Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Gwangjin-gu, Seoul

302 quán Cà phê & Bánh ở Gwangjin-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 302 quán).

3. Jeijeikape (제이제이카페)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 143 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 광진구 자양로18길 31

Seoul Gwangjin-gu Jayang-ro 18-gil 31

★ 4.1 (14)₩
  • Cake
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩15,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩15,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,300
Jeijeikape (제이제이카페) 1Jeijeikape (제이제이카페) 2Jeijeikape (제이제이카페) 3

4. Hyuon (휴온)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 128 lượt công chức ghé

테마카페 · 서울 광진구 아차산로51길 27

Seoul Gwangjin-gu Achasan-ro 51-gil 27

★ 4.7 (15)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Caramel macchiato ₩4,000
  • Apokato (아포카토) ₩6,000
  • Smoothie ₩4,500
Hyuon (휴온) 1Hyuon (휴온) 2Hyuon (휴온) 3

8. Ediya Coffee (이디야)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 서울 광진구 능동로 290

Seoul Gwangjin-gu Neungdong-ro 290

★ 4.2 (13)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee (이디야) 1Ediya Coffee (이디야) 2Ediya Coffee (이디야) 3

13. 704ho (704호)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 43 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 광진구 아차산로41길 44

Seoul Gwangjin-gu Achasan-ro 41-gil 44

★ 4.7 (42)₩
  • Grilled eel ₩5,000
  • Croffle · croissant waffle ₩8,000
  • Deurip (드립)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Hamongkeurowasang (하몽크로와상) ₩10,000
704ho (704호) 1704ho (704호) 2704ho (704호) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 40 lượt công chức ghé

Bánh · 서울 광진구 아차산로 200

Seoul Gwangjin-gu Achasan-ro 200

★ 3.6 (23)₩
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Boksunga aiseuti (복숭아 아이스티) ₩4,500
Mejongdeuppeuttipureu (메종드쁘띠푸르) 1Mejongdeuppeuttipureu (메종드쁘띠푸르) 2Mejongdeuppeuttipureu (메종드쁘띠푸르) 3

15. Attirang (아띠랑)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 39 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 광진구 긴고랑로14길 25

Seoul Gwangjin-gu Gingorang-ro 14-gil 25

★ 4.9 (11)₩
  • Haendeudeurip singgeuljin (핸드드립 싱글진) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Attirang (아띠랑) 1Attirang (아띠랑) 2Attirang (아띠랑) 3

16. Jayangdabang (자양다방)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 39 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 광진구 자양로15길 100

Seoul Gwangjin-gu Jayang-ro 15-gil 100

★ 3.9 (17)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Aiseuti (아이스티) ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Paesyeonhureucheucheong(HOT) (패션후르츠청(HOT)) ₩4,000
Jayangdabang (자양다방) 1Jayangdabang (자양다방) 2Jayangdabang (자양다방) 3

17. Dillanseukuki (딜란스쿠키)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 39 lượt công chức ghé

Bánh · 서울 광진구 자양로28길 6

Seoul Gwangjin-gu Jayang-ro 28-gil 6

★ 4.9 (10)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Dillanseukuki (딜란스쿠키) 1Dillanseukuki (딜란스쿠키) 2Dillanseukuki (딜란스쿠키) 3

20. Abangbeikeori (아방베이커리)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 36 lượt công chức ghé

Bánh · 서울 광진구 아차산로 402

Seoul Gwangjin-gu Achasan-ro 402

★ 3.5 (14)₩
  • Maseukapone keuruasang (마스카포네 크루아상) ₩5,800
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Koreusika (코르시카) ₩7,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cappuccino ₩6,000
Abangbeikeori (아방베이커리) 1Abangbeikeori (아방베이커리) 2Abangbeikeori (아방베이커리) 3

24. Compose Coffee (컴포즈커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 32 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 광진구 군자로 184

Seoul Gwangjin-gu Gunja-ro 184

★ 4.9 (16)
  • Jjondeuk beoteotteok (쫀득 버터떡)
  • Dubaiseutail jjondeukkuki (두바이스타일 쫀득쿠키)
  • Injeolmi keopbing (인절미 컵빙)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Compose Coffee (컴포즈커피) 1Compose Coffee (컴포즈커피) 2Compose Coffee (컴포즈커피) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.