Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Jongno-gu, Seoul

16 quán Cà phê & Bánh ở Jongno-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

3. Deokkape (덕카페)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 종로구 종로35길 10

Seoul Jongno-gu Jong-ro 35-gil 10

  • Beulluberi malcha milkeu (블루베리 말차 밀크) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Deokkape (덕카페) 1Deokkape (덕카페) 2Deokkape (덕카페) 3

4. Gaeppul (개뿔)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

갤러리카페 · 서울 종로구 낙산성곽서1길 26

Seoul Jongno-gu Naksanseonggwakseo1-gil 26

4.0 (190)
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,500
  • Milkeuti (밀크티) ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
Gaeppul (개뿔) 1Gaeppul (개뿔) 2Gaeppul (개뿔) 3

5. 33kape (33카페)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 종로구 자하문로11길 21-16

Seoul Jongno-gu Jahamun-ro 11-gil 21-16

  • Filter (oneului keopi) (Filter (오늘의 커피)) ₩6,500
  • Black (Americano) (Black (Americano)) ₩6,000
  • White (Latte) (White (Latte)) ₩6,500
  • Matcha Latte (Matcha Latte) ₩7,000
  • Cinnamon Bun (Cinnamon Bun) ₩6,500
  • Espresso (Espresso) ₩6,000
33kape (33카페) 133kape (33카페) 233kape (33카페) 3

6. Totalli (토탈리)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 종로구 평창32길 8

Seoul Jongno-gu Pyeongchang32-gil 8

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Affogato ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
Totalli (토탈리)ví dụ

9. Kapemamaseu (카페마마스)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

카페마마스 · 서울 종로구 종로1길 50

Seoul Jongno-gu Jong-ro 1-gil 50

₩₩
  • Mamas Signature (Mamas Signature) ₩23,000
  • Ricotta Cheese Salad (Ricotta Cheese Salad) ₩15,800
  • Mozzarella & Tomato Panini (Mozzarella & Tomato Panini) ₩14,800
  • Club Sandwich (Club Sandwich) ₩14,800
  • Kale Green Grape Juice (Kale Green Grape Juice) ₩7,800
Kapemamaseu (카페마마스) 1Kapemamaseu (카페마마스) 2Kapemamaseu (카페마마스) 3

10. Hwamil (화밀)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 종로구 백석동길 180

Seoul Jongno-gu Baekseokdong-gil 180

  • Croffle · croissant waffle ₩7,000
  • Baekhwamil (백화밀) ₩6,000
  • Hwamil (화밀) ₩5,500
  • Waffle ₩6,500
  • Beodeuwaijeo (버드와이저) ₩5,000
  • Hogadeun (호가든) ₩6,000
Hwamil (화밀) 1Hwamil (화밀) 2Hwamil (화밀) 3

12. Taret (타렛)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 종로구 삼청로 134

Seoul Jongno-gu Samcheong-ro 134

  • Tiramisu (티라미수) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cheripai (체리파이) ₩6,500
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Flat white ₩6,000
Taret (타렛) 1Taret (타렛) 2Taret (타렛) 3

14. Keopichingu (커피친구)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 종로구 삼봉로 81

Seoul Jongno-gu Sambong-ro 81

4.5 (41)
  • Dajilling (다질링) ₩5,000
  • Eolgeurei (얼그레이) ₩5,000
  • Assam (아쌈) ₩5,000
  • Rojeumari (로즈마리) ₩5,000
  • Rojeuhip (로즈힙) ₩5,000
  • Pepeominteu (페퍼민트) ₩5,000
Keopichingu (커피친구) 1Keopichingu (커피친구) 2Keopichingu (커피친구) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.