Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Gimcheon-si, Gyeongbuk

25 quán Cà phê & Bánh ở Gimcheon-si, Gyeongbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경북 김천시 모광연지길 57

Gyeongbuk Gimcheon-si Mogwangyeonji-gil 57

₩
  • Yujacha (유자차) ₩5,000
  • Nokcha (녹차) ₩4,500
  • Memilcha (메밀차) ₩4,500
  • Kokoa (코코아) ₩5,000
  • Saenggangcha (생강차) ₩5,000
  • Kamomail (카모마일) ₩5,000
Seonnyeowanamukkun (선녀와나무꾼) 1Seonnyeowanamukkun (선녀와나무꾼) 2Seonnyeowanamukkun (선녀와나무꾼) 3

3. Sopung (소풍)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Bánh · 경북 김천시 혁신로 185

Gyeongbuk Gimcheon-si Hyeoksin-ro 185

★ 4.4 (14)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cold brew ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Sopung (소풍) 1Sopung (소풍) 2Sopung (소풍) 3

4. Marubeikeori (마루베이커리)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Bánh · 경북 김천시 혁신3로 10

Gyeongbuk Gimcheon-si Hyeoksin3-ro 10

★ 3.9 (14)₩
  • Bakery
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Jabachip peurapeuchino (자바칩 프라프치노) ₩4,500
  • Suje remoncha (수제 레몬차) ₩4,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,500
Marubeikeori (마루베이커리) 1Marubeikeori (마루베이커리) 2Marubeikeori (마루베이커리) 3

5. Ribeo (리버)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경북 김천시 조각공원길 230

Gyeongbuk Gimcheon-si Jogakgongwon-gil 230

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,800
  • Bakery ₩1,500
  • Espresso ₩4,000

6. Naru (나루)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경북 김천시 조각공원길 350

Gyeongbuk Gimcheon-si Jogakgongwon-gil 350

₩₩
  • Mareugeritta (마르게리따) ₩17,000
  • Pasta ₩11,000
  • Pasta ₩11,500
  • Risotto ₩11,500
  • Salad ₩6,000
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 김천시 부거리1길 38

Gyeongbuk Gimcheon-si Bugeori1-gil 38

₩₩
  • Pasta ₩17,500
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩20,000
  • Pizza ₩18,500
  • Salad ₩17,500
  • Salad ₩17,500
  • Konchijeubeuredeusupeu (콘치즈브레드수프) ₩12,500
Đây là món gì?
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.

9. Gongganjiji (공간지지)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 김천시 구읍길 153

Gyeongbuk Gimcheon-si Gueup-gil 153

₩
  • Hodusyupeneo (호두슈페너) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Gongganjiji (공간지지) 1Gongganjiji (공간지지) 2Gongganjiji (공간지지) 3

10. Ediya Coffee Gimcheonsicheong (이디야커피 김천시청)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 김천시 시청로 107

Gyeongbuk Gimcheon-si Sicheong-ro 107

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee Gimcheonsicheong (이디야커피 김천시청) 1Ediya Coffee Gimcheonsicheong (이디야커피 김천시청) 2Ediya Coffee Gimcheonsicheong (이디야커피 김천시청) 3

11. Beullidang (블리당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 김천시 시청2길 5

Gyeongbuk Gimcheon-si Sicheong2-gil 5

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,100
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,600
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,100
  • Caramel macchiato ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,600
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,100
Beullidang (블리당) 1Beullidang (블리당) 2

13. Kyubeurikkeopi (큐브릭커피)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 김천시 시청1길 1

Gyeongbuk Gimcheon-si Sicheong1-gil 1

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Peurimieom hongcha beullending ti(inggeullisibeullaekpeoseuteu, beullaekti, eolgeurei) TWG (프리미엄 홍차 블렌딩 티(잉글리시블랙퍼스트, 블랙티, 얼그레이) TWG) ₩4,000
  • Espresso ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cappuccino ₩2,500

14. Kapesolhyang (카페솔향)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 김천시 대항면 직지사길 130

Gyeongbuk Gimcheon-si Daehang-myeon Jikjisa-gil 130

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Croffle · croissant waffle ₩6,500
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Affogato ₩6,500
Kapesolhyang (카페솔향) 1Kapesolhyang (카페솔향) 2Kapesolhyang (카페솔향) 3

15. Oreum (오름)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 김천시 용전3로 39

Gyeongbuk Gimcheon-si Yongjeon3-ro 39

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Oreum (오름) 1Oreum (오름) 2Oreum (오름) 3

16. Guseutokeopi (구스토커피)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 김천시 대항면 황악로 1488

Gyeongbuk Gimcheon-si Daehang-myeon Hwangak-ro 1488

17. Keullaudeun (클라우든)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 김천시 남산동 28-1

Gyeongbuk Gimcheon-si Namsan-dong 28-1

18. Kapejasan (카페자산)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 김천시 자산3길 36

Gyeongbuk Gimcheon-si Jasan3-gil 36

★ 4.4 (16)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
Kapejasan (카페자산) 1Kapejasan (카페자산) 2Kapejasan (카페자산) 3

20. Hanokhwangto (한옥황토)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 김천시 구성면 마산2길 10-5

Gyeongbuk Gimcheon-si Guseong-myeon Masan2-gil 10-5

21. Keopitimbeo (커피팀버)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경북 김천시 남면 모산길 9

Gyeongbuk Gimcheon-si Nam-myeon Mosan-gil 9

★ 4.1 (10)₩
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,100
  • Smoothie ₩6,400
  • Frappe ₩6,400
  • Frappe ₩6,400
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,100
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,100
Keopitimbeo (커피팀버) 1Keopitimbeo (커피팀버) 2Keopitimbeo (커피팀버) 3

22. Hatchyu (핱츄)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경북 김천시 김천로 100

Gyeongbuk Gimcheon-si Gimcheon-ro 100

23. Tongga (통가)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 김천시 신기길 66

Gyeongbuk Gimcheon-si Singi-gil 66

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Smoothie ₩4,500
  • Keil banana jyuseu (케일 바나나 쥬스) ₩5,500
Tongga (통가) 1Tongga (통가) 2Tongga (통가) 3

24. Sejinbeikeori (세진베이커리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 경북 김천시 체육공원길 1

Gyeongbuk Gimcheon-si Cheyukgongwon-gil 1

₩
  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Smoothie ₩5,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,000

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.