Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Jung-gu, Seoul

7,095 quán ăn địa phương ở Jung-gu, Seoul (trong đó 87 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Trụ sở chính quyền123456891011121314151617181920
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 19 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 7,095 quán).

1. Pyeongyangmyeonok (평양면옥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 74 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Mì lạnh · 서울 중구 장충단로 207

Seoul Jung-gu Jangchungdan-ro 207

3.5 (526)₩₩
  • Mandu · Korean dumplings ₩8,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩36,000
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles ₩15,000
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles ₩22,000
  • Bibim-naengmyeon · spicy cold noodles ₩15,000
  • Bibim-naengmyeon · spicy cold noodles ₩22,000
Đây là món gì?
  • ManduKorean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.
  • JeyukPork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
  • NaengmyeonChewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
  • Bibim-naengmyeonChilled buckwheat noodles tossed in a spicy-sweet gochujang sauce.
Pyeongyangmyeonok (평양면옥) 1Pyeongyangmyeonok (평양면옥) 2Pyeongyangmyeonok (평양면옥) 3

2. Busanbokjip (부산복집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 71 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cá nóc · 서울 중구 수표로2길 25

Seoul Jung-gu Supyo-ro 2-gil 25

3.8 (59)₩₩₩
  • Bokjiri (1inbun) (복지리 (1인분)) ₩17,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩23,000
  • Twigim · assorted fritters ₩35,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩17,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩60,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩80,000
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • SuyukPlain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Busanbokjip (부산복집) 1Busanbokjip (부산복집) 2Busanbokjip (부산복집) 3

3. Taegeukdang (태극당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 189 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Bánh · 서울 중구 동호로24길 7

Seoul Jung-gu Dongho-ro 24-gil 7

3.4 (408)
  • Espresso ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,600
  • Cappuccino ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,100
Taegeukdang (태극당) 1Taegeukdang (태극당) 2Taegeukdang (태극당) 3

4. Jinjuhoegwan (진주회관)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 45 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Mì · 서울 중구 세종대로11길 26

Seoul Jung-gu Sejong-daero 11-gil 26

3.4 (829)₩₩
  • Kongguksu · chilled soybean-broth noodles ₩17,000
  • Seokeojjigae (섞어찌개) ₩12,000
  • Kimchi fried rice ₩12,000
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew ₩12,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩20,000
  • Hangjeongsal · grilled pork jowl ₩21,000
Đây là món gì?
  • KongguksuWheat noodles in a chilled, nutty soybean broth — a refreshing summer dish.
  • Kimchi-jjigaeA tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.
  • SamgyeopsalThick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
Jinjuhoegwan (진주회관) 1Jinjuhoegwan (진주회관) 2Jinjuhoegwan (진주회관) 3

5. Golmokjip (골목집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 35 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 서울 중구 퇴계로51길 14-1

Seoul Jung-gu Toegye-ro 51-gil 14-1

5.0 (10)₩₩₩
  • Jeonyeok)modeumhaesanmul (저녁)모듬해산물) ₩35,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩40,000
  • Jeonyeok)oneuluisaengseonjorim (저녁)오늘의생선조림) ₩28,000
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew ₩9,000
  • Ojingeo-bokkeum · spicy stir-fried squid ₩10,000
  • Gukbap · rice in soup ₩10,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Kimchi-jjigaeA tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.
  • GukbapRice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
Golmokjip (골목집) 1Golmokjip (골목집) 2Golmokjip (골목집) 3

6. Seomjingang (섬진강)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 110 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Lươn nướng · 서울 중구 퇴계로 447

Seoul Jung-gu Toegye-ro 447

₩₩₩
  • Sangcharimbi(1in) (상차림비(1인)) ₩3,000
  • Grilled eel ₩75,000
  • Grilled eel ₩69,000
  • Grilled eel ₩80,000
  • Grilled eel ₩90,000
  • Grilled eel ₩95,000

7. Ttungbonaengmyeon (뚱보냉면)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Ttungbonaengmyeon (뚱보냉면)ví dụ

8. Hwangtogol (황토골)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 501 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 서울 중구 서애로 6-1

Seoul Jung-gu Seoae-ro 6-1

3.6 (30)₩₩
  • Muhangsaengje tongsamgyeop (무항생제 통삼겹) ₩18,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩19,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩19,000
  • Chadol · thin-sliced beef brisket ₩13,000
  • Ssambap · rice & leaf wraps ₩12,000
  • Ssambap · rice & leaf wraps ₩11,000
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Hwangtogol (황토골) 1Hwangtogol (황토골) 2Hwangtogol (황토골) 3

9. Goheungman (고흥만)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 342 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 서울 중구 서애로 18-3

Seoul Jung-gu Seoae-ro 18-3

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩40,000
  • Jeongsik · set meal ₩30,000
  • Jeongsik · set meal ₩35,000
  • Grilled eel ₩40,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩13,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩28,000
Goheungman (고흥만)ví dụ

10. Jobangnakji (조방낙지)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 344 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 중구 마른내로 167-36

Seoul Jung-gu Mareunnae-ro 167-36

4.3 (28)₩₩₩
  • Nakji · octopus dish ₩18,000
  • Nakji · octopus dish ₩27,000
  • Jeongol · hot pot ₩27,000
  • Yeonpotang · clear octopus soup ₩27,000
  • Nakji · octopus dish ₩27,000
Jobangnakji (조방낙지) 1Jobangnakji (조방낙지) 2Jobangnakji (조방낙지) 3

12. Janggun (장군)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Chân giò & Thịt luộc · 서울 중구 무교로 16

Seoul Jung-gu Mugyo-ro 16

3.5 (41)₩₩₩
  • Jokbal · braised pig's trotters ₩37,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩43,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩40,000
  • Hongeo-samhap · fermented skate with pork & kimchi ₩46,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩11,000
  • Haemul-pajeon · seafood & green-onion pancake ₩15,000
Đây là món gì?
  • JokbalPig's trotters braised in soy sauce and spices until tender, sliced and served warm or cold.
  • BossamBoiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • Hongeo-samhapFermented skate eaten with boiled pork and aged kimchi — pungent, an acquired taste.
Janggun (장군) 1Janggun (장군) 2Janggun (장군) 3

13. Eojeon (어전)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 298 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 서울 중구 창경궁로1길 29

Seoul Jung-gu Changgyeonggung-ro 1-gil 29

4.6 (12)₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Jeongsik · set meal ₩30,000
  • Saengdaegutang (생대구탕) ₩18,000
  • Saengdaegumeoritang (생대구머리탕) ₩21,000
  • Nongeo · sea bass sashimi ₩18,000
  • Domitang (도미탕) ₩18,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Eojeon (어전) 1Eojeon (어전) 2Eojeon (어전) 3

15. Ojanggalbi (오장갈비)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 733 lượt công chức ghé

Sườn nướng · 서울 중구 마른내로 109

Seoul Jung-gu Mareunnae-ro 109

4.9 (87)₩₩₩
  • Anchangsal · grilled beef skirt ₩43,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩42,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩24,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩48,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩46,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩24,000
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Ojanggalbi (오장갈비) 1Ojanggalbi (오장갈비) 2Ojanggalbi (오장갈비) 3

16. Obaltan (오발탄)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 205 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
오발탄 · 서울 중구 퇴계로 205

Seoul Jung-gu Toegye-ro 205

3.9 (33)₩₩₩
  • Teukyanggui (특양구이) ₩45,000
  • Daechang · grilled beef intestine ₩43,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩64,000
  • Hongchanggui (홍창구이) ₩42,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩63,000
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Obaltan (오발탄) 1Obaltan (오발탄) 2Obaltan (오발탄) 3

17. Chungmukalguksu (충무칼국수)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 204 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Mì cắt tay · 서울 중구 퇴계로44길 29

Seoul Jung-gu Toegye-ro 44-gil 29

3.5 (62)₩₩₩
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩10,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩47,000
  • Kongguksu · chilled soybean-broth noodles ₩11,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩37,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩27,000
  • Chungmugolbaengi (충무골뱅이) ₩27,000
Đây là món gì?
  • KalguksuKnife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
  • BossamBoiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • KongguksuWheat noodles in a chilled, nutty soybean broth — a refreshing summer dish.
Chungmukalguksu (충무칼국수) 1Chungmukalguksu (충무칼국수) 2Chungmukalguksu (충무칼국수) 3

18. Samhobokjip (삼호복집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cá nóc · 서울 중구 난계로 171

Seoul Jung-gu Nangye-ro 171

₩₩
  • Bokguk (복국) ₩12,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩10,000
  • Daegutang (대구탕) ₩10,000
  • Altang · fish-roe stew ₩10,000
Đây là món gì?
  • KalguksuKnife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
Samhobokjip (삼호복집) 1Samhobokjip (삼호복집) 2Samhobokjip (삼호복집) 3

19. Jingogae (진고개)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 183 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 서울 중구 충무로 19-1

Seoul Jung-gu Chungmu-ro 19-1

3.7 (95)₩₩
  • Eobokjaengban (어복쟁반) ₩75,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩50,000
  • Yukgaejang · spicy beef soup ₩11,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩15,000
  • Jeongsik · set meal ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • YukgaejangA spicy soup of shredded beef, scallions and vegetables in a red chili broth.
  • GalbitangA clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Jingogae (진고개) 1Jingogae (진고개) 2Jingogae (진고개) 3

20. Songnim (송림)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 178 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 서울 중구 을지로36길 40

Seoul Jung-gu Eulji-ro 36-gil 40

₩₩
  • Ureongdoenjang (우렁된장) ₩10,000
  • Ureongssamjang (우렁쌈장) ₩10,000
  • Boribap · barley rice with vegetables ₩10,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩16,000
  • Dak-bokkeumtang · spicy braised chicken ₩30,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩12,000
Đây là món gì?
  • SamgyeopsalThick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
  • Dak-bokkeumtangChicken pieces simmered with potatoes and vegetables in a spicy red broth.
  • JeyukPork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
Songnim (송림) 1Songnim (송림) 2Songnim (송림) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.