Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Goryeong-gun, Gyeongbuk

27 quán Cà phê & Bánh ở Goryeong-gun, Gyeongbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

3. Hyusikuimongsang (휴식의몽상)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 고령군 대가야읍 월기길 9

Gyeongbuk Goryeong-gun Daegaya-eup Wolgi-gil 9

4.5 (11)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Hyusikuimongsang (휴식의몽상) 1Hyusikuimongsang (휴식의몽상) 2Hyusikuimongsang (휴식의몽상) 3

5. Gaejingoroke (개진고로케)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경북 고령군 대가야읍 장기터길 15-2

Gyeongbuk Goryeong-gun Daegaya-eup Janggiteo-gil 15-2

  • Gamjagoroke (감자고로케) ₩3,000
  • Ilbangoroke (일반고로케) ₩3,000
  • Ugoksubakjuseu (우곡수박주스) ₩7,000
Gaejingoroke (개진고로케) 1Gaejingoroke (개진고로케) 2Gaejingoroke (개진고로케) 3

6. Allimcheonkape (안림천카페)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 고령군 대가야읍 신남로 100

Gyeongbuk Goryeong-gun Daegaya-eup Sinnam-ro 100

  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Ttalgi+bananajyuseu(ICE) (딸기+바나나쥬스(ICE)) ₩6,000
  • Ttalgipareupe(ICE) (딸기파르페(ICE)) ₩12,000
  • Smoothie ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
Allimcheonkape (안림천카페) 1Allimcheonkape (안림천카페) 2

9. Kapeyedawon (카페예다원)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 고령군 덕곡면 덕운로 558-3

Gyeongbuk Goryeong-gun Deokgok-myeon Deokun-ro 558-3

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Kapeyedawon (카페예다원)ví dụ

15. Bioldaet (비올댓)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 고령군 대가야읍 낫질로 180

Gyeongbuk Goryeong-gun Daegaya-eup Natjil-ro 180

4.2 (18)
  • Keoppattal(ICE) (커빠딸(ICE)) ₩6,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,800
  • Ssungmisutgaru (쑥미숫가루) ₩5,800
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
Bioldaet (비올댓) 1Bioldaet (비올댓) 2Bioldaet (비올댓) 3

17. Haechikeopi (해치커피)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 고령군 대가야읍 쾌빈3길 2

Gyeongbuk Goryeong-gun Daegaya-eup Kwaebin3-gil 2

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,300
  • Remonikano (레모니카노) ₩3,800
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Haechikeopi (해치커피)ví dụ

19. Beullangje (블랑제)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 경북 고령군 다산면 상곡1길 34

Gyeongbuk Goryeong-gun Dasan-myeon Sanggok1-gil 34

  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Espresso ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Karamelmakkiyatto (카라멜마끼야또) ₩3,000
Beullangje (블랑제)ví dụ

20. Sukape (수카페)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 성주군 용암면 상언3길 7-7

Gyeongbuk Seongju-gun Yongam-myeon Sangeon3-gil 7-7

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cappuccino
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Sukape (수카페)ví dụ
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 경북 고령군 대가야읍 시장3길 29

Gyeongbuk Goryeong-gun Daegaya-eup Sijang3-gil 29

  • Hwinangsie (휘낭시에)
  • Jeodangtareuteu (저당타르트) ₩3,600
  • Smoothie ₩5,300
  • Malcharate (말차라테) ₩4,900
  • Chokorate (초코라테) ₩4,500
  • Milkeuti (ONLY ICE) (밀크티 (ONLY ICE)) ₩4,500
Huihanhanjegwajeom (희한한제과점)ví dụ
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 고령군 대가야읍 시장4길 1

Gyeongbuk Goryeong-gun Daegaya-eup Sijang4-gil 1

  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩10,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Seoroseorobeullaendeu (서로서로블랜드) ₩7,000
Kape seoroseoro (카페 서로서로) 1Kape seoroseoro (카페 서로서로) 2Kape seoroseoro (카페 서로서로) 3

23. Yeolhwakeopi (열화커피)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 고령군 다산면 다산로 690

Gyeongbuk Goryeong-gun Dasan-myeon Dasan-ro 690

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩4,500
Yeolhwakeopi (열화커피) 1Yeolhwakeopi (열화커피) 2Yeolhwakeopi (열화커피) 3

24. Daegayakape (대가야카페)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

테마카페 · 경북 고령군 대가야읍 안일량길 18-39

Gyeongbuk Goryeong-gun Daegaya-eup Anillyang-gil 18-39

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Einspänner · cream-topped coffee
  • Cafe · coffee & drinks
Daegayakape (대가야카페) 1Daegayakape (대가야카페) 2Daegayakape (대가야카페) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.