Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Jongno-gu, Seoul

17 quán Sushi & Món Nhật ở Jongno-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

2. Satpporo (삿뽀로)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 종로구 인사동5길 38

Seoul Jongno-gu Insadong5-gil 38

★ 3.3 (27)₩₩₩
  • Jumal satpporo peurimieom (주말 삿뽀로 프리미엄) ₩63,000
  • Teuksasimi seupesyeol (특사시미 스페셜) ₩83,000
  • Huyu (후유) ₩33,000
  • Aki (아키) ₩39,000
  • Nacheu (나츠) ₩48,000
  • Haru (하루) ₩54,000
Satpporo (삿뽀로) 1Satpporo (삿뽀로) 2Satpporo (삿뽀로) 3

3. Teien (테이엔)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 서울 종로구 경희궁2길 14-6

Seoul Jongno-gu Gyeonghuigung2-gil 14-6

★ 3.1 (23)₩₩
  • Sasimi bento (사시미 벤토) ₩15,000
  • Seutekin bento (스테킨 벤토) ₩15,000
  • Unagi bento (우나기 벤토) ₩15,000
  • Yakkiniku bento (야끼니쿠 벤토) ₩13,000
  • Yakitori bento (야키토리 벤토) ₩13,000
Teien (테이엔) 1Teien (테이엔) 2Teien (테이엔) 3

4. Jingawa (진가와)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 서울 종로구 종로1길 50

Seoul Jongno-gu Jong-ro 1-gil 50

★ 3.6 (34)₩₩
  • Sammi somyeon (삼미 소면) ₩15,000
  • Suje kicheune (somyeon) (수제 키츠네 (소면)) ₩11,000
  • Suje odeng (somyeon) (수제 오뎅 (소면)) ₩12,000
  • Ebiten (udong) (에비텐 (우동)) ₩12,000
  • Nakku (udong) (나꾸 (우동)) ₩12,000
Jingawa (진가와) 1Jingawa (진가와) 2Jingawa (진가와) 3

5. Seusisasou (스시사소우)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 2 lượt công chức ghé · 2 cơ quan xác minh chéo

Sushi & roll · 서울 종로구 대명길 45

Seoul Jongno-gu Daemyeong-gil 45

★ 3.2 (33)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩13,000
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩6,000
  • Chobap · sushi ₩5,000
  • Chobap · sushi ₩3,000
  • Jeongsik · set meal ₩17,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusisasou (스시사소우) 1Seusisasou (스시사소우) 2Seusisasou (스시사소우) 3

7. I mari (이 마리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 종로구 자하문로5길 18-13

Seoul Jongno-gu Jahamun-ro 5-gil 18-13

★ 4.3 (28)₩₩
  • Chasyu muneo myeonginamul (차슈 문어 명이나물) ₩23,000
  • Geongangsasimi (건강사시미) ₩39,000
  • Steak ₩26,000
  • Modeum denppura (모듬 덴뿌라) ₩24,000
  • Gaji misogui (가지 미소구이) ₩14,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩23,000
Đây là món gì?
  • Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
I mari (이 마리) 1I mari (이 마리) 2I mari (이 마리) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 종로구 숭인동길 70-13

Seoul Jongno-gu Sungindong-gil 70-13

₩₩
  • Dongacheu (돈가츠) ₩10,000
  • Gacheudong (가츠동) ₩9,000
  • Saengyeoneodeopbap (생연어덮밥) ₩13,000
  • Yeoneojangbap (연어장밥) ₩14,000
  • Saeujangbap (새우장밥) ₩14,000
  • Manduguk · dumpling soup ₩9,000
Soimsiktakaenbaojjeu (소임식탁앤바오쯔) 1Soimsiktakaenbaojjeu (소임식탁앤바오쯔) 2Soimsiktakaenbaojjeu (소임식탁앤바오쯔) 3

9. Seusiianen (스시이안엔)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 종로구 인사동길 49

Seoul Jongno-gu Insadong-gil 49

★ 3.7 (33)₩
  • Chobap · sushi ₩2,200
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusiianen (스시이안엔) 1Seusiianen (스시이안엔) 2Seusiianen (스시이안엔) 3

10. Jogeum (조금)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 종로구 인사동길 60

Seoul Jongno-gu Insadong-gil 60

★ 2.5 (121)₩₩
  • Jogeumsotbap (조금솥밥) ₩19,000
  • Yangsongisotbap (양송이솥밥) ₩19,000
  • Jeonbok · abalone ₩30,000
Jogeum (조금) 1Jogeum (조금) 2Jogeum (조금) 3

11. Gwanghwamunokhui (광화문옥희)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 종로구 세종대로 178

Seoul Jongno-gu Sejong-daero 178

★ 4.1 (12)₩₩₩
  • Peurimieom (프리미엄) ₩99,000
  • Jeongsik · set meal ₩38,000
  • Magurosakedong(jeomsimmenyu) (마구로사케동(점심메뉴)) ₩23,000
  • Koboreseusidong(jeomsimmenyu) (코보레스시동(점심메뉴)) ₩23,000
  • Okhui (옥희) ₩79,000
  • Sigeunicheo (시그니처) ₩65,000
Gwanghwamunokhui (광화문옥희) 1Gwanghwamunokhui (광화문옥희) 2Gwanghwamunokhui (광화문옥희) 3

12. Yangsando (양산도)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 종로구 새문안로5길 19

Seoul Jongno-gu Saemunan-ro 5-gil 19

★ 3.2 (15)₩₩₩
  • Hicheumabusi (히츠마부시) ₩27,000
  • Teuk hicheumabusi (특 히츠마부시) ₩37,000
  • Teisyoku (테이쇼쿠) ₩27,000
  • Grilled eel ₩23,000
  • Butadong (부타동) ₩17,000
  • Sakedong (사케동) ₩17,000
Yangsando (양산도) 1Yangsando (양산도) 2Yangsando (양산도) 3

14. Songjeonilsik (송전일식)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 서울 종로구 종로 14

Seoul Jongno-gu Jong-ro 14

₩₩₩
  • Chobap · sushi ₩27,000
  • Course meal ₩40,000
  • Course meal ₩70,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Songjeonilsik (송전일식) 1Songjeonilsik (송전일식) 2Songjeonilsik (송전일식) 3

15. Horimseusi (호림스시)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 종로구 평창11길 13

Seoul Jongno-gu Pyeongchang11-gil 13

₩₩₩
  • Chobap · sushi ₩30,000
  • Grilled eel ₩28,000
  • Chobap · sushi ₩45,000
  • Chobap · sushi ₩35,000
  • Chobap · sushi ₩35,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Horimseusi (호림스시) 1Horimseusi (호림스시) 2Horimseusi (호림스시) 3

17. Gyeongdon (경돈)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 종로구 경희궁2길 7

Seoul Jongno-gu Gyeonghuigung2-gil 7

₩₩
  • Deungsim · beef sirloin ₩13,300
  • Jeongsik · set meal ₩14,800
  • Chijeugacheu (치즈가츠) ₩13,500
  • Chijeusaeugacheu (치즈새우가츠) ₩13,500
  • Saengseonsaeugacheu (생선새우가츠) ₩13,000
  • Jeongsik · set meal ₩12,800
Gyeongdon (경돈) 1Gyeongdon (경돈) 2Gyeongdon (경돈) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.