Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Seogwipo-si, Jeju

499 quán ăn địa phương ở Seogwipo-si, Jeju (trong đó 49 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 12 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 499 quán).

1. Dorajisikdang (도라지식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

2. Hyangwonbokjip (향원복집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

3. Jjanggubunsik (짱구분식)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Ăn vặt · 제주특별자치도 서귀포시 중동로48번길 3

Jeju Seogwipo-si Jungdongno48beon-gil 3

★ 3.9 (186)₩
  • Modakchigi(so) (모닥치기(소)) ₩12,000
  • Modakchigi(dae) (모닥치기(대)) ₩15,000
  • Tteokbokki · spicy rice cakes ₩5,000
  • Ramyeon · Korean instant noodles ₩4,000
  • Gimbap · seaweed rice rolls ₩3,000
  • Fried dumplings ₩3,000
Đây là món gì?
  • Tteokbokki — Chewy rice cakes simmered in a sweet-and-spicy gochujang sauce — a classic street food.
  • Gimbap — Rice and fillings rolled in seaweed and sliced — Korea's portable everyday snack.
Jjanggubunsik (짱구분식) 1Jjanggubunsik (짱구분식) 2Jjanggubunsik (짱구분식) 3

4. Joheungadeun (좋은가든)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 제주특별자치도 서귀포시 예래로 255-24

Jeju Seogwipo-si Yerae-ro 255-24

  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables
  • Galbitang · beef short-rib soup
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork
  • Ugeojitang (우거지탕)
Đây là món gì?
  • Doenjang-jjigae — A savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.
  • Naengmyeon — Chewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
  • Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
Joheungadeun (좋은가든) 1
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 제주특별자치도 서귀포시 명동로 43

Jeju Seogwipo-si Myeongdong-ro 43

★ 4.3 (23)₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩20,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩20,000
  • Yeolmusomyeon (열무소면) ₩9,000
  • Ogeopsal · thick pork belly ₩24,000
  • Gaburisal (200g) (가부리살 (200g)) ₩22,000
  • Onsomyeon (온소면) ₩9,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Samdasutbulgalbi (삼다숯불갈비) 1Samdasutbulgalbi (삼다숯불갈비) 2Samdasutbulgalbi (삼다숯불갈비) 3

6. Pungcheonyeongapungcheonjangeochamsutgui (풍천연가풍천장어참숯구이)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

7. Manbokchon (만복촌)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Nhà hàng · 제주특별자치도 서귀포시 서문로 48

Jeju Seogwipo-si Seomun-ro 48

★ 3.9 (13)₩₩
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩12,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩12,000
  • Gamjatang · pork-bone & potato stew ₩12,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩12,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩30,000
Đây là món gì?
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
  • Gamjatang — A spicy stew of pork spine and potatoes, rich and warming, shared from one pot.
Manbokchon (만복촌) 1Manbokchon (만복촌) 2Manbokchon (만복촌) 3

8. Daeujeongsikdang (대우정식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 제주특별자치도 서귀포시 이어도로 866-37

Jeju Seogwipo-si Ieodo-ro 866-37

★ 3.2 (33)₩₩
  • Jeonbok · abalone ₩15,000
  • Jeonbok · abalone ₩15,000
  • Jeonbok · abalone ₩17,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩80,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩15,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩40,000
Daeujeongsikdang (대우정식당) 1Daeujeongsikdang (대우정식당) 2Daeujeongsikdang (대우정식당) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Súp xương bò · 제주특별자치도 서귀포시 중앙로79번길 10

Jeju Seogwipo-si Jungangno79beon-gil 10

★ 4.0 (22)₩₩₩
  • Seolleongtang · ox-bone soup ₩10,000
  • Doganitang · ox-knee cartilage soup ₩18,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩23,000
  • Jeongol · hot pot ₩65,000
  • Jeongol · hot pot ₩55,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩65,000
Đây là món gì?
  • Seolleongtang — A milky-white soup from ox bones simmered for many hours; seasoned with salt at the table.
  • Gomtang — A clear beef soup from slow-simmered meat and bones, milder than seolleongtang.
  • Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Jingukonggiseolleongtang (진국옹기설렁탕) 1Jingukonggiseolleongtang (진국옹기설렁탕) 2Jingukonggiseolleongtang (진국옹기설렁탕) 3

10. Suhuisikdang (수희식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 제주특별자치도 서귀포시 태평로 377

Jeju Seogwipo-si Taepyeong-ro 377

★ 3.1 (74)₩₩
  • Seonggemiyeokguk (성게미역국) ₩22,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩90,000
  • Jeonbok · abalone ₩18,000
  • Momguk (몸국) ₩11,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩17,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩16,000
Suhuisikdang (수희식당) 1Suhuisikdang (수희식당) 2Suhuisikdang (수희식당) 3

11. Matinneunjip (맛있는집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

12. Seogwipochainataun (서귀포차이나타운)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

13. Yakchonsamgyetang (약촌삼계탕)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Gà hầm sâm · 제주특별자치도 서귀포시 중산간동로 7750

Jeju Seogwipo-si Jungsangandong-ro 7750

★ 3.6 (12)₩₩₩
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩17,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩25,000
Đây là món gì?
  • Samgyetang — A whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
Yakchonsamgyetang (약촌삼계탕) 1

14. Seusikyodai (스시쿄다이)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 제주특별자치도 서귀포시 동홍남로 53

Jeju Seogwipo-si Donghongnam-ro 53

★ 4.5 (10)₩₩
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Modeumsasimi (모듬사시미) ₩45,000
  • Chamdarangeo baetsal sasimi (참다랑어 뱃살 사시미) ₩55,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusikyodai (스시쿄다이) 1Seusikyodai (스시쿄다이) 2Seusikyodai (스시쿄다이) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
라라코스트 · 제주특별자치도 서귀포시 일주동로 8670

Jeju Seogwipo-si Iljudong-ro 8670

★ 3.1 (29)₩₩
  • Steak ₩13,500
  • Steak ₩17,900
  • Budae-jjigae · army stew ₩10,500
  • Steak ₩9,900
  • Salad ₩10,500
Đây là món gì?
  • Budae-jjigae — 'Army stew' of kimchi, spam, sausage and ramen in a spicy broth, born after the Korean War.
Rarakoseuteu seogwipo (라라코스트 서귀포) 1Rarakoseuteu seogwipo (라라코스트 서귀포) 2Rarakoseuteu seogwipo (라라코스트 서귀포) 3

16. Buduhoesusan (부두회수산)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 제주특별자치도 서귀포시 칠십리로 94

Jeju Seogwipo-si Chilsimni-ro 94

★ 3.7 (66)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩40,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩40,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩40,000
  • Sukhoe · lightly blanched seafood slices (cooked, not raw) ₩40,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Sukhoe — Seafood such as octopus or squid briefly blanched and sliced — cooked, not raw.
Buduhoesusan (부두회수산) 1Buduhoesusan (부두회수산) 2Buduhoesusan (부두회수산) 3

17. Myeonggabossambonjeom (명가보쌈본점)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

19. Negeorisikdang (네거리식당)

Xác thực kép
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

  • 📺 Wednesday Foodie Show

20. Imobapsang (이모밥상)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.