Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Jung-gu, Seoul

422 quán Cà phê & Bánh ở Jung-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 422 quán).

1. Taegeukdang (태극당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 189 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Bánh · 서울 중구 동호로24길 7

Seoul Jung-gu Dongho-ro 24-gil 7

3.4 (408)
  • Espresso ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,600
  • Cappuccino ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,100
Taegeukdang (태극당) 1Taegeukdang (태극당) 2Taegeukdang (태극당) 3

2. Idiya (이디야)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 148 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 서울 중구 퇴계로 103

Seoul Jung-gu Toegye-ro 103

4.6 (20)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiya (이디야) 1Idiya (이디야) 2Idiya (이디야) 3

4. Ttalkkakbali (딸깍발이)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 218 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 서울 중구 서애로 18-9

Seoul Jung-gu Seoae-ro 18-9

4.5 (15)
  • Midieom ttalkkakbali seupesyeol beullending (미디엄 딸깍발이 스페셜 블렌딩) ₩6,000
  • Cold brew ₩6,500
  • Seupesyeolliti seonbiui jeongsin (스페셜리티 선비의 정신) ₩7,500
  • Seupesyeolliti kenyaTOPgirinyaga (스페셜리티 케냐TOP기린야가) ₩8,500
  • Dakeu seupesyeolliti meksiko san rapael pache (다크 스페셜리티 멕시코 산 라파엘 파체) ₩7,800
  • Course meal ₩10,500
Ttalkkakbali (딸깍발이) 1Ttalkkakbali (딸깍발이) 2Ttalkkakbali (딸깍발이) 3

5. Mallidongkeopi (만리동커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 191 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 중구 만리재로33길 21

Seoul Jung-gu Mallijae-ro 33-gil 21

  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Siteureoseusyawo (시트러스샤워) ₩6,000
  • Tomatosyabet(yeoreum) (토마토샤벳(여름)) ₩4,800
  • Malchakoko (말차코코) ₩6,000
Mallidongkeopi (만리동커피) 1Mallidongkeopi (만리동커피) 2Mallidongkeopi (만리동커피) 3

6. Reokkiseoul (럭키서울)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 166 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 중구 창경궁로1길 14

Seoul Jung-gu Changgyeonggung-ro 1-gil 14

4.0 (10)
  • Teurebeulleoseu mil (트레블러스 밀) ₩16,000
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Reokkiseoul (럭키서울) 1Reokkiseoul (럭키서울) 2Reokkiseoul (럭키서울) 3

10. Darak (다락)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 31 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 서울 중구 덕수궁길 15

Seoul Jung-gu Deoksugung-gil 15

4.0 (35)
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,000
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,000
  • Espresso ₩3,000
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
Darak (다락) 1Darak (다락) 2Darak (다락) 3

11. Deobeulton (더블톤)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 95 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 중구 창경궁로1길 26

Seoul Jung-gu Changgyeonggung-ro 1-gil 26

4.4 (34)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Deobeuldeobeul(keurimnatte) (더블더블(크림라떼)) ₩4,500
  • Rongbeullaek (롱블랙) ₩4,500
  • Flat white ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
Deobeulton (더블톤) 1Deobeulton (더블톤) 2Deobeulton (더블톤) 3

12. Kapebene (카페베네)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 80 lượt công chức ghé

카페베네 · 서울 중구 마른내로 71

Seoul Jung-gu Mareunnae-ro 71

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cold brew
  • Deobeul benebeuru sigeunicheo 7oz(ICED ONLY) (더블 베네브루 시그니처 7oz(ICED ONLY))
Kapebene (카페베네) 1Kapebene (카페베네) 2Kapebene (카페베네) 3

15. Gyedanjip (계단집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 서울 중구 퇴계로6길 35

Seoul Jung-gu Toegye-ro 6-gil 35

4.3 (91)
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,100
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Gyedanjip (계단집) 1Gyedanjip (계단집) 2Gyedanjip (계단집) 3

22. Kapeswimpyo (카페쉼표)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 45 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 중구 퇴계로75길 11

Seoul Jung-gu Toegye-ro 75-gil 11

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Kapeswimpyo (카페쉼표) 1Kapeswimpyo (카페쉼표) 2Kapeswimpyo (카페쉼표) 3

23. Sagwanamu (사과나무)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 서울 중구 마른내로 124

Seoul Jung-gu Mareunnae-ro 124

  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800
  • Mokachino(HOT) (모카치노(HOT)) ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩15,000
Sagwanamu (사과나무) 1Sagwanamu (사과나무) 2Sagwanamu (사과나무) 3

24. Gongsagongsam (공사공삼)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 41 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 서울 중구 퇴계로44길 28

Seoul Jung-gu Toegye-ro 44-gil 28

3.9 (20)
  • Croffle · croissant waffle ₩5,500
  • Cake
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • 0403 gatkeurowasang (0403 갓크로와상) ₩4,500
  • 0403egeutareuteu (0403에그타르트) ₩2,800
Gongsagongsam (공사공삼) 1Gongsagongsam (공사공삼) 2Gongsagongsam (공사공삼) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.