Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Gwangjin-gu, Seoul

77 quán Sushi & Món Nhật ở Gwangjin-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 77 quán).

1. Yeonseusi (연스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 54 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 광진구 아차산로 438

Seoul Gwangjin-gu Achasan-ro 438

★ 3.4 (18)₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩40,000
  • Teuk sasimi (1in) (jeonyeongmenyu) (특 사시미 (1인) (저녁메뉴)) ₩70,000
  • Sasimi (jeomsimteukseon) (사시미 (점심특선)) ₩55,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
  • Saengdaegutang/jiri/tang (jeomsimteukseon) (생대구탕/지리/탕 (점심특선)) ₩18,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs)
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
Yeonseusi (연스시) 1Yeonseusi (연스시) 2Yeonseusi (연스시) 3

2. Jangga (장가)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 42 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Katsu & udon · 서울 광진구 구의강변로3길 11

Seoul Gwangjin-gu Guuigangbyeon-ro 3-gil 11

★ 4.2 (68)₩₩
  • Janggamodeum (장가모듬) ₩16,000
  • Kodonburu (코돈부루) ₩16,000
  • Beoseotsogogisyabeusyabeu (버섯소고기샤브샤브) ₩15,000
  • Hirekkaseu (히레까스) ₩12,000
  • Jeongsik · set meal ₩14,500
  • Jeongsik · set meal ₩14,500
Jangga (장가) 1Jangga (장가) 2Jangga (장가) 3

3. Geondaeudongjip (건대우동집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 87 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 광진구 아차산로 201

Seoul Gwangjin-gu Achasan-ro 201

★ 3.8 (102)₩
  • Udon noodles ₩6,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,000
  • Gimbap · seaweed rice rolls ₩4,800
  • Udon noodles ₩5,500
  • Jjolmyeon · chewy spicy noodles ₩6,500
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩5,500
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • Gimbap — Rice and fillings rolled in seaweed and sliced — Korea's portable everyday snack.
Geondaeudongjip (건대우동집) 1Geondaeudongjip (건대우동집) 2Geondaeudongjip (건대우동집) 3

4. Aul (아울)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 78 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 광진구 자양로18길 36

Seoul Gwangjin-gu Jayang-ro 18-gil 36

★ 4.0 (63)₩₩
  • Roseukkaseu (로스까스) ₩10,500
  • Kimchi fried rice ₩6,800
  • Chikin · Korean fried chicken ₩10,500
  • Saengseonkkaseu (생선까스) ₩10,500
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩6,500
  • Udon noodles ₩6,500
Aul (아울) 1Aul (아울) 2Aul (아울) 3

5. Gacheusi (가츠시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Katsu & udon · 서울 광진구 광나루로 418

Seoul Gwangjin-gu Gwangnaru-ro 418

★ 4.4 (124)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
  • Jeongsik · set meal ₩11,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,000
  • Saengseonkkaseu (생선까스) ₩9,000
  • Modeumkkaseu (모듬까스) ₩11,500
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Gacheusi (가츠시) 1Gacheusi (가츠시) 2Gacheusi (가츠시) 3

6. Karesidae (카레시대)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 64 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 광진구 아차산로41길 44

Seoul Gwangjin-gu Achasan-ro 41-gil 44

★ 4.8 (17)₩
  • Modeumkare (모듬카레) ₩11,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩8,500
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩8,500
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩8,500
  • Gorokekare (고로케카레) ₩8,500
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Karesidae (카레시대) 1Karesidae (카레시대) 2Karesidae (카레시대) 3

7. Jeildonkacheu (제일돈카츠)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 62 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 광진구 자양로18길 26

Seoul Gwangjin-gu Jayang-ro 18-gil 26

★ 4.5 (22)₩₩
  • Modumkacheu (모둠카츠) ₩16,000
  • Teungnoseukacheu (특로스카츠) ₩14,000
  • Hirekacheu (히레카츠) ₩14,000
  • Roseukacheu (로스카츠) ₩13,000
  • Udon noodles ₩15,500
  • Jeongsik · set meal ₩17,500
Jeildonkacheu (제일돈카츠) 1Jeildonkacheu (제일돈카츠) 2Jeildonkacheu (제일돈카츠) 3

8. Nanbadaseusi (난바다스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 51 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 광진구 자양로 109

Seoul Gwangjin-gu Jayang-ro 109

★ 3.6 (48)₩₩
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩10,500
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩7,000
  • Chobap · sushi ₩12,500
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Nanbadaseusi (난바다스시) 1Nanbadaseusi (난바다스시) 2Nanbadaseusi (난바다스시) 3

10. Gahyeonseusi (가현스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 41 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 광진구 광나루로36길 21

Seoul Gwangjin-gu Gwangnaru-ro 36-gil 21

₩₩
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩10,000
  • Momilseteu (모밀세트) ₩9,500
  • Gahyeonmodumsasimi(so) (가현모둠사시미(소)) ₩20,000
  • Yeoneosasimi (연어사시미) ₩20,000
  • Udon noodles ₩7,500
Gahyeonseusi (가현스시) 1

11. Darak (다락)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 서울 광진구 광나루로 440

Seoul Gwangjin-gu Gwangnaru-ro 440

₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩35,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Saengdaegutang (생대구탕) ₩20,000
  • Saengdaegujiri (생대구지리) ₩20,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩20,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩20,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.

12. Ojeje (오제제)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 29 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 광진구 아차산로 402

Seoul Gwangjin-gu Achasan-ro 402

₩₩
  • Ansim · beef tenderloin ₩17,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩16,000
  • Udon noodles ₩12,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩42,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩44,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩24,000
Ojeje (오제제) 1Ojeje (오제제) 2Ojeje (오제제) 3

13. Seoulchobap (서울초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 29 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 광진구 자양로18길 39

Seoul Gwangjin-gu Jayang-ro 18-gil 39

★ 4.2 (23)₩₩₩
  • Chobap · sushi ₩50,000
  • 1in honsulseteu(juryu poham) (1인 혼술세트(주류 포함)) ₩26,000
  • Chobap · sushi ₩11,000
  • Chobap · sushi ₩24,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩38,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seoulchobap (서울초밥) 1Seoulchobap (서울초밥) 2Seoulchobap (서울초밥) 3

14. Seusiten (스시텐)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 광진구 구의강변로 86

Seoul Gwangjin-gu Guuigangbyeon-ro 86

★ 4.2 (135)₩₩
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩19,800
  • Chobap · sushi ₩23,800
  • Udon noodles ₩16,800
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩23,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusiten (스시텐) 1Seusiten (스시텐) 2Seusiten (스시텐) 3

15. Seusigyosen (스시교센)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 광진구 능동로35길 9

Seoul Gwangjin-gu Neungdong-ro 35-gil 9

★ 4.6 (32)₩
  • Chobap · sushi ₩8,000
  • Chobap · sushi ₩3,400
  • Grilled eel ₩5,000
  • Jeonbok · abalone ₩5,000
  • Chobap · sushi ₩7,500
  • Chobap · sushi ₩3,800
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusigyosen (스시교센) 1Seusigyosen (스시교센) 2Seusigyosen (스시교센) 3

16. Seusikiyoi (스시키요이)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 광진구 자양로 46

Seoul Gwangjin-gu Jayang-ro 46

★ 4.4 (18)₩
  • Gyeran (2pcs) (계란 (2pcs)) ₩2,000
  • Yubu (2pcs) (유부 (2pcs)) ₩2,000
  • Saeu (2pcs) (새우 (2pcs)) ₩3,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩4,000
  • Yeoneo (2pcs) (연어 (2pcs)) ₩4,000
  • Chobap · sushi ₩21,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusikiyoi (스시키요이) 1Seusikiyoi (스시키요이) 2Seusikiyoi (스시키요이) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 광진구 구의강변로3길 11

Seoul Gwangjin-gu Guuigangbyeon-ro 3-gil 11

  • Gimchinabe (김치나베)
  • Roseukkaseu (로스까스)
  • Hiregaseu (히레가스)
  • Saengseonkkaseu (생선까스)
  • Chikin · Korean fried chicken
  • Donkatsu · pork cutlet
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Janggamechakucha (장가메차쿠차) 1Janggamechakucha (장가메차쿠차) 2
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 광진구 뚝섬로 552

Seoul Gwangjin-gu Ttukseom-ro 552

★ 4.5 (31)₩₩
  • Chobap · sushi ₩11,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Seupesyeolyeoneo(12p) (스페셜연어(12p)) ₩19,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Jeongdamchobap jayangjeom (정담초밥 자양점) 1Jeongdamchobap jayangjeom (정담초밥 자양점) 2Jeongdamchobap jayangjeom (정담초밥 자양점) 3

19. Donkacheuro (돈카츠로)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 광진구 면목로 156

Seoul Gwangjin-gu Myeonmok-ro 156

★ 3.8 (21)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩12,900
  • Deungsim · beef sirloin ₩10,900
  • Ansim · beef tenderloin ₩20,900
  • Ansim · beef tenderloin ₩12,900
  • Deungsim · beef sirloin ₩19,900
  • Deungsim · beef sirloin ₩11,900
Donkacheuro (돈카츠로) 1Donkacheuro (돈카츠로) 2Donkacheuro (돈카츠로) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 광진구 천호대로 573

Seoul Gwangjin-gu Cheonho-daero 573

★ 3.7 (20)₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
  • Panmomil (판모밀) ₩8,000
  • Naengmomil (냉모밀) ₩8,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,000
  • Jeongsik · set meal ₩12,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Yeonhuinedonkkaseu (연희네돈까스) 1Yeonhuinedonkkaseu (연희네돈까스) 2Yeonhuinedonkkaseu (연희네돈까스) 3

21. Sujakkacheu (수작카츠)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 광진구 능동로 50

Seoul Gwangjin-gu Neungdong-ro 50

₩₩
  • Sujakkacheu (수작카츠) ₩12,000
  • Ebikacheudong (에비카츠동) ₩12,000
  • Gimchikacheunabe (김치카츠나베) ₩10,000
  • Ansim · beef tenderloin ₩15,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩11,000
  • Hiyasisoba (히야시소바) ₩9,000
Sujakkacheu (수작카츠) 1Sujakkacheu (수작카츠) 2Sujakkacheu (수작카츠) 3

23. Seusioga (스시오가)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 광진구 능동로 69

Seoul Gwangjin-gu Neungdong-ro 69

★ 4.0 (26)₩₩
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Udon noodles ₩8,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩15,000
  • Saengmomil (생모밀) ₩8,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩9,900
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩16,500
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Seusioga (스시오가) 1Seusioga (스시오가) 2Seusioga (스시오가) 3

24. Yomasi (요마시)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 광진구 천호대로102길 7

Seoul Gwangjin-gu Cheonho-daero 102-gil 7

★ 4.3 (60)₩₩
  • Chijeudonkacheu (치즈돈카츠) ₩13,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩10,000
  • Hambakkacheu (함박카츠) ₩13,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩11,000
  • Chijeukarekacheu (치즈카레카츠) ₩12,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩11,000
Yomasi (요마시) 1Yomasi (요마시) 2Yomasi (요마시) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.