Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Seongdong-gu, Seoul

276 quán Cà phê & Bánh ở Seongdong-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 276 quán).

1. Migeukeopi (미그커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 316 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 성동구 고산자로14길 26

Seoul Seongdong-gu Gosanja-ro 14-gil 26

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Keurimmoka (크림모카) ₩5,000
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,000
Migeukeopi (미그커피)ví dụ
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 308 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 성동구 고산자로 270

Seoul Seongdong-gu Gosanja-ro 270

  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,200
Kapeseoulsupseongdonggucheong (카페서울숲성동구청)ví dụ

3. Idiya (이디야)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 69 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 서울 성동구 무학봉15길 27

Seoul Seongdong-gu Muhakbong15-gil 27

4.5 (17)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiya (이디야) 1Idiya (이디야) 2Idiya (이디야) 3

7. Beuraunpat (브라운팟)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 59 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 성동구 무학봉28길 16

Seoul Seongdong-gu Muhakbong28-gil 16

3.8 (63)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Beuraunpat (브라운팟) 1Beuraunpat (브라운팟) 2Beuraunpat (브라운팟) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 48 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 성동구 왕십리광장로 17

Seoul Seongdong-gu Wangsimnigwangjang-ro 17

  • Rangdejabyu(ONLY ICE) (랑데자뷰(ONLY ICE)) ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Milkeuti (밀크티) ₩7,000
  • Jamongjuseu(ONLY ICE) (자몽주스(ONLY ICE)) ₩7,000
  • Paesyeonhureucheujuseu(ONLY ICE) (패션후르츠주스(ONLY ICE)) ₩7,000
Rangdejabyu wangsimniyeokjeom (랑데자뷰 왕십리역점) 1Rangdejabyu wangsimniyeokjeom (랑데자뷰 왕십리역점) 2

12. Kapesogeuno (카페소그노)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 39 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 성동구 행당로17길 1-57

Seoul Seongdong-gu Haengdang-ro 17-gil 1-57

4.6 (18)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Ttalgidujjonku (딸기두쫀쿠)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,000
  • Oteumilkeuro byeongyeong (오트밀크로 변경) ₩500
Kapesogeuno (카페소그노) 1Kapesogeuno (카페소그노) 2Kapesogeuno (카페소그노) 3

15. Yujeon (유전)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 32 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 성동구 마장로 202-1

Seoul Seongdong-gu Majang-ro 202-1

4.4 (22)
  • Milkeuti (밀크티) ₩6,500
  • Smoothie ₩6,500
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Yujeon (유전) 1Yujeon (유전) 2Yujeon (유전) 3

16. Ppaengdeumi (뺑드미)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Bánh · 서울 성동구 마조로9길 5

Seoul Seongdong-gu Majo-ro 9-gil 5

4.2 (112)
  • Bakery ₩2,700
  • Ollibeuchiabata (올리브치아바타) ₩3,800
  • Beoteopeurechel (버터프레첼) ₩4,300
  • Jjokpakeurimchijeubeichel (쪽파크림치즈베이첼) ₩5,000
  • Peulleinseukon (플레인스콘) ₩2,500
Ppaengdeumi (뺑드미) 1Ppaengdeumi (뺑드미) 2Ppaengdeumi (뺑드미) 3

17. Eopol (어폴)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 31 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 성동구 무학로8길 29

Seoul Seongdong-gu Muhak-ro 8-gil 29

4.6 (17)
  • Toast
  • Dayanghan naraui pilteokeo (다양한 나라의 필터커)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩500
  • Hwaiteu syupeneo (화이트 슈페너) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Eopol (어폴) 1Eopol (어폴) 2Eopol (어폴) 3

19. Peuromhacheu (프롬하츠)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 30 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 성동구 고산자로 253

Seoul Seongdong-gu Gosanja-ro 253

2.8 (22)
  • Espresso ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Cappuccino ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
Peuromhacheu (프롬하츠) 1Peuromhacheu (프롬하츠) 2Peuromhacheu (프롬하츠) 3

20. Keompojeukeopi (컴포즈커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 27 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 성동구 성수일로12길 26

Seoul Seongdong-gu Seongsuil-ro 12-gil 26

  • Jjondeuk beoteotteok (쫀득 버터떡)
  • Dubaiseutail jjondeukkuki (두바이스타일 쫀득쿠키)
  • Injeolmi keopbing (인절미 컵빙)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Keompojeukeopi (컴포즈커피) 1

23. Beurikseukeopi (브릭스커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 성동구 마조로11길 13

Seoul Seongdong-gu Majo-ro 11-gil 13

3.9 (20)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Beurikseukeopi (브릭스커피) 1Beurikseukeopi (브릭스커피) 2Beurikseukeopi (브릭스커피) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.