Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Haman-gun, Gyeongnam

69 quán Cà phê & Bánh ở Haman-gun, Gyeongnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 69 quán).

1. Hamanbulppang (함안불빵)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 93 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경남 함안군 산인면 함마대로 1828-1

Gyeongnam Haman-gun Sanin-myeon Hamma-daero 1828-1

  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Daebonghongsijuseu (ICE) (대봉홍시주스 (ICE)) ₩4,000
  • Bakery ₩5,000
Hamanbulppang (함안불빵) 1Hamanbulppang (함안불빵) 2Hamanbulppang (함안불빵) 3

3. Jjaekjjaekkeopi (짹짹커피)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경남 함안군 법수면 주물2길 121

Gyeongnam Haman-gun Beopsu-myeon Jumul2-gil 121

3.5 (24)
  • Espresso ₩7,000
  • Teureopeulpepeoaiseukeurim (트러플페퍼아이스크림) ₩7,000
  • Beurusanggeuria (브루상그리아) ₩6,500
  • Pineotsyupeneo (피넛슈페너) ₩6,500
  • Yujaaiseubeullaseuteu (유자아이스블라스트) ₩6,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩7,500
Jjaekjjaekkeopi (짹짹커피) 1Jjaekjjaekkeopi (짹짹커피) 2Jjaekjjaekkeopi (짹짹커피) 3

5. Punpun (푼푼)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경남 함안군 칠서면 공단상가2길 60

Gyeongnam Haman-gun Chilseo-myeon Gongdansangga2-gil 60

  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cappuccino ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Punpun (푼푼) 1

6. Keopiwasonamu (커피와소나무)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 함안군 가야읍 광정로 145

Gyeongnam Haman-gun Gaya-eup Gwangjeong-ro 145

3.0 (12)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Keopiwasonamu (커피와소나무) 1Keopiwasonamu (커피와소나무) 2Keopiwasonamu (커피와소나무) 3

7. Ajellia (아젤리아)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경남 함안군 산인면 대천길 197

Gyeongnam Haman-gun Sanin-myeon Daecheon-gil 197

4.8 (12)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Saengjamongjyuseu (생자몽쥬스) ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Heonibeuredeu (허니브레드) ₩7,000
Ajellia (아젤리아) 1Ajellia (아젤리아) 2Ajellia (아젤리아) 3

9. Bongjyureu (봉쥬르)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경남 함안군 산인면 입곡공원길 224-24

Gyeongnam Haman-gun Sanin-myeon Ipgokgongwon-gil 224-24

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Caramel macchiato ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Bongjyureu (봉쥬르) 1Bongjyureu (봉쥬르) 2Bongjyureu (봉쥬르) 3

10. Kapetui (카페투이)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경남 함안군 가야읍 함안대로 502

Gyeongnam Haman-gun Gaya-eup Haman-daero 502

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cappuccino
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Kapetui (카페투이)ví dụ
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 함안군 가야읍 가야로 145

Gyeongnam Haman-gun Gaya-eup Gaya-ro 145

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Jabachip peurapuchino (자바칩 프라푸치노) ₩5,000
  • Smoothie ₩4,500
  • Yogurt ₩5,500
  • Yogurt ₩5,500
Dalbodeuremilkeu (달보드레밀크)ví dụ

15. Mare (마레)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경남 함안군 칠원읍 예용로 10

Gyeongnam Haman-gun Chilwon-eup Yeyong-ro 10

₩₩
  • Beureonchiseteu (브런치세트) ₩19,900
  • Salad ₩12,900
  • Pizza ₩12,900
  • Salad ₩10,900
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,900
  • Saeupillapeu (새우필라프) ₩11,900
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Mare (마레) 1Mare (마레) 2Mare (마레) 3

16. Kapebukchon (카페북촌)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 함안군 함안면 북촌1길 15-15

Gyeongnam Haman-gun Haman-myeon Bukchon1-gil 15-15

  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cappuccino ₩5,500
  • Apokato (아포카토) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Kapebukchon (카페북촌) 1Kapebukchon (카페북촌) 2Kapebukchon (카페북촌) 3

19. Geuraseu (그라스)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 함안군 가야읍 고분길 69

Gyeongnam Haman-gun Gaya-eup Gobun-gil 69

  • Fruit ade · fruit soda ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Geuraseu (그라스) 1Geuraseu (그라스) 2Geuraseu (그라스) 3

20. Bitkape (빛카페)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Bánh · 경남 함안군 가야읍 함안대로 541

Gyeongnam Haman-gun Gaya-eup Haman-daero 541

  • Affogato
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Hatchoko (핫초코)
  • Aiseuchoko (아이스초코)
Bitkape (빛카페) 1Bitkape (빛카페) 2Bitkape (빛카페) 3

21. Idiyahamanjeom (이디야함안점)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 함안군 가야읍 함마대로 1504

Gyeongnam Haman-gun Gaya-eup Hamma-daero 1504

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiyahamanjeom (이디야함안점) 1Idiyahamanjeom (이디야함안점) 2Idiyahamanjeom (이디야함안점) 3

22. Geurinpeurogeu (그린프로그)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 함안군 가야읍 새터길 168-2

Gyeongnam Haman-gun Gaya-eup Saeteo-gil 168-2

  • Oregeuratse (오레그랏세) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Geurinpeurogeu (그린프로그) 1Geurinpeurogeu (그린프로그) 2Geurinpeurogeu (그린프로그) 3

23. Kape502 (카페502)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 함안군 가야읍 성내남길 199-18

Gyeongnam Haman-gun Gaya-eup Seongnaenam-gil 199-18

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Flat white ₩4,500
  • Remonti(HOT) (레몬티(HOT)) ₩5,000
  • Eolgeurei(HOT) (얼그레이(HOT)) ₩4,500
Kape502 (카페502)ví dụ

24. Mujin (무진)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 함안군 함안면 함안대로 257

Gyeongnam Haman-gun Haman-myeon Haman-daero 257

3.6 (23)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cappuccino ₩5,500
  • Espresso ₩4,500
Mujin (무진) 1Mujin (무진) 2Mujin (무진) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.