Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Haman-gun, Gyeongnam

6 quán Sushi & Món Nhật ở Haman-gun, Gyeongnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Ilsong (일송)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 36 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 경남 함안군 가야읍 검암천남길 48-1
4.5 (6)₩₩
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩10,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩9,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Ilsong (일송) 1Ilsong (일송) 2Ilsong (일송) 3

3. Yoring (요링)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 50 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경남 함안군 가야읍 중앙남2길 26-14
4.1 (12)₩₩
  • Steak ₩13,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩15,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩10,000
  • Saengyeoneodeopbap (생연어덮밥) ₩16,000
Đây là món gì?
  • HanwooPremium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Yoring (요링) 1Yoring (요링) 2Yoring (요링) 3

5. Seusiyeolhansi (스시열한시)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 경남 함안군 가야읍 성내남길 186
₩₩
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩9,000
  • Yeoneo (6p) (연어 (6p)) ₩9,000
  • Sogogi (6p) (소고기 (6p)) ₩9,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusiyeolhansi (스시열한시) 1Seusiyeolhansi (스시열한시) 2
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 경남 함안군 가야읍 왕궁1길 36
3.9 (8)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Yeongeunbolkkaseu (연근볼까스) ₩12,000
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Yeoneuldameundonkkaseu (연을담은돈까스) 1Yeoneuldameundonkkaseu (연을담은돈까스) 2Yeoneuldameundonkkaseu (연을담은돈까스) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.