Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Jongno-gu, Seoul

15 quán Cà phê & Bánh ở Jongno-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

4. Gaeppul (개뿔)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

갤러리카페 · 서울 종로구 낙산성곽서1길 26

Seoul Jongno-gu Naksanseonggwakseo1-gil 26

★ 4.0 (190)₩
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,500
  • Milkeuti (밀크티) ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
Gaeppul (개뿔) 1Gaeppul (개뿔) 2Gaeppul (개뿔) 3

5. 33kape (33카페)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 종로구 자하문로11길 21-16

Seoul Jongno-gu Jahamun-ro 11-gil 21-16

₩
  • Filter (oneului keopi) (Filter (오늘의 커피)) ₩6,500
  • Black (Americano) (Black (Americano)) ₩6,000
  • White (Latte) (White (Latte)) ₩6,500
  • Matcha Latte (Matcha Latte) ₩7,000
  • Cinnamon Bun (Cinnamon Bun) ₩6,500
  • Espresso (Espresso) ₩6,000
33kape (33카페) 133kape (33카페) 233kape (33카페) 3

6. Totalli (토탈리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 종로구 평창32길 8

Seoul Jongno-gu Pyeongchang32-gil 8

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Affogato ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000

7. Kimiateu (키미아트)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

갤러리카페 · 서울 종로구 평창30길 47

Seoul Jongno-gu Pyeongchang30-gil 47

₩
  • Cappuccino ₩7,500
  • Toast ₩12,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
Kimiateu (키미아트) 1Kimiateu (키미아트) 2Kimiateu (키미아트) 3

8. Kingseubin gyeongbokgungjeom (킹스빈 경복궁점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 종로구 사직로 130

Seoul Jongno-gu Sajik-ro 130

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩1,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩1,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,300
  • Cappuccino ₩2,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800

9. Kapemamaseu (카페마마스)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

카페마마스 · 서울 종로구 종로1길 50

Seoul Jongno-gu Jong-ro 1-gil 50

₩₩
  • Mamas Signature (Mamas Signature) ₩23,000
  • Ricotta Cheese Salad (Ricotta Cheese Salad) ₩15,800
  • Mozzarella & Tomato Panini (Mozzarella & Tomato Panini) ₩14,800
  • Club Sandwich (Club Sandwich) ₩14,800
  • Kale Green Grape Juice (Kale Green Grape Juice) ₩7,800
Kapemamaseu (카페마마스) 1Kapemamaseu (카페마마스) 2Kapemamaseu (카페마마스) 3

10. Iengaelleori (이엔갤러리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

갤러리카페 · 서울 종로구 평창길 224

Seoul Jongno-gu Pyeongchang-gil 224

★ 4.6 (39)₩₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩9,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩9,000
  • Ti (티) ₩10,000
  • Hauseujuseu (하우스주스) ₩10,000
Iengaelleori (이엔갤러리) 1Iengaelleori (이엔갤러리) 2Iengaelleori (이엔갤러리) 3

11. Taret (타렛)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 종로구 삼청로 134

Seoul Jongno-gu Samcheong-ro 134

₩
  • Tiramisu (티라미수) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cheripai (체리파이) ₩6,500
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Flat white ₩6,000
Taret (타렛) 1Taret (타렛) 2Taret (타렛) 3

12. Peeoteureideukape (페어트레이드카페)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 종로구 동숭길 142

Seoul Jongno-gu Dongsung-gil 142

★ 4.9 (15)
Peeoteureideukape (페어트레이드카페) 1Peeoteureideukape (페어트레이드카페) 2Peeoteureideukape (페어트레이드카페) 3

13. Keopichingu (커피친구)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 종로구 삼봉로 81

Seoul Jongno-gu Sambong-ro 81

★ 4.5 (41)₩
  • Dajilling (다질링) ₩5,000
  • Eolgeurei (얼그레이) ₩5,000
  • Assam (아쌈) ₩5,000
  • Rojeumari (로즈마리) ₩5,000
  • Rojeuhip (로즈힙) ₩5,000
  • Pepeominteu (페퍼민트) ₩5,000
Keopichingu (커피친구) 1Keopichingu (커피친구) 2Keopichingu (커피친구) 3

14. Illikape (일리카페)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

일리카페 · 서울 종로구 창경궁로 285

Seoul Jongno-gu Changgyeonggung-ro 285

★ 4.4 (13)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩100
Illikape (일리카페) 1Illikape (일리카페) 2Illikape (일리카페) 3

15. Deosup chosochaekbang (더숲 초소책방)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

북카페 · 서울 종로구 인왕산로 172

Seoul Jongno-gu Inwangsan-ro 172

★ 3.5 (279)₩
  • Fruit ade · fruit soda ₩7,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩7,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
  • Espresso ₩4,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Deosup chosochaekbang (더숲 초소책방) 1Deosup chosochaekbang (더숲 초소책방) 2Deosup chosochaekbang (더숲 초소책방) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.