Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Món gà ở Hampyeong-gun, Jeonnam

13 quán Món gà ở Hampyeong-gun, Jeonnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Daraegadeun (다래가든)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 124 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Gà hầm sâm · 전남 함평군 엄다면 곤재로 210

Jeonnam Hampyeong-gun Eomda-myeon Gonjae-ro 210

₩₩₩
  • Baeksuk · whole-chicken soup ₩65,000
  • Dak-galbi · spicy stir-fried chicken ₩60,000
  • Ot-baeksuk · whole chicken simmered with lacquer-tree bark ₩70,000
  • Ori · duck dish ₩60,000
  • Ori · duck dish ₩60,000
  • Dak-galbi · spicy stir-fried chicken ₩45,000
Đây là món gì?
  • Dak-galbiChicken and vegetables stir-fried in a sweet-spicy gochujang sauce — a Chuncheon specialty.
  • OriDuck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Daraegadeun (다래가든)ví dụ

2. Sigoljip (시골집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món gà · 전남 함평군 해보면 용천사길 102-8

Jeonnam Hampyeong-gun Haebo-myeon Yongcheonsa-gil 102-8

₩₩₩
  • Course meal ₩90,000
  • Course meal ₩80,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩40,000
  • Dotori-muk · acorn jelly ₩15,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩30,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩20,000
Đây là món gì?
  • Dotori-mukA jiggly acorn-starch jelly dressed in soy-sesame sauce — light and nutty.
  • SamgyetangA whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
Sigoljip (시골집)ví dụ

3. Sutgwadakbal (숯과닭발)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

Món gà · 전남 함평군 함평읍 중앙길 165

Jeonnam Hampyeong-gun Hampyeong-eup Jungang-gil 165

  • Dakttongjip (닭똥집)
  • Gabrisal · grilled pork loin cap
  • Gyeran-jjim · steamed egg
  • Jumeokbap (주먹밥)
  • Ramyeon · Korean instant noodles
  • Makchang · grilled beef intestine
Đây là món gì?
  • MakchangGrilled beef abomasum or pork rectum, deeply flavored and chewy — a Daegu specialty.
Sutgwadakbal (숯과닭발)ví dụ

4. Chogajip (초가집)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món gà · 전남 함평군 해보면 용천사길 53-8

Jeonnam Hampyeong-gun Haebo-myeon Yongcheonsa-gil 53-8

₩₩₩
  • Course meal ₩70,000
  • Dak-baeksuk · whole chicken simmered in a clear broth ₩80,000
  • Dak-bokkeumtang · spicy braised chicken ₩70,000
  • Ori-baeksuk · whole duck simmered in a clear broth ₩80,000
  • Jeon · savory pancake ₩15,000
  • Dotori-muk · acorn jelly ₩15,000
Đây là món gì?
  • Dak-bokkeumtangChicken pieces simmered with potatoes and vegetables in a spicy red broth.
  • JeonSavory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
  • Dotori-mukA jiggly acorn-starch jelly dressed in soy-sesame sauce — light and nutty.
Chogajip (초가집) 1Chogajip (초가집) 2Chogajip (초가집) 3

5. Jingogaegadeun (진고개가든)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món gà · 전남 함평군 손불면 손무로 881

Jeonnam Hampyeong-gun Sonbul-myeon Sonmu-ro 881

₩₩₩
  • Otdak · lacquer-tree chicken soup ₩60,000
  • Chondak (촌닭) ₩55,000
  • Ori · duck dish ₩55,000
  • Megitang · catfish stew ₩35,000
  • Ppagatang(so) (빠가탕(소)) ₩35,000
Đây là món gì?
  • OriDuck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Jingogaegadeun (진고개가든)ví dụ

6. Biktoria (빅토리아)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Gà rán · 전남 함평군 월야면 밀재로 1515-1

Jeonnam Hampyeong-gun Wolya-myeon Miljae-ro 1515-1

4.9 (11)₩₩
  • Twigim · assorted fritters ₩20,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩18,000
  • Yangnyeom chicken · sweet-spicy fried chicken ₩19,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩19,000
Biktoria (빅토리아) 1Biktoria (빅토리아) 2Biktoria (빅토리아) 3

8. Gyochonchikin (교촌치킨)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Gà rán · 전남 함평군 함평읍 중앙길 84-3

Jeonnam Hampyeong-gun Hampyeong-eup Jungang-gil 84-3

₩₩
  • Heonikombo (허니콤보) ₩23,000
  • Heonisunsal (허니순살) ₩23,000
  • Redeukombo (레드콤보) ₩23,000
  • Redeusunsal (레드순살) ₩23,000
  • Banbankombo (반반콤보) ₩23,000
  • Salsalhuraideu (살살후라이드) ₩20,000
Gyochonchikin (교촌치킨) 1Gyochonchikin (교촌치킨) 2Gyochonchikin (교촌치킨) 3
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

멕시카나치킨 · 전남 함평군 월야면 밀재로 1538-1

Jeonnam Hampyeong-gun Wolya-myeon Miljae-ro 1538-1

₩₩
  • Sunsal gochuhwasak (순살 고추화삭) ₩26,000
  • Gochuhwasak (고추화삭) ₩24,000
  • Wasakkan (와삭칸) ₩21,000
  • Sunsal wasakkan (순살 와삭칸) ₩23,000
  • Chipilling (치필링) ₩23,000
  • Chipilling HOT (치필링 HOT) ₩24,000
Meksikanachikinwolyajeom (멕시카나치킨월야점) 1Meksikanachikinwolyajeom (멕시카나치킨월야점) 2Meksikanachikinwolyajeom (멕시카나치킨월야점) 3
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

충만치킨 · 전남 함평군 함평읍 교광길 8

Jeonnam Hampyeong-gun Hampyeong-eup Gyogwang-gil 8

  • Ganjang tikkudak (간장 티꾸닭)
  • Gochujang tikkudak (고추장 티꾸닭)
  • Gallik tikkudak (갈릭 티꾸닭)
  • Tikku wingbong (티꾸 윙봉)
  • Seunou eonieon (스노우 어니언)
  • Chungman huraideu (충만 후라이드)
Chungmanchikin hampyeongjeom (충만치킨 함평점) 1
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

멕시카나치킨 · 전남 함평군 학교면 학교길 22

Jeonnam Hampyeong-gun Hakgyo-myeon Hakgyo-gil 22

₩₩
  • Sunsal gochuhwasak (순살 고추화삭) ₩26,000
  • Gochuhwasak (고추화삭) ₩24,000
  • Wasakkan (와삭칸) ₩21,000
  • Sunsal wasakkan (순살 와삭칸) ₩23,000
  • Chipilling (치필링) ₩23,000
  • Chipilling HOT (치필링 HOT) ₩24,000
Meksikana hampyeonghakgyojeom (멕시카나 함평학교점) 1Meksikana hampyeonghakgyojeom (멕시카나 함평학교점) 2Meksikana hampyeonghakgyojeom (멕시카나 함평학교점) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

BHC치킨 · 전남광주통합특별시 함평군 함평읍 영수길 156

Jeonnamgwangjutonghapteukbyeol-si Hampyeong-gun Hampyeong-eup Yeongsu-gil 156

₩₩₩
  • Kwasaktok hanmari (콰삭톡 한마리) ₩23,000
  • Kwasaktok wing (콰삭톡 윙) ₩25,000
  • Kwasaktok seutik (콰삭톡 스틱) ₩25,000
  • Kwasaktok kombo (콰삭톡 콤보) ₩25,000
  • Kwasaktok sunsal (콰삭톡 순살) ₩25,000
  • Kwasakking hanmari (콰삭킹 한마리) ₩21,000
BHCchikin hampyeongnabijeom (BHC치킨 함평나비점) 1BHCchikin hampyeongnabijeom (BHC치킨 함평나비점) 2BHCchikin hampyeongnabijeom (BHC치킨 함평나비점) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

멕시카나치킨 · 전남광주통합특별시 함평군 해보면 밀재로 1285

Jeonnamgwangjutonghapteukbyeol-si Hampyeong-gun Haebo-myeon Miljae-ro 1285

₩₩
  • Sunsal gochuhwasak (순살 고추화삭) ₩26,000
  • Gochuhwasak (고추화삭) ₩24,000
  • Wasakkan (와삭칸) ₩21,000
  • Sunsal wasakkan (순살 와삭칸) ₩23,000
  • Chipilling (치필링) ₩23,000
  • Chipilling HOT (치필링 HOT) ₩24,000
Meksikana hampyeonghaebojeom (멕시카나 함평해보점) 1Meksikana hampyeonghaebojeom (멕시카나 함평해보점) 2Meksikana hampyeonghaebojeom (멕시카나 함평해보점) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.