Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Jongno-gu, Seoul

562 quán ăn địa phương ở Jongno-gu, Seoul (trong đó 83 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 15 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 562 quán).

1. Hanilgwan (한일관)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé · 2 cơ quan xác minh chéo

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cỗ Hàn truyền thống · 서울 종로구 종로1길 50

Seoul Jongno-gu Jong-ro 1-gil 50

★ 3.4 (57)₩₩
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩20,000
  • Goldongban (gungjungbibimbap) (골동반 (궁중비빔밥)) ₩18,000
  • Yukgaejang · spicy beef soup ₩16,000
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles ₩14,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩19,000
  • Mandu · Korean dumplings ₩14,000
Đây là món gì?
  • Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • Yukgaejang — A spicy soup of shredded beef, scallions and vegetables in a red chili broth.
  • Naengmyeon — Chewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
  • Mandu — Korean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.
Hanilgwan (한일관) 1Hanilgwan (한일관) 2Hanilgwan (한일관) 3

2. Mihyang (미향)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé · 2 cơ quan xác minh chéo

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 서울 종로구 사직로12길 29

Seoul Jongno-gu Sajik-ro 12-gil 29

₩₩₩
  • Hanjeongsik · Korean table d'hôte ₩30,000
  • Hanjeongsik · Korean table d'hôte ₩50,000
  • Hanjeongsik · Korean table d'hôte ₩50,000
  • Hanjeongsik · Korean table d'hôte ₩70,000
Đây là món gì?
  • Hanjeongsik — A full Korean course meal of many small side dishes served together.
Mihyang (미향) 1Mihyang (미향) 2Mihyang (미향) 3

3. Sinanchon (신안촌)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 32 lượt công chức ghé · 2 cơ quan xác minh chéo

Món Hàn · 서울 종로구 사직로12길 8

Seoul Jongno-gu Sajik-ro 12-gil 8

★ 3.7 (42)₩₩₩
  • Yeonpotang · clear octopus soup ₩25,000
  • Nakji · octopus dish ₩66,000
  • Jeon · savory pancake ₩45,000
  • Hongeo-samhap · fermented skate with pork & kimchi ₩80,000
  • Mesaengitang (메생이탕) ₩19,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩21,000
Đây là món gì?
  • Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
  • Hongeo-samhap — Fermented skate eaten with boiled pork and aged kimchi — pungent, an acquired taste.
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Sinanchon (신안촌) 1Sinanchon (신안촌) 2Sinanchon (신안촌) 3

4. Hanilsikdang (한일식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 52 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 종로구 수표로20길 16-17

Seoul Jongno-gu Supyo-ro 20-gil 16-17

★ 3.5 (42)₩₩
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩14,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩15,000
  • Samchigui (삼치구이) ₩14,000
  • Hwangtaegui (황태구이) ₩14,000
  • Jogigui (조기구이) ₩14,000
  • Kkongchigui (꽁치구이) ₩14,000
Hanilsikdang (한일식당) 1Hanilsikdang (한일식당) 2Hanilsikdang (한일식당) 3

5. Ujeong (우정)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé · 2 cơ quan xác minh chéo

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cỗ Hàn truyền thống · 서울 종로구 인사동16길 3-1

Seoul Jongno-gu Insadong16-gil 3-1

₩₩₩
  • Jeomsimsang (점심상) ₩40,000
  • Jeonyeoksang (저녁상) ₩75,000

8. Podonamu (포도나무)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé · 2 cơ quan xác minh chéo

Món Hàn · 서울 종로구 사직로 108-1

Seoul Jongno-gu Sajik-ro 108-1

₩₩
  • Jjangttungeotang (짱뚱어탕) ₩18,000
  • Yeonpotang · clear octopus soup ₩18,000
  • Maenaktang (매낙탕) ₩20,000
  • Jjangnaktang (짱낙탕) ₩20,000
  • Hongeo-samhap · fermented skate with pork & kimchi ₩70,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩30,000
Đây là món gì?
  • Hongeo-samhap — Fermented skate eaten with boiled pork and aged kimchi — pungent, an acquired taste.
  • Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Podonamu (포도나무) 1Podonamu (포도나무) 2Podonamu (포도나무) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Canh giải rượu · 서울 종로구 진흥로 421

Seoul Jongno-gu Jinheung-ro 421

★ 3.1 (92)₩₩
  • Seolleongtang · ox-bone soup ₩11,000
  • Haejangguk · hangover soup ₩11,000
  • Ugeojitang (우거지탕) ₩11,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩40,000
  • Gancheonyeop (간천엽) ₩15,000
  • Yangmuchim (양무침) ₩22,000
Đây là món gì?
  • Seolleongtang — A milky-white soup from ox bones simmered for many hours; seasoned with salt at the table.
  • Haejangguk — A hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.
  • Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Jangmonimhaejangguk (장모님해장국) 1Jangmonimhaejangguk (장모님해장국) 2Jangmonimhaejangguk (장모님해장국) 3

17. Yewon (예원)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 5 lượt công chức ghé · 2 cơ quan xác minh chéo

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 서울 종로구 사직로8길 5-9

Seoul Jongno-gu Sajik-ro 8-gil 5-9

  • Jeon · savory pancake
  • Seupaemdubujjigae (스팸두부찌개)
  • Dwaejijjigae (돼지찌개)
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew
  • Dwaejikkeopdegi (돼지껍데기)
  • Jeon · savory pancake
Đây là món gì?
  • Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
  • Kimchi-jjigae — A tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.

18. Taejinbokjip (태진복집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé · 2 cơ quan xác minh chéo

Món Hàn · 서울 종로구 자하문로10길 10-24

Seoul Jongno-gu Jahamun-ro 10-gil 10-24

₩₩₩
  • Bok-twigim · deep-fried pufferfish ₩140,000
  • Bok-twigim · deep-fried pufferfish ₩90,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩45,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
Đây là món gì?
  • Bok-twigim — Deep-fried pieces of pufferfish (bok). Pufferfish is prepared by licensed chefs.
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Taejinbokjip (태진복집) 1Taejinbokjip (태진복집) 2Taejinbokjip (태진복집) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.