Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Jung-gu, Seoul

137 quán Sushi & Món Nhật ở Jung-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 137 quán).

2. Donghae (동해)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 86 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 중구 무교로 16

Seoul Jung-gu Mugyo-ro 16

  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Chobap · sushi
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl
  • Altang · fish-roe stew
  • Gulbi · salted dried yellow croaker
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Donghae (동해) 1Donghae (동해) 2

3. Seolgyu (설규)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 253 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 중구 창경궁로 2

Seoul Jung-gu Changgyeonggung-ro 2

₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Jeongsik · set meal ₩38,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.

4. Namaseusi (나마스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 139 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 중구 마른내로 146

Seoul Jung-gu Mareunnae-ro 146

★ 2.6 (13)₩₩₩
  • Chobap · sushi ₩32,000
  • Saengdaegujiri (생대구지리) ₩26,000
  • Course meal ₩27,900
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩14,900
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩25,000
  • Yeoneodeopbap (연어덮밥) ₩22,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Namaseusi (나마스시) 1Namaseusi (나마스시) 2Namaseusi (나마스시) 3

5. Ilsikseongjin (일식성진)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 44 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 중구 수표로2길 5

Seoul Jung-gu Supyo-ro 2-gil 5

★ 3.4 (19)₩₩₩
  • Course meal ₩88,000
  • Jeongsik · set meal ₩55,000
  • Jeongsik · set meal ₩33,000
  • Chobap · sushi ₩33,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩18,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Ilsikseongjin (일식성진) 1Ilsikseongjin (일식성진) 2Ilsikseongjin (일식성진) 3

6. Nakwonuisoba (낙원의소바)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 87 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 중구 서애로 2

Seoul Jung-gu Seoae-ro 2

★ 4.3 (206)₩₩
  • Remonsoba (레몬소바) ₩13,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩36,000
  • Jeon · savory pancake ₩12,000
  • Daepakacheu (대파카츠) ₩16,000
  • Roseukacheu (로스카츠) ₩14,000
  • Chijeukacheu (치즈카츠) ₩16,000
Đây là món gì?
  • Bossam — Boiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Nakwonuisoba (낙원의소바) 1Nakwonuisoba (낙원의소바) 2Nakwonuisoba (낙원의소바) 3

9. Bakjihuseusi (박지후스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 71 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 중구 수표로6길 33

Seoul Jung-gu Supyo-ro 6-gil 33

₩₩₩
  • Sasimi+seusi 2in seteu (사시미+스시 2인 세트) ₩58,000
  • Jeongsik · set meal ₩18,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩23,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩26,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩30,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩35,000

11. Manekineko (마네키네코)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 67 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 중구 청구로6길 52

Seoul Jung-gu Cheonggu-ro 6-gil 52

★ 4.5 (17)₩₩
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Yeoneoseusirol (연어스시롤) ₩20,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩12,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩25,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Manekineko (마네키네코) 1Manekineko (마네키네코) 2Manekineko (마네키네코) 3

12. Chisoudaining (치소우다이닝)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 서울 중구 다산로35길 19

Seoul Jung-gu Dasan-ro 35-gil 19

₩₩
  • Sotbap chisoutendong (솥밥 치소우텐동) ₩11,000
  • Sotbap gyu tendong (sogogi) (솥밥 규 텐동 (소고기)) ₩14,500
  • Sotbap ebitendong (saeu) (솥밥 에비텐동 (새우)) ₩13,500
  • Donkocheu ramen (돈코츠 라멘) ₩10,500
  • Karai donkocheu ramen (카라이 돈코츠 라멘) ₩10,500
  • Deungsim · beef sirloin ₩11,000
Chisoudaining (치소우다이닝) 1Chisoudaining (치소우다이닝) 2Chisoudaining (치소우다이닝) 3

13. Daegaseusi (대가스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 58 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 중구 퇴계로 210-31

Seoul Jung-gu Toegye-ro 210-31

★ 3.8 (13)₩₩
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Daegaseusi (대가스시) 1Daegaseusi (대가스시) 2Daegaseusi (대가스시) 3

14. Seoulkacheu (서울카츠)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 55 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 중구 퇴계로 210-4

Seoul Jung-gu Toegye-ro 210-4

₩₩
  • Ansim · beef tenderloin ₩15,000
  • Sunsu chijeu kacheu (순수 치즈 카츠) ₩14,500
  • Deungsim · beef sirloin ₩14,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩16,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩12,500
  • Seoulkare (서울카레) ₩12,000
Seoulkacheu (서울카츠) 1Seoulkacheu (서울카츠) 2Seoulkacheu (서울카츠) 3

15. Baesusa (배수사)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 중구 남대문로9길 12

Seoul Jung-gu Namdaemun-ro 9-gil 12

★ 3.8 (11)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩120,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩10,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩80,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩70,000
  • Jeongsik · set meal ₩59,000
  • Jeongsik · set meal ₩49,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Baesusa (배수사) 1Baesusa (배수사) 2Baesusa (배수사) 3

16. Oideukin (오이드킨)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 중구 서애로1길 2

Seoul Jung-gu Seoae-ro 1-gil 2

★ 4.0 (30)₩₩
  • Butadong (부타동) ₩12,000
  • Maeun butadong (매운 부타동) ₩12,500
  • Maneul butadong (마늘 부타동) ₩15,000
  • Jeombo butadong (점보 부타동) ₩15,000
  • Chijeu butadong (치즈 부타동) ₩15,000
  • Gyudong (규동) ₩12,000
Oideukin (오이드킨) 1Oideukin (오이드킨) 2Oideukin (오이드킨) 3

17. Sikikacheu (시키카츠)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 36 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 중구 다산로42나길 14

Seoul Jung-gu Dasallo42na-gil 14

★ 4.1 (146)₩₩
  • Hirekacheu(180g) (히레카츠(180g)) ₩14,000
  • Teuksubuwikacheu (특수부위카츠) ₩12,000
  • Roseukacheu(200g) (로스카츠(200g)) ₩13,000
  • Teungnoseukacheu(200g) (특로스카츠(200g)) ₩16,000
  • Modumkacheu (모둠카츠) ₩16,000
  • Modeumkacheu2 (모듬카츠2) ₩19,000
Sikikacheu (시키카츠) 1Sikikacheu (시키카츠) 2Sikikacheu (시키카츠) 3

18. Seusisinjo (스시신조)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 33 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 중구 퇴계로 447

Seoul Jung-gu Toegye-ro 447

★ 3.2 (41)₩₩₩
  • Modeumseusi (모듬스시) ₩13,000
  • Keopeulseteu (커플세트) ₩38,000
  • Seteumenyu (세트메뉴) ₩12,000
  • Reonchimenyu (런치메뉴) ₩11,000
  • Sasimi (사시미) ₩46,000
  • Gyejeolsasimi (so) (계절사시미 (소)) ₩46,000
Seusisinjo (스시신조) 1Seusisinjo (스시신조) 2Seusisinjo (스시신조) 3

19. Yongudong (용우동)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
용우동 · 서울 중구 서애로 13-1

Seoul Jung-gu Seoae-ro 13-1

★ 3.9 (13)
  • Udon noodles
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura)
  • Udon noodles
  • Jjamppong · spicy seafood noodles
  • Udon noodles
Đây là món gì?
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
  • Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
Yongudong (용우동) 1Yongudong (용우동) 2Yongudong (용우동) 3

20. Huihuikacheu (희희카츠)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 중구 퇴계로36길 36

Seoul Jung-gu Toegye-ro 36-gil 36

★ 4.5 (94)₩₩
  • Gimchikacheunabe (김치카츠나베) ₩12,000
  • Memillaengsoba (메밀냉소바) ₩10,000
  • Gogideumppukkare (고기듬뿍카레) ₩11,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩13,000
  • Ansim · beef tenderloin ₩14,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩14,000
Huihuikacheu (희희카츠) 1Huihuikacheu (희희카츠) 2Huihuikacheu (희희카츠) 3

22. Painteurum (파인트룸)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

퓨전일식 · 서울 중구 퇴계로36길 19

Seoul Jung-gu Toegye-ro 36-gil 19

★ 4.4 (32)₩₩
  • Kkamangbereuchijeugui (까망베르치즈구이) ₩16,900
  • Chikin · Korean fried chicken ₩25,900
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩15,500
  • Ojingeodarigaraage (오징어다리가라아게) ₩16,500
  • French fries ₩14,500
  • Guunyangbaechuwasoseji (구운양배추와소세지) ₩16,900
Painteurum (파인트룸) 1Painteurum (파인트룸) 2Painteurum (파인트룸) 3

23. Arangseusi (아랑스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 중구 다산로 116

Seoul Jung-gu Dasan-ro 116

★ 3.4 (10)₩₩₩
  • Chobap · sushi ₩17,900
  • Keopeulseteu (커플세트) ₩45,900
  • Chinguseteu (친구세트) ₩42,900
  • Teuripeulseteu (트리플세트) ₩62,900
  • Paemilliseteu (패밀리세트) ₩83,900
  • Chobap · sushi ₩20,900
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Arangseusi (아랑스시) 1Arangseusi (아랑스시) 2Arangseusi (아랑스시) 3

24. Kacheugongbang (카츠공방)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 중구 필동로 3

Seoul Jung-gu Pildong-ro 3

★ 3.9 (17)₩₩
  • Demigeuraseukacheu (데미그라스카츠) ₩14,000
  • Modeumkacheu (모듬카츠) ₩18,000
  • Chijeukacheu (치즈카츠) ₩14,000
  • Menchikacheu (멘치카츠) ₩16,000
  • Saengseonkacheu (생선카츠) ₩14,000
  • Roseukacheu (로스카츠) ₩12,000
Kacheugongbang (카츠공방) 1Kacheugongbang (카츠공방) 2Kacheugongbang (카츠공방) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.