Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Gumi-si, Gyeongbuk

35 quán Sushi & Món Nhật ở Gumi-si, Gyeongbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Damichobap (다미초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 227 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경북 구미시 송정대로 17
3.5 (2)₩₩₩
  • Saengdaegu (생대구) ₩20,000
  • Udon noodles ₩5,000
  • Twigim · assorted fritters ₩30,000
  • Jeongsik · set meal ₩35,000
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.

3. Hangguilsik (항구일식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 34 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 경북 구미시 송정대로 121-11
₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩23,000
  • Saengdaegutang(jeomsimteukseon) (생대구탕(점심특선)) ₩18,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.

4. Ujeong (우정)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Món Nhật · 경북 구미시 형곡로5길 8-24
4.0 (6)
  • Sasimi (사시미)
  • Jeongsik · set meal
  • Omakase · chef's choice
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Hutomakki (후토마끼)
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Ujeong (우정) 1Ujeong (우정) 2Ujeong (우정) 3

5. Sopung (소풍)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경북 구미시 봉곡남로 49
4.3 (35)
  • Chamchi (1P) (참치 (1P)) ₩2,000
  • Milchi (1P) (밀치 (1P)) ₩2,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩2,000
  • Jeon · savory pancake ₩3,000
  • Saengyeoneo (1P) (생연어 (1P)) ₩2,000
  • Makki (1P) (마끼 (1P)) ₩2,500
Đây là món gì?
  • JeonSavory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Sopung (소풍) 1Sopung (소풍) 2Sopung (소풍) 3

6. Dahan (다한)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 경북 구미시 인동북길 101
4.7 (10)₩₩
  • Sasimi (사시미) ₩35,000
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Saengdaegutang (생대구탕) ₩15,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩15,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩15,000
Đây là món gì?
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Dahan (다한) 1Dahan (다한) 2Dahan (다한) 3

7. Seusimori (스시모리)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경북 구미시 형곡로 162
3.8 (5)₩₩₩
  • Chobap · sushi ₩25,000
  • Chobap · sushi ₩23,000
  • Yeoneosasimi (jeonyeokmenyu) (연어사시미 (저녁메뉴)) ₩28,000
  • Modeumsasimi (jeonyeokmenyu) (모듬사시미 (저녁메뉴)) ₩70,000
  • Twigim · assorted fritters ₩13,000
  • Chobap · sushi ₩28,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusimori (스시모리) 1Seusimori (스시모리) 2Seusimori (스시모리) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경북 구미시 신시로12길 7
3.7 (3)₩₩
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩15,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Daegutang (대구탕) ₩17,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩18,000
  • Altang · fish-roe stew ₩13,000
Đây là món gì?
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Bugangaltangchobap (부강알탕초밥) 1Bugangaltangchobap (부강알탕초밥) 2Bugangaltangchobap (부강알탕초밥) 3

10. Totorochobap (토토로초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경북 구미시 상림로 67
4.5 (13)₩₩
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Saengyeoneorol (생연어롤) ₩7,000
  • Chobap · sushi ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Totorochobap (토토로초밥) 1Totorochobap (토토로초밥) 2Totorochobap (토토로초밥) 3

13. Seusisodam (스시소담)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경북 구미시 박정희로 114
4.2 (31)₩₩
  • ReonchiseteuC (런치세트C) ₩14,000
  • ReonchiseteuD (런치세트D) ₩14,000
  • Sasimireonchiseteu(1in)(2inisang) (사시미런치세트(1인)(2인이상)) ₩27,000
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Chobap · sushi ₩13,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusisodam (스시소담) 1Seusisodam (스시소담) 2Seusisodam (스시소담) 3

14. Chosim (초심)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경북 구미시 산호대로23길 23
4.3 (15)
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩2,100
  • Milchi (밀치) ₩2,000
  • Nongeo · sea bass sashimi ₩2,100
  • Ureok · rockfish sashimi ₩2,100
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩2,500
  • Milchibaetsal (밀치뱃살) ₩2,600
Chosim (초심) 1Chosim (초심) 2Chosim (초심) 3

15. Ujeongilsik (우정일식)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Nhật · 경북 구미시 형곡로5길 8-24
4.0 (6)
  • Sasimi (사시미)
  • Jeongsik · set meal
  • Omakase · chef's choice
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Hutomakki (후토마끼)
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Ujeongilsik (우정일식) 1Ujeongilsik (우정일식) 2Ujeongilsik (우정일식) 3
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경북 구미시 송정대로6길 15
3.9 (26)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,000
  • Deobeulchijeurolkkaseu (더블치즈롤까스) ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩8,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Isujecheolpanwangdonkkaseu (이수제철판왕돈까스) 1Isujecheolpanwangdonkkaseu (이수제철판왕돈까스) 2Isujecheolpanwangdonkkaseu (이수제철판왕돈까스) 3

17. Hansyouseusi (한쇼우스시)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경북 구미시 고아읍 들성로 197
4.2 (5)₩₩
  • Hansang · a full spread served all at once ₩49,900
  • Ilpumhansyouseusi (일품한쇼우스시) ₩16,000
  • Teukpumhansyouseusi (특품한쇼우스시) ₩21,000
  • Seupesyeolhansyouseusi (스페셜한쇼우스시) ₩25,000
  • Hutomakki (후토마끼) ₩19,900
  • Hansyoujirajeusideopbap (한쇼우지라즈시덮밥) ₩15,000
Đây là món gì?
  • HansangA generous spread of rice, soup and many side dishes all brought out together.
Hansyouseusi (한쇼우스시) 1

18. Urioppa (우리오빠)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경북 구미시 금오산로 142
4.0 (4)₩₩
  • Pasta ₩17,000
  • Tteokbokki · spicy rice cakes ₩15,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
Đây là món gì?
  • TteokbokkiChewy rice cakes simmered in a sweet-and-spicy gochujang sauce — a classic street food.
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Urioppa (우리오빠) 1

20. Haru (하루)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 경북 구미시 산호대로29길 7-5
3.1 (9)₩₩₩
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩15,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩60,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩80,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩100,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩120,000
  • Dodari · flounder sashimi ₩70,000
Đây là món gì?
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Haru (하루) 1Haru (하루) 2Haru (하루) 3
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경북 구미시 금오산로18길 6-14
₩₩
  • Butadong(dwaejigogisutbuldeopbap) (부타동(돼지고기숯불덮밥)) ₩13,000
  • Horeumondong(daechangdeopbap) (호르몬동(대창덮밥)) ₩16,000
  • Udon noodles ₩12,000
  • Udon noodles ₩12,000
  • Udon noodles ₩12,000
  • Udon noodles ₩9,000
Baekiudonggumigeumosanmatjip (배키우동구미금오산맛집) 1Baekiudonggumigeumosanmatjip (배키우동구미금오산맛집) 2Baekiudonggumigeumosanmatjip (배키우동구미금오산맛집) 3

23. Songjukhoechobap (송죽회초밥)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경북 구미시 구미중앙로31길 9
4.0 (1)₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩30,000
  • Grilled eel ₩35,000
  • Chobap · sushi ₩12,000
  • Daegutang(1inbun) (대구탕(1인분)) ₩15,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩10,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Songjukhoechobap (송죽회초밥) 1Songjukhoechobap (송죽회초밥) 2Songjukhoechobap (송죽회초밥) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.