Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Hampyeong-gun, Jeonnam

39 quán Cà phê & Bánh ở Hampyeong-gun, Jeonnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

4. Illuteu (인루트)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 함평군 엄다면 영산로 3280

Jeonnam Hampyeong-gun Eomda-myeon Yeongsan-ro 3280

★ 4.6 (23)₩₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
  • Pasta ₩18,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩18,500
  • Espresso ₩7,000
  • Smoothie ₩7,000
  • Baekban · home-style set meal ₩16,000
Đây là món gì?
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • Baekban — A home-style set meal of rice, soup and many free side dishes.
Illuteu (인루트) 1Illuteu (인루트) 2Illuteu (인루트) 3

7. Owole (오월에)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전남 함평군 함평읍 영수길 111

Jeonnam Hampyeong-gun Hampyeong-eup Yeongsu-gil 111

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
Owole (오월에) 1

8. Daehwagotgan (대화곳간)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 함평군 함평읍 들샘길 50

Jeonnam Hampyeong-gun Hampyeong-eup Deulsaem-gil 50

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Nokcha (녹차) ₩4,000
  • Eolgeureiti (얼그레이티) ₩4,000

9. Kapein (카페인)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전남 함평군 함평읍 시장길 110

Jeonnam Hampyeong-gun Hampyeong-eup Sijang-gil 110

₩
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Frappe ₩5,500
Kapein (카페인) 1Kapein (카페인) 2Kapein (카페인) 3

11. Nokyuwon (녹유원)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 함평군 대동면 대동길 101

Jeonnam Hampyeong-gun Daedong-myeon Daedong-gil 101

★ 4.5 (24)₩
  • Ssanghwacha (쌍화차) ₩8,000
  • Daechucha (대추차) ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Nokyuwon (녹유원) 1Nokyuwon (녹유원) 2Nokyuwon (녹유원) 3

13. Pobeokeopi (포베오커피)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 함평군 함평읍 주포로 395

Jeonnam Hampyeong-gun Hampyeong-eup Jupo-ro 395

★ 4.2 (14)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Sujemilkeuti (수제밀크티) ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cold brew ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Pobeokeopi (포베오커피) 1Pobeokeopi (포베오커피) 2Pobeokeopi (포베오커피) 3

14. Haewadal (해와달)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 함평군 해보면 용천사길 176

Jeonnam Hampyeong-gun Haebo-myeon Yongcheonsa-gil 176

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩10,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Smoothie ₩6,000
  • Gukhwacha (국화차) ₩5,000
Haewadal (해와달) 1Haewadal (해와달) 2Haewadal (해와달) 3

15. Rodemnamu (로뎀나무)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 함평군 함평읍 서부길 64

Jeonnam Hampyeong-gun Hampyeong-eup Seobu-gil 64

  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Pyeonhansungmyeon daechucha (편한숙면 대추차)
  • Myeonyeongnyeokeop yakdorajicha (면역력업 약도라지차)
  • Simsinanjeong jangmicha (심신안정 장미차)
  • Sukchwihaeso jamongcha (숙취해소 자몽차)
  • Gamgiteukhyo saenggangcha (감기특효 생강차)
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 함평군 대동면 학동로 692

Jeonnam Hampyeong-gun Daedong-myeon Hakdong-ro 692

₩
  • Sigeunicheo nabipareupe (시그니처 나비파르페) ₩8,900
  • Hampyeongttalgigongjupareupe (함평딸기공주파르페) ₩12,500
  • Hampyeongttalgi pareupe (함평딸기 파르페) ₩7,900
  • Smoothie ₩6,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,900
  • Hampyeongttalgi uyu (함평딸기 우유) ₩7,000
Hampyeongnabikape (함평나비카페) 1Hampyeongnabikape (함평나비카페) 2Hampyeongnabikape (함평나비카페) 3

21. Beoteorol (버터롤)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Bánh · 전남 함평군 함평읍 광남길 60

Jeonnam Hampyeong-gun Hampyeong-eup Gwangnam-gil 60

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Beoteorol (버터롤) 1
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 함평군 월야면 밀재로 1516

Jeonnam Hampyeong-gun Wolya-myeon Miljae-ro 1516

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Miljaero1516beikeori (밀재로1516베이커리) 1Miljaero1516beikeori (밀재로1516베이커리) 2Miljaero1516beikeori (밀재로1516베이커리) 3

24. Haerang (해랑)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 함평군 해보면 밀재로 1276

Jeonnam Hampyeong-gun Haebo-myeon Miljae-ro 1276

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.