Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Nam-gu, Gyeongbuk

416 quán Cà phê & Bánh ở Nam-gu, Gyeongbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền1234567891112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 23 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 416 quán).

1. Siminjegwa (시민제과)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 36 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Bánh · 경북 포항시 북구 불종로 48

Gyeongbuk Pohang-si Buk-gu Buljong-ro 48

3.9 (137)
  • Chapssaltteok (찹쌀떡) ₩1,500
  • Bakery ₩2,500
  • Bakery ₩2,100
  • Donut ₩2,200
  • Reonchisarada (런치사라다) ₩3,500
  • Pohangmadeullen (포항마들렌) ₩2,300
Siminjegwa (시민제과) 1Siminjegwa (시민제과) 2Siminjegwa (시민제과) 3

4. Torontokape (토론토카페)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 54 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 포항시 남구 연일읍 자명로145번길 3-18

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Yeonil-eup Jamyeongno145beon-gil 3-18

₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩16,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩16,000
  • Saengseonkkaseu (생선까스) ₩16,000
  • Spaghetti ₩17,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩16,000
  • Kkareubonara (까르보나라) ₩16,000
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Torontokape (토론토카페) 1Torontokape (토론토카페) 2Torontokape (토론토카페) 3

6. Keurimi (크리미)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 48 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경북 포항시 북구 환호공원길 17-4

Gyeongbuk Pohang-si Buk-gu Hwanhogongwon-gil 17-4

  • Gomdolimakarong (곰돌이마카롱) ₩2,800
  • Jogae (조개) ₩8,000
  • Kukisyu (쿠키슈) ₩3,500
  • Cake
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800
Keurimi (크리미) 1Keurimi (크리미) 2Keurimi (크리미) 3

9. Pado (파도)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경북 포항시 남구 구룡포읍 하정로172번길 2

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Guryongpo-eup Hajeongno172beon-gil 2

3.5 (36)
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cappuccino ₩6,500
Pado (파도) 1Pado (파도) 2Pado (파도) 3

10. Idiya (이디야)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 33 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 포항시 북구 송라면 동해대로3378번길 2

Gyeongbuk Pohang-si Buk-gu Songna-myeon Donghaedaero3378beon-gil 2

4.2 (34)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiya (이디야) 1Idiya (이디야) 2Idiya (이디야) 3

11. Keopigongbang (커피공방)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 32 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 포항시 남구 대이로59번길 13-3

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Daeiro59beon-gil 13-3

4.6 (10)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Indonesia mandelling (인도네시아 만델링) ₩5,000
  • Gwatemalla antigua (과테말라 안티구아) ₩6,000
  • Kollumbia supeurimo (콜룸비아 수프리모) ₩6,000
  • Beurajil santoseu (브라질 산토스) ₩5,000
Keopigongbang (커피공방) 1Keopigongbang (커피공방) 2Keopigongbang (커피공방) 3

13. Deopochi (더포치)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 포항시 남구 대이로 2

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Daei-ro 2

4.2 (32)
  • Amondipkeurimnate (아몬딥크림라테) ₩7,000
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cold brew ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cappuccino ₩5,500
Deopochi (더포치) 1Deopochi (더포치) 2Deopochi (더포치) 3

14. Beurijeunain (브리즈나인)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 포항시 남구 구룡포읍 용주로8번길 25

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Guryongpo-eup Yongjuro8beon-gil 25

  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Beurijeunain (브리즈나인) 1Beurijeunain (브리즈나인) 2Beurijeunain (브리즈나인) 3

17. Syuetteu (슈에뜨)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경북 포항시 북구 문화로13번길 1

Gyeongbuk Pohang-si Buk-gu Munhwaro13beon-gil 1

4.1 (19)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Sujebaengsyomatjip (수제뱅쇼맛집) ₩6,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Manggojuseu (망고주스) ₩6,500
Syuetteu (슈에뜨) 1Syuetteu (슈에뜨) 2Syuetteu (슈에뜨) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 포항시 남구 희망대로 811

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Huimang-daero 811

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiyapohangjonghapundongjangjeom (이디야포항종합운동장점) 1

20. Parusia (파루시아)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경북 포항시 남구 호미곶면 호미곶길 89

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Homigot-myeon Homigot-gil 89

3.5 (28)
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Caramel macchiato ₩6,000
Parusia (파루시아) 1Parusia (파루시아) 2Parusia (파루시아) 3

21. Tenpeosenteu (텐퍼센트)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé

텐퍼센트커피 · 경북 포항시 남구 효성로 18

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Hyoseong-ro 18

  • Cafe · coffee & drinks
  • Soltideumilkeukaramel(only iced) (솔티드밀크카라멜(only iced))
  • Cafe · coffee & drinks
  • Espresso
  • Syokollapeureso (쇼콜라프레소)
  • Cafe · coffee & drinks
Tenpeosenteu (텐퍼센트)ví dụ

22. Kapessol (카페쏠)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 포항시 남구 인덕로37번길 17

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Indeongno37beon-gil 17

  • Espresso
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Kapessol (카페쏠) 1Kapessol (카페쏠) 2

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.