Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Nam-gu, Gyeongbuk

76 quán Sushi & Món Nhật ở Nam-gu, Gyeongbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789111213141516171819202122
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 21 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 76 quán).

1. Eojeonilsik (어전일식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 401 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 경북 포항시 남구 대이로15번길 7

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Daeiro15beon-gil 7

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩35,000
  • Jeongsik · set meal ₩28,000
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Saengdaegutang/jiri (2inisang)(jeomsimteukseon)(gyejeolmenyu) (생대구탕/지리 (2인이상)(점심특선)(계절메뉴)) ₩18,000
  • Agutang · spicy monkfish soup ₩18,000

2. Inoilsik (이노일식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 223 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 경북 포항시 남구 희망대로 839

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Huimang-daero 839

₩₩₩
  • Course meal ₩35,000
  • Course meal ₩50,000
  • Jeomsimteukseon (점심특선) ₩25,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Jeonbok · abalone ₩50,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩30,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Inoilsik (이노일식) 1

3. Namilsikdang (남일식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 176 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 경북 포항시 북구 서동로 70

Gyeongbuk Pohang-si Buk-gu Seodong-ro 70

★ 3.6 (10)
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Jeonbok · abalone
  • Grilled eel
  • Chobap · sushi
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Namilsikdang (남일식당) 1Namilsikdang (남일식당) 2Namilsikdang (남일식당) 3

4. Baeksongchobap (백송초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 142 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 경북 포항시 남구 상도로26번길 22

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Sangdoro26beon-gil 22

₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩30,000
  • Daegutang (대구탕) ₩20,000
  • Udon noodles ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩20,000
  • Course meal ₩70,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Baeksongchobap (백송초밥) 1Baeksongchobap (백송초밥) 2Baeksongchobap (백송초밥) 3

5. Seusimura (스시무라)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 325 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경북 포항시 남구 대이로 3

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Daei-ro 3

★ 4.2 (61)₩₩₩
  • Chobap · sushi ₩25,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩28,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩8,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩80,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩75,000
  • Grilled eel ₩38,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Seusimura (스시무라) 1Seusimura (스시무라) 2Seusimura (스시무라) 3

6. Ieo (이어)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 31 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 경북 포항시 남구 송도해안길 20-1

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Songdohaean-gil 20-1

★ 3.1 (18)₩₩₩
  • Chobap · sushi ₩13,000
  • 1yeon modeum sasimi (1연 모듬 사시미) ₩20,000
  • Udon noodles ₩35,000
  • Udon noodles ₩35,000
  • Udon noodles ₩35,000
  • Chobap · sushi ₩6,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Ieo (이어) 1Ieo (이어) 2Ieo (이어) 3

7. Seusiden (스시덴)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 87 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 경북 포항시 북구 장량주택로18번길 2

Gyeongbuk Pohang-si Buk-gu Jangnyangjutaengno18beon-gil 2

★ 4.3 (12)₩₩₩
  • Chobap · sushi ₩30,000
  • Chobap · sushi ₩35,000
  • Chobap · sushi ₩35,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
  • Modeumsasimi(hoe) (모듬사시미(회)) ₩40,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusiden (스시덴) 1Seusiden (스시덴) 2Seusiden (스시덴) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 경북 포항시 남구 문예로 114

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Munye-ro 114

₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Grilled eel ₩40,000
  • Mijuguri(jung) (미주구리(중)) ₩30,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩25,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Samsamguichobap (삼삼구이초밥) 1Samsamguichobap (삼삼구이초밥) 2Samsamguichobap (삼삼구이초밥) 3

9. Sanarae (사나래)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 경북 포항시 남구 효성로82번길 6-6

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Hyoseongno82beon-gil 6-6

★ 4.4 (16)₩₩
  • Course meal ₩40,000
  • Chobap · sushi ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩23,000
  • Chobap · sushi ₩26,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Sanarae (사나래) 1Sanarae (사나래) 2Sanarae (사나래) 3

11. Jeonga (전가)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경북 포항시 남구 효성로93번길 14-11

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Hyoseongno93beon-gil 14-11

★ 4.8 (17)₩₩
  • Chobap · sushi ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩32,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Jeonga (전가) 1Jeonga (전가) 2Jeonga (전가) 3

12. Gakidaisyou (가키다이쇼우)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경북 포항시 남구 상도로66번길 12-1

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Sangdoro66beon-gil 12-1

₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Gakidaisyou (가키다이쇼우) 1Gakidaisyou (가키다이쇼우) 2Gakidaisyou (가키다이쇼우) 3

13. Gajeongchobap (가정초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경북 포항시 북구 삼호로 254

Gyeongbuk Pohang-si Buk-gu Samho-ro 254

₩₩
  • Gajeong 2in modeumseteu (가정 2인 모듬세트) ₩58,600
  • Gajeongteukseonseusi (가정특선스시) ₩29,800
  • Gajeongmodeumseusi (가정모듬스시) ₩24,800
  • Modeumseusi B (모듬스시 B) ₩19,800
  • Modeumseusi A (모듬스시 A) ₩14,800
  • Grilled eel ₩21,800
Gajeongchobap (가정초밥) 1Gajeongchobap (가정초밥) 2Gajeongchobap (가정초밥) 3

14. Jeongdamchobap (정담초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경북 포항시 북구 우창동로 33

Gyeongbuk Pohang-si Buk-gu Uchangdong-ro 33

★ 4.8 (16)₩₩
  • Jeomsimteukseon(10p) (점심특선(10p)) ₩11,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩38,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Jeongdamchobap (정담초밥) 1Jeongdamchobap (정담초밥) 2Jeongdamchobap (정담초밥) 3

15. Sencheuku (센츠쿠)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경북 포항시 남구 대이로 169-1

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Daei-ro 169-1

★ 3.7 (19)₩₩
  • Kareraiseukacheu (카레라이스카츠) ₩14,000
  • Memilsoba (메밀소바) ₩8,000
  • Tomatopongdangkacheu (토마토퐁당카츠) ₩12,000
  • Udon noodles ₩8,000
  • Jeongsik · set meal ₩12,000
  • Jeongsik · set meal ₩13,000
Sencheuku (센츠쿠) 1Sencheuku (센츠쿠) 2Sencheuku (센츠쿠) 3

16. Duriban (두리반)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

Món Nhật · 경북 포항시 남구 대이로159번길 6-7

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Daeiro159beon-gil 6-7

₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,000
  • Grilled eel ₩21,000
  • Gejangsotbap (게장솥밥) ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩9,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩15,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Duriban (두리반) 1Duriban (두리반) 2

17. Suni (순이)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

Món Nhật · 경북 포항시 남구 효자동길7번길 5-1

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Hyojadonggil7beon-gil 5-1

★ 3.7 (63)₩₩
  • Naengnamen(yeoreumteukseon) (냉라멘(여름특선)) ₩13,500
  • Toripaitan (토리파이탄) ₩12,000
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩9,500
  • Bajirangnamen (바지락라멘) ₩11,000
  • Kkotgeramen (꽃게라멘) ₩13,500
  • Usagollamen (우사골라멘) ₩12,000
Suni (순이) 1Suni (순이) 2Suni (순이) 3

18. Gajokjeong (가족정)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경북 포항시 남구 희망대로 521-3

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Huimang-daero 521-3

★ 3.5 (26)₩
  • Hirekkaseu (히레까스) ₩9,900
  • Roseukkaseu (로스까스) ₩9,900
  • Haemullamen (해물라멘) ₩10,900
  • Chijeurolkkaseu (치즈롤까스) ₩10,900
  • Donkkocheuramen (돈꼬츠라멘) ₩9,900
Gajokjeong (가족정) 1Gajokjeong (가족정) 2Gajokjeong (가족정) 3

19. Okchobap (옥초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경북 포항시 북구 삼호로 234-1

Gyeongbuk Pohang-si Buk-gu Samho-ro 234-1

★ 4.6 (22)₩₩
  • Chobap · sushi ₩25,000
  • Grilled eel ₩25,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩13,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Okchobap (옥초밥) 1Okchobap (옥초밥) 2Okchobap (옥초밥) 3

20. Gwangseusi (광스시)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경북 포항시 남구 상공로 53

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Sanggong-ro 53

★ 4.6 (14)₩₩₩
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩33,000
  • Chobap · sushi ₩35,000
  • Chobap · sushi ₩6,000
  • Chobap · sushi ₩4,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Gwangseusi (광스시) 1Gwangseusi (광스시) 2Gwangseusi (광스시) 3

21. Jinseusi (진스시)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경북 포항시 남구 효성로43번길 3

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Hyoseongno43beon-gil 3

₩₩
  • Chobap · sushi ₩11,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩11,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Jinseusi (진스시) 1Jinseusi (진스시) 2Jinseusi (진스시) 3

22. Masaaki (마사아키)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Món Nhật · 경북 포항시 남구 대이로111번길 15-4

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Daeiro111beon-gil 15-4

₩₩
  • Haeseusiseteu (해스시세트) ₩29,800
  • Course meal ₩60,000
  • Byeolseusiseteu (별스시세트) ₩19,800
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩9,900
  • Ojingeo-twigim · deep-fried squid ₩5,300
  • Grilled eel ₩8,000
Masaaki (마사아키) 1Masaaki (마사아키) 2Masaaki (마사아키) 3

23. Wolpoudong (월포우동)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경북 포항시 북구 청하면 월포로 158

Gyeongbuk Pohang-si Buk-gu Cheongha-myeon Wolpo-ro 158

★ 3.8 (11)₩₩
  • Udon noodles ₩9,000
  • Momilsoba (모밀소바) ₩9,000
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩10,000
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩14,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩14,000
  • Snow/king crab ₩15,000
Wolpoudong (월포우동) 1Wolpoudong (월포우동) 2Wolpoudong (월포우동) 3

24. Heunghaemulhoe (흥해물회)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Món Nhật · 경북 포항시 북구 흥해읍 중성로 73

Gyeongbuk Pohang-si Buk-gu Heunghae-eup Jungseong-ro 73

₩₩
  • Jayeonsan (so) (자연산 (소)) ₩60,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩60,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩18,000
  • Jayeonsan hoetbap (자연산 횟밥) ₩18,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩15,000
  • Heunghae hoetbap (흥해 횟밥) ₩15,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Heunghaemulhoe (흥해물회) 1

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.