Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Yongsan-gu, Seoul

336 quán Cà phê & Bánh ở Yongsan-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 336 quán).

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 391 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 용산구 녹사평대로 170

Seoul Yongsan-gu Noksapyeong-daero 170

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Espresso ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Hibiseukeoseu pain rita (히비스커스 파인 리타) ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
Kkapedeobeureibeu (까페더브레이브) 1Kkapedeobeureibeu (까페더브레이브) 2Kkapedeobeureibeu (까페더브레이브) 3

4. Pikeonteu (피컨트)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 366 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 용산구 녹사평대로32길 57

Seoul Yongsan-gu Noksapyeong-daero 32-gil 57

★ 4.4 (10)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,500
Pikeonteu (피컨트) 1Pikeonteu (피컨트) 2Pikeonteu (피컨트) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 161 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 용산구 서빙고로 17

Seoul Yongsan-gu Seobinggo-ro 17

★ 2.6 (16)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Smoothie
  • Manggopom jaseumin tipeullejeo (망고폼 자스민 티플레저)
  • Mmanggo Gguaba Ckaereot juseu (M망고 G구아바 C캐럿 주스)
  • Frappe
  • Smoothie
Mega MGC Coffee Yongsan (메가엠지씨커피용산) 1Mega MGC Coffee Yongsan (메가엠지씨커피용산) 2Mega MGC Coffee Yongsan (메가엠지씨커피용산) 3

11. Kojibillakeopi (코지빌라커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 91 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 용산구 이태원로20길 32

Seoul Yongsan-gu Itaewon-ro 20-gil 32

★ 4.4 (87)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Chokollet (초콜렛) ₩5,000
  • Milkeuti (밀크티) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Kojibillakeopi (코지빌라커피) 1Kojibillakeopi (코지빌라커피) 2Kojibillakeopi (코지빌라커피) 3

12. Moedeu (모에드)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 85 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 용산구 녹사평대로32길 22

Seoul Yongsan-gu Noksapyeong-daero 32-gil 22

★ 4.7 (32)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • BASIC TOAST (BASIC TOAST) ₩12,000
  • BASIC SCONE (BASIC SCONE) ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Moedeu (모에드) 1Moedeu (모에드) 2Moedeu (모에드) 3

15. Chaempeukeopi (챔프커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 63 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 용산구 녹사평대로26가길 24

Seoul Yongsan-gu Noksapyeongdaero26ga-gil 24

★ 3.9 (146)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,800
  • Chaempeu kakao (챔프 카카오) ₩6,800
  • Keuraenberi/chokokuki (크랜베리/초코쿠키) ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cappuccino ₩5,500
Chaempeukeopi (챔프커피) 1Chaempeukeopi (챔프커피) 2Chaempeukeopi (챔프커피) 3

19. Ediya Coffee (이디야)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 서울 용산구 한남대로 72

Seoul Yongsan-gu Hannam-daero 72

★ 4.1 (13)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee (이디야) 1Ediya Coffee (이디야) 2Ediya Coffee (이디야) 3

21. Ottijelli (오띠젤리)

Xác thực kép
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 41 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 서울 용산구 녹사평대로 168-6

Seoul Yongsan-gu Noksapyeong-daero 168-6

★ 4.5 (92)₩
  • 📺 Sung Si-kyung's Let's Eat
  • Teureopeullikota (트러플리코타) ₩4,000
  • Moreutadella seupesyeol (모르타델라 스페셜) ₩8,500
  • Kopakeuruda seupesyeol (코파크루다 스페셜) ₩8,500
  • Espresso ₩3,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Flat white ₩4,300
Ottijelli (오띠젤리) 1Ottijelli (오띠젤리) 2Ottijelli (오띠젤리) 3

22. Peullouflow (플로우flow)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 40 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 용산구 이태원로14길 42

Seoul Yongsan-gu Itaewon-ro 14-gil 42

★ 4.7 (31)₩
  • France blue milk tea (France blue milk tea) ₩6,500
  • Marcha latte (Marcha latte) ₩6,500
  • Lime mojito (Lime mojito) ₩6,500
  • Lemon earl grey ice tea (Lemon earl grey ice tea) ₩6,500
  • Apple hibiscus (Apple hibiscus) ₩6,500
  • FLOW Toast (FLOW Toast) ₩16,000
Peullouflow (플로우flow) 1Peullouflow (플로우flow) 2Peullouflow (플로우flow) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.