Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Món Âu ở Seongdong-gu, Seoul

88 quán Món Âu ở Seongdong-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 88 quán).

3. Hogaeng (호갱)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 94 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 성동구 왕십리로24길 18

Seoul Seongdong-gu Wangsimni-ro 24-gil 18

3.6 (41)₩₩
  • Bolloreje ragu rajanya (볼로레제 라구 라자냐) ₩20,900
  • Meoswirum keurim teureopeul rajanya (머쉬룸 크림 트러플 라자냐) ₩20,900
  • Jeon · savory pancake ₩21,900
  • Pasta ₩15,900
  • Mara roje rajanya (마라 로제 라자냐) ₩20,900
  • Deulgireum myeongnan kapellini (들기름 명란 카펠리니) ₩11,900
Đây là món gì?
  • JeonSavory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Hogaeng (호갱) 1Hogaeng (호갱) 2Hogaeng (호갱) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 52 lượt công chức ghé

Pizza · 서울 성동구 마조로3길 7-1

Seoul Seongdong-gu Majo-ro 3-gil 7-1

4.8 (69)₩₩
  • Pizza ₩12,900
  • Pizza ₩12,900
  • Pizza ₩12,900
  • Pizza ₩14,900
  • Pizza ₩14,900
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩14,900
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Benetopijaaenpeop (베네토피자앤펍) 1Benetopijaaenpeop (베네토피자앤펍) 2Benetopijaaenpeop (베네토피자앤펍) 3

6. Midoin (미도인)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 45 lượt công chức ghé

스테이크,립 · 서울 성동구 연무장7가길 3

Seoul Seongdong-gu Yeonmujang7ga-gil 3

3.9 (122)₩₩
  • Tteokbokki · spicy rice cakes ₩13,900
  • Steak ₩15,200
  • Bansang · rice meal with assorted side dishes ₩15,900
  • Steak ₩14,800
  • Steak ₩13,800
  • Grilled marinated pork set ₩9,300
Đây là món gì?
  • TteokbokkiChewy rice cakes simmered in a sweet-and-spicy gochujang sauce — a classic street food.
Midoin (미도인) 1Midoin (미도인) 2Midoin (미도인) 3

7. Gonseu (곤스)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 43 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 성동구 고산자로14길 26

Seoul Seongdong-gu Gosanja-ro 14-gil 26

4.1 (17)₩₩₩
  • Pasta ₩25,000
  • Sogogi tadakki (소고기 타다끼) ₩27,000
  • Pasta ₩24,000
  • Chamchi tadakki (참치 타다끼) ₩27,000
  • Tongyeong dolmuneo ppolppo (통영 돌문어 뽈뽀) ₩25,000
  • Roeseuti (뢰스티) ₩19,000
Gonseu (곤스) 1Gonseu (곤스) 2Gonseu (곤스) 3

8. Eoheungsikdang (어흥식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 32 lượt công chức ghé

스테이크,립 · 서울 성동구 왕십리광장로 17

Seoul Seongdong-gu Wangsimnigwangjang-ro 17

3.6 (32)₩₩
  • Steak ₩17,800
  • SigeunicheoB (시그니처B) ₩16,800
  • SigeunicheoA (시그니처A) ₩16,800
  • Pasta ₩13,800
  • Steak ₩10,800
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩13,800
Đây là món gì?
  • JeyukPork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
Eoheungsikdang (어흥식당) 1Eoheungsikdang (어흥식당) 2Eoheungsikdang (어흥식당) 3

9. Swim (쉼)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 30 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 성동구 장터길 27-2

Seoul Seongdong-gu Jangteo-gil 27-2

₩₩
  • Mareunanju (마른안주) ₩11,500
  • Nacho (나초) ₩8,500
  • Richi (리치) ₩9,000
  • Sallami keurekeo (살라미 크레커) ₩11,000
  • Beurichijeu gui (브리치즈 구이) ₩15,000
  • Chijeupeullaeteo (치즈플래터) ₩16,000
Swim (쉼) 1Swim (쉼) 2Swim (쉼) 3

10. Dominopija (도미노피자)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

Pizza · 서울 성동구 고산자로 308

Seoul Seongdong-gu Gosanja-ro 308

2.1 (24)₩₩₩
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(L) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(L)) ₩31,900
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(M) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(M)) ₩24,500
  • Burger ₩31,900
  • Burger ₩24,500
  • Pizza ₩27,900
  • Pizza ₩20,500
Dominopija (도미노피자) 1Dominopija (도미노피자) 2Dominopija (도미노피자) 3

12. Riljeu (릴즈)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 성동구 청계천로 474

Seoul Seongdong-gu Cheonggyecheon-ro 474

₩₩
  • Amerikan beureonchi (아메리칸 브런치) ₩19,900
  • Inggeullisi beureonchi (잉글리시 브런치) ₩25,900
  • Pasta ₩19,400
  • Pasta ₩23,400
  • Risotto ₩23,400
  • Risotto ₩19,400
Riljeu (릴즈) 1Riljeu (릴즈) 2Riljeu (릴즈) 3
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
아웃백스테이크하우스딜리버리 · 서울 성동구 왕십리광장로 17

Seoul Seongdong-gu Wangsimnigwangjang-ro 17

3.8 (36)₩₩₩
  • Salad ₩20,900
  • Steak ₩73,900
  • Autbaek × koka-kolla 2in seteu (아웃백 × 코카-콜라 2인 세트) ₩61,900
  • Steak ₩85,900
  • Kakadu gimchi geurilleo 2in seteu (카카두 김치 그릴러 2인 세트) ₩55,900
  • Hompati 4in seteu (홈파티 4인 세트) ₩153,900
Autbaekseuteikeuhauseu (아웃백스테이크하우스) 1Autbaekseuteikeuhauseu (아웃백스테이크하우스) 2Autbaekseuteikeuhauseu (아웃백스테이크하우스) 3

18. Eobanseupun (어반스푼)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Món Ý · 서울 성동구 독서당로 223

Seoul Seongdong-gu Dokseodang-ro 223

4.1 (17)₩₩
  • Rikotachijeugeurin peullaetbeuraedeu (리코타치즈그린 플랫브래드) ₩27,900
  • Ttukbaegi haesanmul tomato ringgwini (뚝배기 해산물 토마토 링귀니) ₩24,900
  • Salad ₩20,500
  • Salad ₩21,900
  • Salad ₩22,500
  • Steak ₩28,500
Eobanseupun (어반스푼) 1Eobanseupun (어반스푼) 2Eobanseupun (어반스푼) 3

19. Deokoneokichin (더코너키친)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 성동구 한림말3길 8

Seoul Seongdong-gu Hallimmal3-gil 8

4.0 (70)₩₩₩
  • Poreumajio (포르마지오) ₩27,000
  • Salad ₩23,000
  • Salad ₩23,000
  • Ppolloinsallata (뽈로인살라타) ₩24,000
  • Rapseuteomeongmulkapellini (랍스터먹물카펠리니) ₩33,000
  • Haesanmul (해산물) ₩26,000
Deokoneokichin (더코너키친) 1Deokoneokichin (더코너키친) 2Deokoneokichin (더코너키친) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 성동구 무학봉28길 7

Seoul Seongdong-gu Muhakbong28-gil 7

3.4 (107)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Pasta ₩14,000
  • Kkareubonara (까르보나라) ₩14,000
  • Pasta ₩13,000
  • Pasta ₩14,000
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Jeonpunghotellaunji (전풍호텔라운지) 1Jeonpunghotellaunji (전풍호텔라운지) 2Jeonpunghotellaunji (전풍호텔라운지) 3

21. Ttoa (또아)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 성동구 왕십리로 410

Seoul Seongdong-gu Wangsimni-ro 410

4.9 (10)
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Shake ₩4,000
  • Smoothie ₩4,800
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
  • Rukkolla panini (루꼴라 파니니) ₩12,900
Ttoa (또아) 1Ttoa (또아) 2Ttoa (또아) 3

23. Kkamang (까망)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Ý · 서울 성동구 연무장5가길 20

Seoul Seongdong-gu Yeonmujang5ga-gil 20

4.4 (61)₩₩
  • Chikin · Korean fried chicken ₩17,000
  • Gajigeuratang (가지그라탕) ₩19,900
  • Steak ₩23,900
  • Allio ollio (알리오 올리오) ₩15,000
  • Pasta ₩18,000
  • Pasta ₩18,000
Kkamang (까망) 1Kkamang (까망) 2Kkamang (까망) 3

24. Mokgeum (목금)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Âu · 서울 성동구 왕십리로2길 34

Seoul Seongdong-gu Wangsimni-ro 2-gil 34

4.0 (73)₩₩
  • Pasta ₩19,000
  • Pasta ₩19,000
  • Kwateurokeurim risoto (콰트로크림 리소토) ₩20,000
  • Rattattui (라따뚜이) ₩17,000
  • Pasta ₩19,000
  • Salad ₩15,000
Mokgeum (목금) 1Mokgeum (목금) 2Mokgeum (목금) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.