Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Gumi-si, Gyeongbuk

162 quán Cà phê & Bánh ở Gumi-si, Gyeongbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 162 quán).

4. Biaboseuko (비아보스코)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê tráng miệng · 경북 구미시 금오산상가길 39-2

Gyeongbuk Gumi-si Geumosansangga-gil 39-2

  • Jecheolgwail(ICE) (제철과일(ICE)) ₩6,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,500
  • Baengsyo, paesyeonhureucheu(ICE) (뱅쇼, 패션후르츠(ICE)) ₩6,500
  • Omija(ICE) (오미자(ICE)) ₩6,500
  • Peullein, beulluberi, ttalgi(ICE) (플레인, 블루베리, 딸기(ICE)) ₩6,000
Biaboseuko (비아보스코) 1Biaboseuko (비아보스코) 2Biaboseuko (비아보스코) 3

5. Kapekaritaseu (카페카리타스)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 구미시 금오산로 336-29

Gyeongbuk Gumi-si Geumosan-ro 336-29

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Uppattal (sijeunmenyu) (우빠딸 (시즌메뉴)) ₩4,500
  • Uppagyul (sijeunmenyu) (우빠귤 (시즌메뉴)) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Espresso ₩2,000
Kapekaritaseu (카페카리타스) 1Kapekaritaseu (카페카리타스) 2

7. Kapeton (카페톤)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 구미시 선산읍 선산중앙로 74

Gyeongbuk Gumi-si Seonsan-eup Seonsanjungang-ro 74

  • Espresso ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,600
  • Cappuccino ₩3,500
  • Cappuccino ₩3,600
Kapeton (카페톤) 1Kapeton (카페톤) 2

8. Seutei550 (스테이550)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 구미시 송정대로 102-1

Gyeongbuk Gumi-si Songjeong-daero 102-1

3.6 (19)
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩7,000
  • Apokato (아포카토) ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
Seutei550 (스테이550) 1Seutei550 (스테이550) 2Seutei550 (스테이550) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

달리는커피 · 경북 구미시 고아읍 동평로 72

Gyeongbuk Gumi-si Goa-eup Dongpyeong-ro 72

  • Sandwich
  • Sandwich
  • Sandwich
  • Salad
  • Bulgogi · marinated grilled beef
  • Cafe · coffee & drinks
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Dallineunkeopigumimunseongjeom (달리는커피구미문성점) 1Dallineunkeopigumimunseongjeom (달리는커피구미문성점) 2Dallineunkeopigumimunseongjeom (달리는커피구미문성점) 3

13. Urikape (우리카페)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 구미시 선산읍 선산중앙로16길 4-1

Gyeongbuk Gumi-si Seonsan-eup Seonsanjungang-ro 16-gil 4-1

  • Espresso
  • Americhino (아메리치노)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cappuccino
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Urikape (우리카페)ví dụ

15. Benseukeopi (벤스커피)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 구미시 봉곡남로13길 7

Gyeongbuk Gumi-si Bonggongnam-ro 13-gil 7

  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cappuccino ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Benseukeopi (벤스커피) 1

18. Kapegoidama (카페고이담아)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 구미시 도개면 도개다곡길 393

Gyeongbuk Gumi-si Dogae-myeon Dogaedagok-gil 393

  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Karamelmakkiyatto (카라멜마끼야또) ₩5,000
Kapegoidama (카페고이담아) 1Kapegoidama (카페고이담아) 2Kapegoidama (카페고이담아) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 구미시 송원서로 29

Gyeongbuk Gumi-si Songwonseo-ro 29

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiyakeopigumisicheongjeom (이디야커피구미시청점) 1Idiyakeopigumisicheongjeom (이디야커피구미시청점) 2Idiyakeopigumisicheongjeom (이디야커피구미시청점) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Bánh · 경북 구미시 선산읍 단계동길 68

Gyeongbuk Gumi-si Seonsan-eup Dangyedong-gil 68

  • Deochi(HOT) (더치(HOT)) ₩3,000
  • Deochi(ICE) (더치(ICE)) ₩3,500
  • Esopeureso(HOT) (에소프레소(HOT)) ₩2,500
  • Esopeureso(ICE) (에소프레소(ICE)) ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
Ppangseonsubeikeorikape (빵선수베이커리카페)ví dụ

23. Hwadam (화담)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경북 구미시 지주중류4길 15-14

Gyeongbuk Gumi-si Jijujungnyu4-gil 15-14

  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Maesilcha(hot) (매실차(hot)) ₩7,000
  • Ssanghwacha(hot) (쌍화차(hot)) ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
Hwadam (화담) 1Hwadam (화담) 2Hwadam (화담) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê tráng miệng · 경북 구미시 고아읍 봉한3길 2

Gyeongbuk Gumi-si Goa-eup Bonghan3-gil 2

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
Moenubeikeori (모에누베이커리)ví dụ

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.