Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Seongdong-gu, Seoul

73 quán Sushi & Món Nhật ở Seongdong-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 73 quán).

1. Seusijon (스시존)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 62 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 서울 성동구 마조로7길 4

Seoul Seongdong-gu Majo-ro 7-gil 4

★ 4.0 (51)₩₩
  • Keopeulseteu(2in) (커플세트(2인)) ₩29,800
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Modeumsasimi (모듬사시미) ₩40,000
  • Udon noodles ₩7,000
  • Saengyeoneo deopbap (생연어 덮밥) ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩14,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusijon (스시존) 1Seusijon (스시존) 2Seusijon (스시존) 3

2. Donghoilsik (동호일식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 27 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 성동구 천호대로 328

Seoul Seongdong-gu Cheonho-daero 328

₩₩
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩10,000
  • Altang · fish-roe stew ₩10,000
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
  • Saengtaetang (생태탕) ₩10,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.

3. Seusidoku (스시도쿠)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 74 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 성동구 왕십리광장로 6

Seoul Seongdong-gu Wangsimnigwangjang-ro 6

★ 4.1 (677)₩₩₩
  • Giteukham gadeukchan teukpumseusi(12pc) (기특함 가득찬 특품스시(12pc)) ₩25,900
  • Yangsimeul jikineun yangpumseusi(8pc) (양심을 지키는 양품스시(8pc)) ₩15,900
  • Geunboni salainneun bonpumseusi(10pc) (근본이 살아있는 본품스시(10pc)) ₩19,900
  • Hanjeom hanjeom yesulin jakpumseusi(13pc) (한점 한점 예술인 작품스시(13pc)) ₩36,900
  • Hanjeom hanjeom yesulin jakpumseusi 1.5bae seteu(13pc) (한점 한점 예술인 작품스시 1.5배 세트(13pc)) ₩24,800
  • 1.5bae myeongjakseusi (1.5배 명작스시) ₩30,800
Seusidoku (스시도쿠) 1Seusidoku (스시도쿠) 2Seusidoku (스시도쿠) 3

4. Seusiroji (스시로지)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 54 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 성동구 마조로 15-14

Seoul Seongdong-gu Majo-ro 15-14

★ 3.5 (26)₩₩
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩28,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩9,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩16,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
Seusiroji (스시로지) 1Seusiroji (스시로지) 2Seusiroji (스시로지) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 54 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 성동구 왕십리로 295

Seoul Seongdong-gu Wangsimni-ro 295

★ 4.4 (299)₩₩
  • Bonpum jirasi kamidong (본품 지라시 카미동) ₩16,900
  • Jakpum jirasi kamidong (작품 지라시 카미동) ₩28,900
  • Yukhoe · raw seasoned beef (not fish) ₩14,900
  • Hwareureuk aburidong (화르륵 아부리동) ₩18,900
  • Sakedong (사케동) ₩19,900
  • Teukpum jirasi kamidong (특품 지라시 카미동) ₩22,900
Đây là món gì?
  • Yukhoe — Raw beef cut into strips and seasoned with sesame oil and pear — served raw, not fish.
Seusidokukamidong (스시도쿠카미동) 1Seusidokukamidong (스시도쿠카미동) 2Seusidokukamidong (스시도쿠카미동) 3

6. Haerang (해랑)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 성동구 광나루로 313

Seoul Seongdong-gu Gwangnaru-ro 313

★ 4.4 (14)₩₩
  • Course meal ₩200,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩15,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩20,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩12,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩13,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩13,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Haerang (해랑) 1Haerang (해랑) 2Haerang (해랑) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 35 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 성동구 왕십리로 331

Seoul Seongdong-gu Wangsimni-ro 331

★ 2.8 (41)₩₩₩
  • Seupesyeolsasimi(4in) (스페셜사시미(4인)) ₩109,000
  • Seupesyeolchamchi(2~3in) (스페셜참치(2~3인)) ₩69,000
  • Modeumsasimi (모듬사시미) ₩69,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩43,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩47,000
  • Seonggealhanpan (성게알한판) ₩30,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Gimseunghyeonseusi (김승현스시) 1Gimseunghyeonseusi (김승현스시) 2Gimseunghyeonseusi (김승현스시) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 31 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 성동구 왕십리로 295

Seoul Seongdong-gu Wangsimni-ro 295

★ 3.3 (30)₩₩
  • Chijeudonkacheu (치즈돈카츠) ₩13,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩15,000
  • Gimchikacheunabe (김치카츠나베) ₩14,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩13,000
  • Ansim · beef tenderloin ₩14,500
  • Chijeunabe (치즈나베) ₩14,500
Sioldonwangsimnijeom (시올돈왕십리점) 1Sioldonwangsimnijeom (시올돈왕십리점) 2Sioldonwangsimnijeom (시올돈왕십리점) 3

9. Aomi (아오미)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 성동구 왕십리로4길 20

Seoul Seongdong-gu Wangsimni-ro 4-gil 20

★ 3.0 (31)₩₩
  • Sisyamo (시샤모) ₩13,000
  • Merogui (메로구이) ₩25,000
  • Domimeori (도미머리) ₩18,000
  • Yeoneomeori (연어머리) ₩18,000
  • Saengyeoneodeopbap (생연어덮밥) ₩13,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩10,000
Aomi (아오미) 1Aomi (아오미) 2Aomi (아오미) 3

10. Donkkaseujeonwon (돈까스전원)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 성동구 왕십리로 330-6

Seoul Seongdong-gu Wangsimni-ro 330-6

₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩15,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩16,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Jeongsik · set meal ₩13,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Donkkaseujeonwon (돈까스전원) 1Donkkaseujeonwon (돈까스전원) 2Donkkaseujeonwon (돈까스전원) 3

11. Baeksojeong (백소정)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 서울 성동구 상원1길 35-14

Seoul Seongdong-gu Sangwon1-gil 35-14

★ 4.2 (30)₩₩
  • Majesoba (마제소바) ₩8,900
  • Mojjarellachijeukacheu(4pcs) (모짜렐라치즈카츠(4pcs)) ₩12,500
  • Mojjarellachijeukacheu(6pcs) (모짜렐라치즈카츠(6pcs)) ₩14,500
  • Majesoba+donkacheu (마제소바+돈카츠) ₩13,900
  • Naengsoba+ebiten (냉소바+에비텐) ₩12,500
Baeksojeong (백소정) 1Baeksojeong (백소정) 2Baeksojeong (백소정) 3

12. Noba (노바)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 성동구 금호산길 58

Seoul Seongdong-gu Geumhosan-gil 58

★ 4.4 (19)₩₩₩
  • Chamchidorosasimi (1inbun) (참치도로사시미 (1인분)) ₩100,000
  • Seupesyeol (1inbun) (스페셜 (1인분)) ₩90,000
  • Teuksasimi (1inbun) (특사시미 (1인분)) ₩70,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩55,000
  • Jeongsik · set meal ₩33,000
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Noba (노바) 1Noba (노바) 2Noba (노바) 3

13. Haengun (행운)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Katsu & udon · 서울 성동구 마조로1길 2

Seoul Seongdong-gu Majo-ro 1-gil 2

★ 3.8 (185)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
  • Jeongsik · set meal ₩11,000
  • Jeongsik · set meal ₩11,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Haengun (행운) 1Haengun (행운) 2Haengun (행운) 3

14. Sioldon (시올돈)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 성동구 한림말3길 15

Seoul Seongdong-gu Hallimmal3-gil 15

★ 3.9 (18)₩₩
  • Deungsim · beef sirloin ₩12,900
  • Ansim · beef tenderloin ₩14,900
  • Jeongsik · set meal ₩15,900
  • Deungsim · beef sirloin ₩14,900
  • Gacheudong (가츠동) ₩11,900
  • Jeongsik · set meal ₩12,900
Sioldon (시올돈) 1Sioldon (시올돈) 2Sioldon (시올돈) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 성동구 한림말길 37

Seoul Seongdong-gu Hallimmal-gil 37

★ 2.9 (15)₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩60,000
  • Jeongsik · set meal ₩50,000
  • Jeongsik · set meal ₩40,000
  • Jeongsik · set meal ₩30,000
  • Modumsasimi (모둠사시미) ₩120,000
  • Chobap · sushi ₩27,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Hannamillyuchobap (한남일류초밥) 1Hannamillyuchobap (한남일류초밥) 2Hannamillyuchobap (한남일류초밥) 3

16. Ijawa (이자와)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 서울 성동구 왕십리광장로 17

Seoul Seongdong-gu Wangsimnigwangjang-ro 17

★ 1.8 (81)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩18,000
  • Jeongsik · set meal ₩18,000
  • Jeongsik · set meal ₩33,000
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
  • Seutekidong (스테키동) ₩18,000
Ijawa (이자와) 1Ijawa (이자와) 2Ijawa (이자와) 3

17. Sukseonghoesim (숙성회심)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 성동구 왕십리로24나길 8

Seoul Seongdong-gu Wangsimniro24na-gil 8

₩₩₩
  • Sukseongmodumsasimi(so) (숙성모둠사시미(소)) ₩48,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩54,000
  • Saengyeoneosasimi(so) (생연어사시미(소)) ₩40,000
  • Sakedong (사케동) ₩15,000
Sukseonghoesim (숙성회심) 1Sukseonghoesim (숙성회심) 2Sukseonghoesim (숙성회심) 3

18. Gojjiso (고찌소)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Katsu & udon · 서울 성동구 독서당로 216-1

Seoul Seongdong-gu Dokseodang-ro 216-1

₩₩
  • Roseukkaseu (로스까스) ₩10,000
  • Chijeukkaseu (치즈까스) ₩13,000
  • Hirekkaseu (히레까스) ₩11,000
  • Saengseonkkaseu (생선까스) ₩12,000
  • Gimchigacheunabe (김치가츠나베) ₩11,000
  • Udon noodles ₩9,000
Gojjiso (고찌소) 1Gojjiso (고찌소) 2

19. Mutakudong (무탁우동)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 성동구 고산자로 290-4

Seoul Seongdong-gu Gosanja-ro 290-4

★ 4.4 (27)₩
  • Udon noodles ₩6,000
  • Udon noodles ₩7,000
  • Eomuktang (어묵탕) ₩7,000
  • Udon noodles ₩8,000
  • Udon noodles ₩9,000
  • Gimbap · seaweed rice rolls ₩8,000
Đây là món gì?
  • Gimbap — Rice and fillings rolled in seaweed and sliced — Korea's portable everyday snack.
Mutakudong (무탁우동) 1Mutakudong (무탁우동) 2Mutakudong (무탁우동) 3

20. Orenokacheu (오레노카츠)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Katsu & udon · 서울 성동구 성수일로 47

Seoul Seongdong-gu Seongsuil-ro 47

★ 3.7 (161)₩₩
  • Chedakeurimchijeudonkacheu (체다크림치즈돈카츠) ₩14,000
  • Maekomdonkacheu (매콤돈카츠) ₩14,000
  • Mojjarellachijeukacheu (모짜렐라치즈카츠) ₩14,500
  • Jeongsik · set meal ₩17,500
  • Jeongsik · set meal ₩14,500
  • Karedonkacheu (카레돈카츠) ₩13,500
Orenokacheu (오레노카츠) 1Orenokacheu (오레노카츠) 2Orenokacheu (오레노카츠) 3

21. Jeongdon (정돈)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 성동구 왕십리로 83-21

Seoul Seongdong-gu Wangsimni-ro 83-21

★ 3.8 (78)₩₩
  • Deungsim · beef sirloin ₩16,000
  • Ansim · beef tenderloin ₩17,000
  • Ansim · beef tenderloin ₩28,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩21,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩17,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩21,000
Jeongdon (정돈) 1Jeongdon (정돈) 2Jeongdon (정돈) 3

22. Seusiyume (스시유메)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 성동구 서울숲2길 44-7

Seoul Seongdong-gu Seoulsup2-gil 44-7

₩₩
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩12,900
  • Grilled eel ₩17,900
  • Chobap · sushi ₩28,900
  • Chobap · sushi ₩14,900
  • Chobap · sushi ₩14,900
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩12,900
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusiyume (스시유메) 1Seusiyume (스시유메) 2Seusiyume (스시유메) 3

24. Gyeomsang (겸상)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 성동구 무학봉15길 28-1

Seoul Seongdong-gu Muhakbong15-gil 28-1

₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩10,500
Gyeomsang (겸상)

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.