 lượt công chức ghé · 3 cơ quan xác minh chéo

Sushi & roll · 전남 광양시 행정2길 26-1

Jeonnam Gwangyang-si Haengjeong2-gil 26-1

₩₩
  • Chobap · sushi ₩8,500
  • Chobap · sushi ₩9,000
  • Merogui (메로구이) ₩25,000
  • Saeujang (새우장) ₩15,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩25,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.

7. Seusitaun (스시타운)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 4 lượt công chức ghé · 2 cơ quan xác minh chéo

Sushi & roll · 전남 광양시 광양읍 용두1길 28

Jeonnam Gwangyang-si Gwangyang-eup Yongdu1-gil 28

  • Udon noodles
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura)
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Chamchi (참치)
  • Yeoneoaburi (연어아부리)
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusitaun (스시타운) 1Seusitaun (스시타운) 2

8. Beuraundonkkaseu gwangyangdeongnyejeom (브라운돈까스 광양덕례점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Katsu & udon · 전남 광양시 광양읍 갈티로 10

Jeonnam Gwangyang-si Gwangyang-eup Galti-ro 10

₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,900
  • Tongsaeukkaseu (통새우까스) ₩13,900
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,900
  • Donkatsu · pork cutlet ₩16,900
  • Jeongsik · set meal ₩13,900
  • Jeongsik · set meal ₩17,500
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Beuraundonkkaseu gwangyangdeongnyejeom (브라운돈까스 광양덕례점) 1Beuraundonkkaseu gwangyangdeongnyejeom (브라운돈까스 광양덕례점) 2Beuraundonkkaseu gwangyangdeongnyejeom (브라운돈까스 광양덕례점) 3

9. Haru (하루)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 2 lượt công chức ghé · 2 cơ quan xác minh chéo

Sushi & roll · 전남 광양시 오류로 61

Jeonnam Gwangyang-si Oryu-ro 61

₩₩
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩11,000
  • Chobap · sushi ₩10,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩10,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩8,000
  • Albap (알밥) ₩5,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Haru (하루) 1

10. Gwangyangchobap (광양초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 2 lượt công chức ghé · 2 cơ quan xác minh chéo

Sushi & roll · 전남 광양시 발섬2길 13

Jeonnam Gwangyang-si Balseom2-gil 13

₩₩
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Ganjangsaeu(5p) (간장새우(5p)) ₩10,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Chobap · sushi ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩9,000
  • Yeoneo rol (8p) (연어 롤 (8p)) ₩15,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Gwangyangchobap (광양초밥) 1Gwangyangchobap (광양초밥) 2Gwangyangchobap (광양초밥) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.