Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Món Âu ở Yongsan-gu, Seoul

116 quán Món Âu ở Yongsan-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 116 quán).

1. Ijeubi (이즈비)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 243 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 용산구 이태원로20길 24

Seoul Yongsan-gu Itaewon-ro 20-gil 24

4.4 (109)₩₩
  • Pasta ₩17,000
  • Pasta ₩17,000
  • Pasta ₩17,000
  • Pizza ₩20,000
  • Pizza ₩24,000
  • Allioollio (알리오올리오) ₩15,000
Ijeubi (이즈비) 1Ijeubi (이즈비) 2Ijeubi (이즈비) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 85 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 용산구 장문로 23

Seoul Yongsan-gu Jangmun-ro 23

3.6 (39)₩₩₩
  • Mezze Mixed Dips (Mezze Mixed Dips) ₩99,000
  • Mezze Mixed Gril (Mezze Mixed Gril) ₩69,000
  • Business Lunch (1in) (Business Lunch (1인)) ₩35,000
  • THE HITS MENU (1in) (THE HITS MENU (1인)) ₩99,000
  • Cuttlefish Ink Pasta (Cuttlefish Ink Pasta) ₩33,000
Mondeurianseoul (몬드리안서울) 1Mondeurianseoul (몬드리안서울) 2Mondeurianseoul (몬드리안서울) 3

3. Beokbeok (벅벅)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 44 lượt công chức ghé

햄버거 · 서울 용산구 이태원로20길 24

Seoul Yongsan-gu Itaewon-ro 20-gil 24

4.2 (171)
  • Deobeulbeok (더블벅) ₩9,400
  • Beokbeok (벅벅) ₩7,400
  • Haeswibeok (해쉬벅) ₩8,900
  • Painbeok (파인벅) ₩8,400
  • Ori · duck dish ₩3,500
  • Hatwing (핫윙) ₩3,500
Đây là món gì?
  • OriDuck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Beokbeok (벅벅) 1Beokbeok (벅벅) 2Beokbeok (벅벅) 3

4. Seupuneori (스푸너리)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 35 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 용산구 이태원로 176-1

Seoul Yongsan-gu Itaewon-ro 176-1

4.6 (23)₩₩
  • Abokadoraiseu (아보카도라이스) ₩18,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩19,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩19,000
  • Pul beurekpeoseuteu (풀 브렉퍼스트) ₩28,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩26,000
  • Saelmeon egeu benedikteu (샐먼 에그 베네딕트) ₩24,000
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Seupuneori (스푸너리) 1Seupuneori (스푸너리) 2Seupuneori (스푸너리) 3

5. Koi (코이)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 35 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 용산구 보광로 111

Seoul Yongsan-gu Bogwang-ro 111

4.3 (21)₩₩
  • Koipaja (코이파자) ₩24,900
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩26,900
  • Pizza ₩24,900
  • Salad ₩16,900
  • Pasta ₩16,900
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Koi (코이) 1Koi (코이) 2Koi (코이) 3

6. Pimpi (핌피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 33 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 용산구 녹사평대로40길 46

Seoul Yongsan-gu Noksapyeong-daero 40-gil 46

₩₩₩
  • Steak ₩35,000
  • Steak ₩34,000
  • Petuchine tuumba paseuteo (페투치네 투움바 파스터) ₩18,000
  • Muneo deopbap (문어 덮밥) ₩14,000
  • Jeju heukdwaeji donmahokeu seuteiㅡ (제주 흑돼지 돈마호크 스테이ㅡ) ₩33,000
  • Guun muneo marineideu (구운 문어 마리네이드) ₩29,000
Pimpi (핌피)ví dụ

7. JAMBON (JAMBON)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

Món Ý · 서울 용산구 한남대로27가길 8-3

Seoul Yongsan-gu Hannamdaero27ga-gil 8-3

4.0 (86)₩₩₩
  • Jambon (Jambon) ₩27,000
  • Charcoal Truffle (Charcoal Truffle) ₩27,000
  • Octopus (Octopus) ₩29,000
  • Asparagus (Asparagus) ₩18,000
  • Hoochu (Hoochu) ₩27,000
JAMBON (JAMBON) 1JAMBON (JAMBON) 2JAMBON (JAMBON) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 용산구 이태원로 179

Seoul Yongsan-gu Itaewon-ro 179

4.5 (42)₩₩
  • Pancake ₩10,000
  • Egeubenedikteu (에그베네딕트) ₩23,000
  • Ori · duck dish ₩20,000
  • Pancake ₩11,500
  • Pancake ₩11,000
  • Pancake ₩12,000
Đây là món gì?
  • OriDuck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Orijineolpaenkeikeu (오리지널팬케이크) 1Orijineolpaenkeikeu (오리지널팬케이크) 2Orijineolpaenkeikeu (오리지널팬케이크) 3

10. Dominopija (도미노피자)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

Pizza · 서울 용산구 원효로 210-1

Seoul Yongsan-gu Wonhyo-ro 210-1

₩₩₩
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(L) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(L)) ₩31,900
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(M) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(M)) ₩24,500
  • Burger ₩31,900
  • Burger ₩24,500
  • Pizza ₩27,900
  • Pizza ₩20,500
Dominopija (도미노피자) 1Dominopija (도미노피자) 2Dominopija (도미노피자) 3

11. Nomeosibeogeo (노머시버거)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

햄버거 · 서울 용산구 보광로59길 26

Seoul Yongsan-gu Bogwang-ro 59-gil 26

4.2 (78)₩₩
  • Burger ₩9,500
  • Chikin · Korean fried chicken ₩10,500
  • Burger ₩10,500
  • Burger ₩19,000
  • Peurenchipeuraijeu (singgeul) (프렌치프라이즈 (싱글)) ₩4,700
  • Chijeupeuraijeu (singgeul) (치즈프라이즈 (싱글)) ₩6,000
Nomeosibeogeo (노머시버거) 1Nomeosibeogeo (노머시버거) 2Nomeosibeogeo (노머시버거) 3

13. Anobeuitaewon (아노브이태원)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Pizza · 서울 용산구 이태원로20가길 7-5

Seoul Yongsan-gu Itaewollo20ga-gil 7-5

4.3 (255)₩₩
  • RimoneswirimpeuR (리모네쉬림프R) ₩20,000
  • Punggiporeseuta R (풍기포레스타 R) ₩20,000
  • MarinaraR (마리나라R) ₩8,000
  • PepeoroniR (페퍼로니R) ₩13,000
  • Yangsongi peuraijeu (양송이 프라이즈) ₩9,000
  • AtichokeuR (아티초크R) ₩14,000
Anobeuitaewon (아노브이태원) 1Anobeuitaewon (아노브이태원) 2Anobeuitaewon (아노브이태원) 3

16. Jinoseupija (지노스피자)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Pizza · 서울 용산구 녹사평대로40길 46

Seoul Yongsan-gu Noksapyeong-daero 40-gil 46

₩₩₩
  • Beurukeullinseu beseuteu R (브루클린스 베스트 R) ₩31,000
  • Nyuyok syupeurim R (뉴욕 슈프림 R) ₩32,000
  • Nyuyok mareugerita R (뉴욕 마르게리타 R) ₩28,000
  • Peullein chijeu R (플레인 치즈 R) ₩20,000
  • Pepeoroni R (페퍼로니 R) ₩23,000
  • HawaianR (하와이안R) ₩26,000
Jinoseupija (지노스피자) 1Jinoseupija (지노스피자) 2Jinoseupija (지노스피자) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Pizza · 서울 용산구 보광로 112-3

Seoul Yongsan-gu Bogwang-ro 112-3

₩₩₩
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(L) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(L)) ₩31,900
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(M) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(M)) ₩24,500
  • Burger ₩31,900
  • Burger ₩24,500
  • Pizza ₩27,900
  • Pizza ₩20,500
Dominopijaitaewonjeom (도미노피자이태원점) 1Dominopijaitaewonjeom (도미노피자이태원점) 2Dominopijaitaewonjeom (도미노피자이태원점) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 용산구 이태원로27나길 40

Seoul Yongsan-gu Itaewollo27na-gil 40

4.4 (20)₩₩₩
  • 2miteu peullaeteo (2in) (2미트 플래터 (2인)) ₩52,000
  • 3miteu peullaeteo (2~3in) (3미트 플래터 (2~3인)) ₩66,000
  • Pitboseu peullaeteo (4in) (핏보스 플래터 (4인)) ₩93,000
  • Seumokeutaun peullaeteo (5~6in) (스모크타운 플래터 (5~6인)) ₩158,000
  • Pasta ₩19,000
  • Pasta ₩18,000
Seumokeutaun itaewonjeom (스모크타운 이태원점) 1Seumokeutaun itaewonjeom (스모크타운 이태원점) 2Seumokeutaun itaewonjeom (스모크타운 이태원점) 3

19. Galwoligolmok (갈월이골목)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Món Ý · 서울 용산구 두텁바위로1길 35

Seoul Yongsan-gu Duteopbawi-ro 1-gil 35

3.8 (13)₩₩
  • Gamberikeurema (감베리크레마) ₩15,000
  • Pasta ₩18,000
  • Steak ₩28,000
  • Steak ₩28,000
  • Kkareubonara (까르보나라) ₩13,000
  • Pasta ₩14,000
Galwoligolmok (갈월이골목) 1Galwoligolmok (갈월이골목) 2Galwoligolmok (갈월이골목) 3

20. Bongbibang (봉비방)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 용산구 이태원로 134

Seoul Yongsan-gu Itaewon-ro 134

4.3 (17)₩₩
  • Yeoneo geurabeurakseu (연어 그라브락스) ₩16,000
  • Daepayori (대파요리) ₩18,000
  • Salad ₩10,000
  • Naechureolwain (내추럴와인)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Pasta ₩26,000
Bongbibang (봉비방) 1Bongbibang (봉비방) 2Bongbibang (봉비방) 3

21. Ruteu (루트)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Âu · 서울 용산구 이태원로55가길 26-4

Seoul Yongsan-gu Itaewollo55ga-gil 26-4

3.6 (78)₩₩
  • Yeoneopokebol (연어포케볼) ₩15,500
  • Ruteuabokadorol (루트아보카도롤) ₩12,500
  • Chikin · Korean fried chicken ₩13,500
  • Tomatoyachaeseupeu (토마토야채스프) ₩8,000
  • Redeubol (레드볼) ₩15,500
  • Geurinbol (그린볼) ₩15,000
Ruteu (루트) 1Ruteu (루트) 2Ruteu (루트) 3

24. Sweideuteuri (쉐이드트리)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Món Ý · 서울 용산구 이촌로64길 24

Seoul Yongsan-gu Ichon-ro 64-gil 24

₩₩₩
  • Steak ₩65,000
  • Pizza ₩22,000
  • Salad ₩24,000
  • Saelleoriak pwirewa gwanjagui, kiwi binegeuret (샐러리악 퓌레와 관자구이, 키위 비네그렛) ₩31,000
  • Hamong&mellon (하몽&멜론) ₩24,000
  • Burata chijeuwa gyejeol gwail (부라타 치즈와 계절 과일) ₩30,000
Sweideuteuri (쉐이드트리) 1Sweideuteuri (쉐이드트리) 2Sweideuteuri (쉐이드트리) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.