Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Món Âu ở Gyeongju-si, Gyeongbuk

19 quán Món Âu ở Gyeongju-si, Gyeongbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

2. Olliaen (올리앤)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Ý · 경북 경주시 충효천길 38-5

Gyeongbuk Gyeongju-si Chunghyocheon-gil 38-5

3.3 (19)₩₩
  • Pasta ₩12,900
  • Pasta ₩13,900
  • Steak ₩23,900
  • Bolloneijeu (볼로네이즈) ₩7,900
  • Steak ₩19,900
Olliaen (올리앤) 1Olliaen (올리앤) 2Olliaen (올리앤) 3

3. Mano (마노)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Món Âu · 경북 경주시 황성로 61-21

Gyeongbuk Gyeongju-si Hwangseong-ro 61-21

₩₩
  • Course meal ₩38,000
  • Pasta ₩13,000
  • Allio ollio (알리오 올리오) ₩13,000
  • Steak ₩54,000
  • Pizza ₩19,000
Mano (마노) 1Mano (마노) 2Mano (마노) 3

4. Hangang (한강)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Âu · 경북 경주시 외동읍 입실로3길 18-1

Gyeongbuk Gyeongju-si Oedong-eup Ipsil-ro 3-gil 18-1

  • Syaseurik(шашлык) (샤스릭(шашлык)) ₩7,000
  • Hangang (한강) ₩12,000
  • Лепёшка(napjakppang) (Лепёшка(납작빵)) ₩3,000
  • Лагман(rageuman) (Лагман(라그만)) ₩13,000
  • Bakery ₩3,000
  • Samsa(самса) (삼사(самса)) ₩3,000
Hangang (한강) 1Hangang (한강) 2Hangang (한강) 3

5. Edendongsan (에덴동산)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Món Âu · 경북 경주시 충효천길 38-6

Gyeongbuk Gyeongju-si Chunghyocheon-gil 38-6

3.4 (25)
  • Donkatsu · pork cutlet
  • Donkatsu · pork cutlet
  • Spaghetti
  • Spaghetti
  • Spaghetti
  • Salad
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Edendongsan (에덴동산) 1Edendongsan (에덴동산) 2Edendongsan (에덴동산) 3

7. Dominopija (도미노피자)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Pizza · 경북 경주시 금성로395번길 3

Gyeongbuk Gyeongju-si Geumseongno395beon-gil 3

₩₩₩
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(L) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(L)) ₩31,900
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(M) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(M)) ₩24,500
  • Burger ₩31,900
  • Burger ₩24,500
  • Pizza ₩27,900
  • Pizza ₩20,500
Dominopija (도미노피자) 1Dominopija (도미노피자) 2Dominopija (도미노피자) 3

8. Hamakichin (하마키친)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Món Âu · 경북 경주시 태종로791번길 24

Gyeongbuk Gyeongju-si Taejongno791beon-gil 24

  • Chikin · Korean fried chicken ₩8,900
  • Pasta ₩9,900
  • Pasta ₩11,000
  • Twigim · assorted fritters ₩6,900
  • Galliksyurimpeudeopbap (갈릭슈림프덮밥) ₩9,900
  • Risotto ₩11,000
Hamakichin (하마키친) 1Hamakichin (하마키친) 2Hamakichin (하마키친) 3

9. Pijaettang (피자에땅)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

피자에땅 · 경북 경주시 용담로54번길 9

Gyeongbuk Gyeongju-si Yongdamno54beon-gil 9

₩₩₩
  • Pizza ₩27,900
  • Pizza ₩23,900
  • Chedabeikeon (L) (체다베이컨 (L)) ₩23,900
  • Pizza ₩27,900
  • Diseuijeu4yu(L) (디스이즈4유(L)) ₩28,900
  • Pizza ₩25,900
Pijaettang (피자에땅) 1Pijaettang (피자에땅) 2Pijaettang (피자에땅) 3

11. Teurinchi (트린치)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Âu · 경북 경주시 광중3길 56-17

Gyeongbuk Gyeongju-si Gwangjung3-gil 56-17

₩₩
  • Yangsongi keurim nyokki (양송이 크림 뇨끼) ₩19,000
  • Risotto ₩18,000
  • Pasta ₩19,000
  • Allio ollio (알리오 올리오) ₩16,000
  • Swirimpeu keurim ttalliattelle (쉬림프 크림 딸리아뗄레) ₩16,000
  • Jenobeje ttalliattelle (제노베제 딸리아뗄레) ₩17,000
Teurinchi (트린치) 1Teurinchi (트린치) 2Teurinchi (트린치) 3

13. Ikki (이끼)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Âu · 경북 경주시 중앙로 12

Gyeongbuk Gyeongju-si Jungang-ro 12

4.4 (13)₩₩
  • Pizza ₩20,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩16,000
  • Pasta ₩18,000
  • Pasta ₩16,000
  • Pasta ₩16,000
  • Pasta ₩16,000
Ikki (이끼) 1Ikki (이끼) 2Ikki (이끼) 3

15. Pijaalbollo (피자알볼로)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

피자알볼로 · 경북 경주시 용담로 26

Gyeongbuk Gyeongju-si Yongdam-ro 26

₩₩₩
  • Deobeulseteu R (더블세트 R) ₩36,500
  • Deobeulseteu L (더블세트 L) ₩46,500
  • Saideupulpaekseteu R (사이드풀팩세트 R) ₩30,500
  • Saideupulpaekseteu L (사이드풀팩세트 L) ₩35,500
  • Alpik deobeulpaek (알픽 더블팩) ₩14,000
  • Alpik sseuripaek (알픽 쓰리팩) ₩20,000
Pijaalbollo (피자알볼로) 1Pijaalbollo (피자알볼로) 2Pijaalbollo (피자알볼로) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

뽕뜨락피자 · 경북 경주시 안강읍 구부랑4길 10-16

Gyeongbuk Gyeongju-si Angang-eup Guburang4-gil 10-16

₩₩₩
  • Gwanjane on saeu L (관자네 온 새우 L) ₩30,900
  • Gungmuldakbal(ppyeo) L (국물닭발(뼈) L) ₩16,000
  • Roje miteu L (로제 미트 L) ₩23,900
  • Chikin · Korean fried chicken ₩26,900
  • Momoseuteki L (모모스테키 L) ₩29,900
  • Beikeon poktan L (베이컨 폭탄 L) ₩23,900
Ppongtteurakpija, gyochonchikin (뽕뜨락피자, 교촌치킨) 1Ppongtteurakpija, gyochonchikin (뽕뜨락피자, 교촌치킨) 2Ppongtteurakpija, gyochonchikin (뽕뜨락피자, 교촌치킨) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.