Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Seogwipo-si, Jeju

8 quán Cà phê & Bánh ở Seogwipo-si, Jeju, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Hayanseong (하얀성)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 제주특별자치도 서귀포시 천지연로 46-1

Jeju Seogwipo-si Cheonjiyeon-ro 46-1

₩₩₩
  • Course meal ₩150,000
  • Course meal ₩150,000
  • Course meal ₩120,000
  • Dageumbari (1KG) (다금바리 (1KG)) ₩250,000
  • Doldom (1KG) (돌돔 (1KG)) ₩200,000
  • Gumunjaengi (1KG) (구문쟁이 (1KG)) ₩170,000
Hayanseong (하얀성) 1

2. Tenjeorin (텐저린)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 제주특별자치도 서귀포시 이어도로 880

Jeju Seogwipo-si Ieodo-ro 880

₩₩
  • Tenjeorinbeureonchi (텐저린브런치) ₩19,000
  • Egeuinhel (에그인헬) ₩18,000
  • Jejudanggeunseupeu (제주당근스프) ₩10,000
  • Salad ₩10,000
  • Salad ₩19,000
  • Burger ₩18,000
Tenjeorin (텐저린) 1Tenjeorin (텐저린) 2Tenjeorin (텐저린) 3

3. Pyoseonhada (표선하다)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 제주특별자치도 서귀포시 표선면 표선당포로 21-3

Jeju Seogwipo-si Pyoseon-myeon Pyoseondangpo-ro 21-3

★ 3.8 (45)₩
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩8,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Espresso ₩6,500
Pyoseonhada (표선하다) 1Pyoseonhada (표선하다) 2Pyoseonhada (표선하다) 3

4. Gomikeopi (고미커피)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 제주특별자치도 서귀포시 솜반천로46번길 21

Jeju Seogwipo-si Sombancheollo46beon-gil 21

★ 4.2 (19)₩
  • Cake ₩4,300
  • Espresso ₩2,000
  • Espresso ₩3,000
  • Espresso ₩5,000
  • Hallabong geuranitta (한라봉 그라니따) ₩5,500
  • Apokato (아포카토) ₩5,500
Gomikeopi (고미커피) 1Gomikeopi (고미커피) 2Gomikeopi (고미커피) 3

5. Baekhancheolkkwabaegi (백한철꽈배기)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 제주특별자치도 서귀포시 남원읍 남한로21번길 56

Jeju Seogwipo-si Namwon-eup Namhallo21beon-gil 56

★ 4.5 (231)₩
  • Daepakkwabaegi (대파꽈배기) ₩1,500
  • Chapssalkkwabaegi (찹쌀꽈배기) ₩1,000
  • Baekbachito (백바치토) ₩4,000
  • Donut ₩2,000
  • Donut ₩2,500
  • Hatdogeu (핫도그) ₩1,500
Baekhancheolkkwabaegi (백한철꽈배기) 1Baekhancheolkkwabaegi (백한철꽈배기) 2Baekhancheolkkwabaegi (백한철꽈배기) 3

6. Cheongchundangkkwabaegiseogwijeom (청춘당꽈배기서귀점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 제주특별자치도 서귀포시 일주동로 8800

Jeju Seogwipo-si Iljudong-ro 8800

₩
  • Chapssal kkwabaegi (3gae) (찹쌀 꽈배기 (3개)) ₩2,200
  • Donut ₩1,200
  • Donut ₩1,200
  • Donut ₩1,200
  • Donut ₩1,800
  • Chapssal suje haem hatdogeu (1gae) (찹쌀 수제 햄 핫도그 (1개)) ₩2,000
Cheongchundangkkwabaegiseogwijeom (청춘당꽈배기서귀점) 1

7. Bakkeurekape (바끄레카페)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 제주특별자치도 서귀포시 중앙로 105

Jeju Seogwipo-si Jungang-ro 105

Bakkeurekape (바끄레카페) 1Bakkeurekape (바끄레카페) 2Bakkeurekape (바끄레카페) 3

8. Seogwipossukborippang (서귀포쑥보리빵)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 제주특별자치도 서귀포시 중앙로 144

Jeju Seogwipo-si Jungang-ro 144

★ 4.5 (26)₩
  • Bakery ₩700
  • Bakery ₩700
  • Bakery ₩700
  • Bakery ₩700
  • Gyulkaseutera (귤카스테라) ₩2,000
  • Ssukkaseutera (쑥카스테라) ₩2,000
Seogwipossukborippang (서귀포쑥보리빵) 1Seogwipossukborippang (서귀포쑥보리빵) 2Seogwipossukborippang (서귀포쑥보리빵) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.