Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Geumcheon-gu, Seoul

160 quán Cà phê & Bánh ở Geumcheon-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 160 quán).

2. Mudeumudeu (무드무드)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 78 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 서울 금천구 탑골로4길 58

Seoul Geumcheon-gu Tapgol-ro 4-gil 58

★ 4.2 (21)₩₩
  • Steak ₩16,000
  • Pasta ₩11,000
  • Beureonchi peulleiteu (브런치 플레이트) ₩13,000
  • Amatteurichiana (아마뜨리치아나) ₩11,000
  • Pasta ₩13,000
  • Pasta ₩14,000
Mudeumudeu (무드무드) 1Mudeumudeu (무드무드) 2Mudeumudeu (무드무드) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Bánh · 서울 금천구 남부순환로 1392

Seoul Geumcheon-gu Nambusunhwan-ro 1392

★ 3.9 (31)₩
  • Burger ₩3,800
  • Keuraenberiseukon (크랜베리스콘) ₩3,800
  • Maneulttottia (마늘또띠아) ₩2,500
  • Maneulseutik (마늘스틱) ₩1,200
  • Bageteu (바게트) ₩2,900
Peurangsejeugwajajeom (프랑세즈과자점) 1Peurangsejeugwajajeom (프랑세즈과자점) 2Peurangsejeugwajajeom (프랑세즈과자점) 3

4. Ediya Coffee (이디야)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 51 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 서울 금천구 가산로 155

Seoul Geumcheon-gu Gasan-ro 155

★ 3.7 (18)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee (이디야) 1Ediya Coffee (이디야) 2Ediya Coffee (이디야) 3

8. Daon (다온)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê tráng miệng · 서울 금천구 시흥대로77길 23

Seoul Geumcheon-gu Siheung-daero 77-gil 23

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Fruit ade · fruit soda ₩3,900
  • Yeongeuncha (연근차) ₩4,500
Daon (다온) 1Daon (다온) 2Daon (다온) 3

9. Tobeu (토브)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 77 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 금천구 벚꽃로 30

Seoul Geumcheon-gu Beotkkot-ro 30

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Misutpeneo(onlyice)(signature) (미숫페너(onlyice)(signature)) ₩4,800
  • Jamongheonibeullaekti(signature) (자몽허니블랙티(signature)) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩4,800
Tobeu (토브) 1Tobeu (토브) 2Tobeu (토브) 3

11. Kaperibon (카페리본)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 64 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 금천구 시흥대로 270

Seoul Geumcheon-gu Siheung-daero 270

₩
  • Haendeudeurip(hot) (핸드드립(hot)) ₩5,200
  • Haendeudeurip(iced) (핸드드립(iced)) ₩5,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩20,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩23,000
Kaperibon (카페리본) 1Kaperibon (카페리본) 2Kaperibon (카페리본) 3

12. Kapeguum (카페구움)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 62 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 서울 금천구 시흥대로 315

Seoul Geumcheon-gu Siheung-daero 315

₩
  • Dubai jjondeukkuki (두바이 쫀득쿠키) ₩5,500
  • Hureucheusando (후르츠산도) ₩7,500
  • Egeutareuteu (에그타르트) ₩3,900
  • Kkanulle (까눌레) ₩2,900
  • Hwinangsie (휘낭시에) ₩2,900
  • Beoteotteok(4ea) (버터떡(4ea)) ₩6,000
Kapeguum (카페구움) 1Kapeguum (카페구움) 2Kapeguum (카페구움) 3

15. Compose Coffee (컴포즈커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 48 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 금천구 가산디지털1로 171

Seoul Geumcheon-gu Gasandijiteol1-ro 171

  • Jjondeuk beoteotteok (쫀득 버터떡)
  • Dubaiseutail jjondeukkuki (두바이스타일 쫀득쿠키)
  • Injeolmi keopbing (인절미 컵빙)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Compose Coffee (컴포즈커피) 1Compose Coffee (컴포즈커피) 2Compose Coffee (컴포즈커피) 3

19. 10% Coffee (텐퍼센트커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 34 lượt công chức ghé

텐퍼센트커피 · 서울 금천구 디지털로10길 37

Seoul Geumcheon-gu Dijiteol-ro 10-gil 37

  • Cafe · coffee & drinks
  • Soltideumilkeukaramel(only iced) (솔티드밀크카라멜(only iced))
  • Cafe · coffee & drinks
  • Espresso
  • Syokollapeureso (쇼콜라프레소)
  • Cafe · coffee & drinks
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 30 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 금천구 시흥대로73길 70

Seoul Geumcheon-gu Siheung-daero 73-gil 70

₩
  • Espresso ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Caramel macchiato ₩3,500
Hamkkegeurinkape geumcheongucheong (함께그린카페 금천구청) 1
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 금천구 시흥대로63길 43

Seoul Geumcheon-gu Siheung-daero 63-gil 43

  • Jjondeuk beoteotteok (쫀득 버터떡)
  • Dubaiseutail jjondeukkuki (두바이스타일 쫀득쿠키)
  • Injeolmi keopbing (인절미 컵빙)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Compose Coffee Geumcheongucheong (컴포즈커피 금천구청) 1Compose Coffee Geumcheongucheong (컴포즈커피 금천구청) 2Compose Coffee Geumcheongucheong (컴포즈커피 금천구청) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.