Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sashimi & Hải sản ở Yongsan-gu, Seoul

66 quán Sashimi & Hải sản ở Yongsan-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 66 quán).

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 333 lượt công chức ghé

굴마을낙지촌 · 서울 용산구 이태원로 134

Seoul Yongsan-gu Itaewon-ro 134

★ 4.5 (19)₩
  • Gukbap · rice in soup ₩8,000
  • Gukbap · rice in soup ₩9,000
  • Gukbap · rice in soup ₩9,000
  • Nakji · octopus dish ₩10,000
  • Ttukbaegikkomakbap (뚝배기꼬막밥) ₩9,000
  • Oysters ₩10,000
Đây là món gì?
  • Gukbap — Rice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
Gulmaeullakjichon (굴마을낙지촌) 1Gulmaeullakjichon (굴마을낙지촌) 2Gulmaeullakjichon (굴마을낙지촌) 3

2. Sanmarudolgui (산마루돌구이)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 44 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 용산구 녹사평대로54길 12

Seoul Yongsan-gu Noksapyeong-daero 54-gil 12

★ 4.2 (28)₩₩₩
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩20,000
  • Gallaktang (갈낙탕) ₩35,000
  • Course meal ₩75,000
  • Nak+sam(1in) (낙+삼(1인)) ₩40,000
  • Yeonpotang · clear octopus soup ₩100,000
  • Yeonpotang · clear octopus soup ₩85,000
Sanmarudolgui (산마루돌구이) 1Sanmarudolgui (산마루돌구이) 2Sanmarudolgui (산마루돌구이) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 82 lượt công chức ghé

Cá anglgo · 서울 용산구 후암로 65

Seoul Yongsan-gu Huam-ro 65

★ 4.2 (23)₩₩₩
  • Agwijiri(dae) (아귀지리(대)) ₩60,000
  • Agwijiri(jung) (아귀지리(중)) ₩50,000
  • Agwijiri(so) (아귀지리(소)) ₩37,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩60,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩60,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩50,000
Đây là món gì?
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
Gwangsikineagujjim (광식이네아구찜) 1Gwangsikineagujjim (광식이네아구찜) 2Gwangsikineagujjim (광식이네아구찜) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 70 lượt công chức ghé

Hải sản · 서울 용산구 후암로 18

Seoul Yongsan-gu Huam-ro 18

★ 4.5 (88)₩₩
  • Dongtae · pollock stew ₩12,000
  • Naejangtang · beef tripe soup ₩13,000
  • Algonitang (알곤이탕) ₩12,000
  • Altang · fish-roe stew ₩11,000
  • Gonitang (곤이탕) ₩11,000
  • Jeongol · hot pot ₩42,000
Yangpunidongtaetang (양푼이동태탕) 1Yangpunidongtaetang (양푼이동태탕) 2Yangpunidongtaetang (양푼이동태탕) 3

5. Magurosen (마구로센)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi cá ngừ · 서울 용산구 대사관로31길 24

Seoul Yongsan-gu Daesagwan-ro 31-gil 24

★ 4.2 (39)₩₩₩
  • Course meal ₩79,000
  • Daegutang (대구탕) ₩15,000
  • Altang · fish-roe stew ₩15,000
  • Course meal ₩59,000
  • Course meal ₩100,000
  • Course meal ₩140,000
Magurosen (마구로센) 1Magurosen (마구로센) 2Magurosen (마구로센) 3

6. Gikkuchamchi (기꾸참치)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi cá ngừ · 서울 용산구 새창로 213-12

Seoul Yongsan-gu Saechang-ro 213-12

₩₩
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩35,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩15,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩10,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.

7. Seommaeul (섬마을)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 서울 용산구 대사관로 72

Seoul Yongsan-gu Daesagwan-ro 72

★ 4.4 (31)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩43,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩35,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩35,000
  • Yeoneo(jung) (연어(중)) ₩35,000
  • Domi(jung) (도미(중)) ₩60,000
  • Sukhoe · lightly blanched seafood slices (cooked, not raw) ₩20,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Sukhoe — Seafood such as octopus or squid briefly blanched and sliced — cooked, not raw.
Seommaeul (섬마을) 1Seommaeul (섬마을) 2Seommaeul (섬마을) 3

8. Malineppoljjim (말이네뽈찜)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 48 lượt công chức ghé

Hải sản · 서울 용산구 새창로 120-5

Seoul Yongsan-gu Saechang-ro 120-5

★ 4.4 (11)₩₩₩
  • Daeguppoljjim(so) (대구뽈찜(소)) ₩30,000
  • Daeguppoltang(so) (대구뽈탕(소)) ₩30,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩30,000
  • Agutang · spicy monkfish soup ₩30,000
  • Ppoljjim+dolsot(1inbun) (뽈찜+돌솥(1인분)) ₩13,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩40,000
Đây là món gì?
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
  • Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Malineppoljjim (말이네뽈찜) 1Malineppoljjim (말이네뽈찜) 2Malineppoljjim (말이네뽈찜) 3

9. Jagalchisikdang (자갈치식당)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 서울 용산구 한강대로38길 11-8

Seoul Yongsan-gu Hangang-daero 38-gil 11-8

★ 1.7 (71)₩₩₩
  • Saengdaegutang (생대구탕) ₩13,000
  • Altang · fish-roe stew ₩12,000
  • Albap (알밥) ₩10,000
  • TeukS(1in) (특S(1인)) ₩70,000
  • Teuk(1in) (특(1인)) ₩50,000
  • Bo(1in) (보(1인)) ₩40,000
Jagalchisikdang (자갈치식당) 1Jagalchisikdang (자갈치식당) 2Jagalchisikdang (자갈치식당) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 용산구 한강대로 272-1

Seoul Yongsan-gu Hangang-daero 272-1

★ 4.3 (10)₩₩₩
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩40,000
  • Bok-bulgogi · spicy grilled pufferfish (not beef) ₩40,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩30,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩14,500
  • Bok-bulgogi · spicy grilled pufferfish (not beef) ₩25,000
  • Bok-bulgogi · spicy grilled pufferfish (not beef) ₩17,000
Đây là món gì?
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
  • Bok-bulgogi — Pufferfish (bok) stir-fried with vegetables in a spicy sauce — fish, not beef. Pufferfish is prepared by licensed chefs.
Busanbokgukgoraegogi (부산복국고래고기) 1Busanbokgukgoraegogi (부산복국고래고기) 2

11. Daraehoetjip (다래횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 39 lượt công chức ghé

Sashimi · 서울 용산구 원효로 268

Seoul Yongsan-gu Wonhyo-ro 268

★ 4.3 (23)₩₩₩
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩35,000
  • Chamdom (참돔)
  • Nongeo · sea bass sashimi ₩75,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩65,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩60,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩65,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Daraehoetjip (다래횟집) 1Daraehoetjip (다래횟집) 2Daraehoetjip (다래횟집) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 37 lượt công chức ghé

Sashimi · 서울 용산구 원효로97길 3-22

Seoul Yongsan-gu Wonhyo-ro 97-gil 3-22

₩₩
  • Course meal ₩35,000
  • ☆yeoreummenyu☆ mineotang (☆여름메뉴☆ 민어탕)
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Baengmanseoktang (백만석탕) ₩15,000
  • Saengdaegutang (생대구탕) ₩15,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Baengmanseokhoetjip (백만석횟집) 1Baengmanseokhoetjip (백만석횟집) 2Baengmanseokhoetjip (백만석횟집) 3

13. Geumnakhoetjip (금락횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 서울 용산구 원효로93길 9-3

Seoul Yongsan-gu Wonhyo-ro 93-gil 9-3

★ 3.2 (11)₩₩₩
  • Vipteuk(1in) (vip특(1인)) ₩35,000
  • Gakjongjayeonsan (각종자연산)
  • Hoe-muchim · spicy raw fish salad ₩35,000
  • Jeonbok · abalone ₩35,000
  • San-nakji · live octopus (often eaten raw) ₩35,000
  • Meongge · raw sea squirt ₩35,000
Đây là món gì?
  • San-nakji — Live small octopus chopped and served still moving with sesame oil — usually eaten raw; chew well.
Geumnakhoetjip (금락횟집) 1Geumnakhoetjip (금락횟집) 2
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 서울 용산구 청파로 329

Seoul Yongsan-gu Cheongpa-ro 329

★ 4.0 (35)₩₩₩
  • Ppagasari(jung) (빠가사리(중)) ₩43,000
  • Ppaga+megi(teukdae) (빠가+메기(특대)) ₩70,000
  • Ppaga+megi(dae) (빠가+메기(대)) ₩60,000
  • Ppaga+megi(jung) (빠가+메기(중)) ₩50,000
  • Megi(teuk) (메기(특)) ₩50,000
  • Megi(dae) (메기(대)) ₩40,000
Yangpyeongmaeuntang (양평매운탕) 1Yangpyeongmaeuntang (양평매운탕) 2Yangpyeongmaeuntang (양평매운탕) 3

15. Wondaegutang (원대구탕)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 서울 용산구 한강대로62가길 8-1

Seoul Yongsan-gu Hangangdaero62ga-gil 8-1

★ 3.2 (209)₩₩
  • Daegutang (1inbun) (대구탕 (1인분)) ₩14,000
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩20,000
  • Daegaritang (3~4inbun) (대가리탕 (3~4인분)) ₩55,000
  • Naejangtang · beef tripe soup ₩14,000
  • Makeuntang (1inbun) (맑은탕 (1인분)) ₩14,000
Wondaegutang (원대구탕) 1Wondaegutang (원대구탕) 2Wondaegutang (원대구탕) 3

16. Hwangtomadang (황토마당)

Xác thực kép
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 용산구 한강대로62나길 20

Seoul Yongsan-gu Hangangdaero62na-gil 20

★ 4.3 (13)₩₩₩
  • 📺 Choiza Road (food travel show)
  • Hongeo · fermented skate (very pungent) ₩50,000
  • Dwaejigogi (돼지고기) ₩28,000
  • Hongeo · fermented skate (very pungent) ₩39,000
  • Hongeo · fermented skate (very pungent) ₩14,000
Đây là món gì?
  • Hongeo — Skate fermented until it smells strongly of ammonia — served raw, steamed or in soup; an acquired taste.
Hwangtomadang (황토마당) 1Hwangtomadang (황토마당) 2Hwangtomadang (황토마당) 3

17. Wonhyoromakhoe (원효로막회)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

Sashimi · 서울 용산구 원효로41길 19

Seoul Yongsan-gu Wonhyo-ro 41-gil 19

★ 4.9 (24)₩₩
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩35,000
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩30,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩15,000
  • Algontang (알곤탕) ₩20,000
  • Oysters ₩15,000
  • Oysters ₩20,000
Đây là món gì?
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
Wonhyoromakhoe (원효로막회) 1Wonhyoromakhoe (원효로막회) 2Wonhyoromakhoe (원효로막회) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

Cua & cua tuyết · 서울 용산구 독서당로 46

Seoul Yongsan-gu Dokseodang-ro 46

★ 3.4 (70)₩₩₩
  • Ganjang-gejang · soy-marinated raw crab ₩37,000
  • Ganjang-gejang · soy-marinated raw crab ₩22,000
  • Galbi-jjim · braised short ribs ₩30,000
  • Grilled fish ₩35,000
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩15,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩15,000
Đây là món gì?
  • Ganjang-gejang — Raw crab marinated in soy sauce, prized for its rich roe — a famous 'rice thief'.
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
Jangjinyeongganjanggejang (장지녕간장게장) 1Jangjinyeongganjanggejang (장지녕간장게장) 2Jangjinyeongganjanggejang (장지녕간장게장) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 용산구 후암로 23-1

Seoul Yongsan-gu Huam-ro 23-1

₩₩₩
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩37,000
  • Cheolpandaeguppoljjim (철판대구뽈찜) ₩37,000
  • Dongtae · pollock stew ₩35,000
  • Daeguppoltang (대구뽈탕) ₩35,000
  • Dongtae · pollock stew ₩25,000
  • Agutang · spicy monkfish soup ₩37,000
Đây là món gì?
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi cá ngừ · 서울 용산구 한강대로 259

Seoul Yongsan-gu Hangang-daero 259

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Jeongsik · set meal ₩35,000
  • Gulbi · salted dried yellow croaker ₩30,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩15,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩15,000
  • Altang · fish-roe stew ₩12,000
Đây là món gì?
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
Magurochamchi1980 (마구로참치1980) 1Magurochamchi1980 (마구로참치1980) 2Magurochamchi1980 (마구로참치1980) 3

21. Junchamchi (준참치)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Sashimi cá ngừ · 서울 용산구 두텁바위로 79

Seoul Yongsan-gu Duteopbawi-ro 79

★ 4.2 (23)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩17,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩19,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩9,000
  • Yeoneodeopbap (연어덮밥) ₩13,000
  • Jeongsik · set meal ₩22,000
  • Bibim-guksu · spicy mixed noodles ₩10,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Bibim-guksu — Thin noodles tossed cold in a sweet-and-spicy gochujang sauce.
Junchamchi (준참치) 1Junchamchi (준참치) 2Junchamchi (준참치) 3

22. Daewon (대원)

Xác thực kép
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 용산구 한강대로62나길 16-1

Seoul Yongsan-gu Hangangdaero62na-gil 16-1

★ 4.3 (102)₩₩₩
  • 📺 Korean Table (food documentary)
  • Grilled fish ₩15,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩34,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩38,000
Đây là món gì?
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
Daewon (대원) 1Daewon (대원) 2Daewon (대원) 3

23. Ijochamchi (이조참치)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi cá ngừ · 서울 용산구 백범로99길 54

Seoul Yongsan-gu Baekbeom-ro 99-gil 54

★ 4.5 (11)₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩30,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩40,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩60,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Ijochamchi (이조참치) 1Ijochamchi (이조참치) 2Ijochamchi (이조참치) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 용산구 후암로35길 47

Seoul Yongsan-gu Huam-ro 35-gil 47

★ 4.3 (29)₩
  • Bossam · boiled pork wraps ₩8,000
  • Ojingeo-bulgogi · spicy grilled squid ₩8,000
  • Osam-bulgogi · spicy squid & pork belly ₩12,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩8,000
  • Haemultang · spicy seafood soup ₩45,000
Đây là món gì?
  • Bossam — Boiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Donghaeojingeobossam (동해오징어보쌈) 1Donghaeojingeobossam (동해오징어보쌈) 2Donghaeojingeobossam (동해오징어보쌈) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.