Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Gumi-si, Gyeongbuk

82 quán Cà phê & Bánh ở Gumi-si, Gyeongbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 82 quán).

4. Biaboseuko (비아보스코)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê tráng miệng · 경북 구미시 금오산상가길 39-2
2.6 (9)
  • Jecheolgwail(ICE) (제철과일(ICE)) ₩6,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,500
  • Baengsyo, paesyeonhureucheu(ICE) (뱅쇼, 패션후르츠(ICE)) ₩6,500
  • Omija(ICE) (오미자(ICE)) ₩6,500
  • Peulrein, beulruberi, ttalgi(ICE) (플레인, 블루베리, 딸기(ICE)) ₩6,000
Biaboseuko (비아보스코) 1Biaboseuko (비아보스코) 2Biaboseuko (비아보스코) 3

5. Kapekaritaseu (카페카리타스)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 구미시 금오산로 336-29
4.0 (6)
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Uppattal (sijeunmenyu) (우빠딸 (시즌메뉴)) ₩4,500
  • Uppagyul (sijeunmenyu) (우빠귤 (시즌메뉴)) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Espresso ₩2,000
Kapekaritaseu (카페카리타스) 1Kapekaritaseu (카페카리타스) 2

7. Kapeton (카페톤)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 구미시 선산읍 선산중앙로 74
5.0 (4)
  • Espresso ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,600
  • Cappuccino ₩3,500
  • Cappuccino ₩3,600
Kapeton (카페톤) 1Kapeton (카페톤) 2

8. Seutei550 (스테이550)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 구미시 송정대로 102-1
3.6 (19)
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩7,000
  • Apokato (아포카토) ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
Seutei550 (스테이550) 1Seutei550 (스테이550) 2Seutei550 (스테이550) 3

15. Benseukeopi (벤스커피)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 구미시 봉곡남로13길 7
5.0 (2)
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cappuccino ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Benseukeopi (벤스커피) 1

18. Kapegoidama (카페고이담아)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 구미시 도개면 도개다곡길 393
4.0 (1)
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Karamelmakkiyatto (카라멜마끼야또) ₩5,000
Kapegoidama (카페고이담아) 1Kapegoidama (카페고이담아) 2Kapegoidama (카페고이담아) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 구미시 송원서로 29
4.0 (7)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulring sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulring boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulring cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiyakeopigumisicheongjeom (이디야커피구미시청점) 1Idiyakeopigumisicheongjeom (이디야커피구미시청점) 2Idiyakeopigumisicheongjeom (이디야커피구미시청점) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Bánh · 경북 구미시 선산읍 단계동길 68
3.8 (4)
  • Deochi(HOT) (더치(HOT)) ₩3,000
  • Deochi(ICE) (더치(ICE)) ₩3,500
  • Esopeureso(HOT) (에소프레소(HOT)) ₩2,500
  • Esopeureso(ICE) (에소프레소(ICE)) ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000

23. Hwadam (화담)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경북 구미시 지주중류4길 15-14
4.8 (4)
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Maesilcha(hot) (매실차(hot)) ₩7,000
  • Ssanghwacha(hot) (쌍화차(hot)) ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
Hwadam (화담) 1Hwadam (화담) 2Hwadam (화담) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.