Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Geumcheon-gu, Seoul

36 quán Sushi & Món Nhật ở Geumcheon-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Majjeu (마쯔)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 77 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 서울 금천구 시흥대로 414

Seoul Geumcheon-gu Siheung-daero 414

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩50,000
  • Jeongsik · set meal ₩38,000
  • Saengdaegutang (jeomsimteukseon pyeongil) (생대구탕 (점심특선 평일)) ₩25,000
  • Gulbi · salted dried yellow croaker ₩25,000
  • Altang · fish-roe stew ₩17,000
  • Grilled eel ₩15,000
Majjeu (마쯔) 1Majjeu (마쯔) 2Majjeu (마쯔) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 138 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 금천구 금하로5길 4

Seoul Geumcheon-gu Geumha-ro 5-gil 4

★ 4.0 (24)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Sujesaengseonkkaseu (수제생선까스) ₩13,000
  • Jeongsik · set meal ₩14,000
  • Sujeroseukkaseu (수제로스까스) ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Hyehwadongdonkkaseu (혜화동돈까스) 1Hyehwadongdonkkaseu (혜화동돈까스) 2Hyehwadongdonkkaseu (혜화동돈까스) 3

3. Seusijyubei (스시쥬베이)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 32 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 서울 금천구 가산로 147

Seoul Geumcheon-gu Gasan-ro 147

★ 4.6 (54)₩₩
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Chobap · sushi ₩13,000
  • Chobap · sushi ₩23,000
  • Udon noodles ₩12,000
  • Saengdaegutang (jeomsimmenyu) (생대구탕 (점심메뉴)) ₩15,000
  • Altang · fish-roe stew ₩13,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusijyubei (스시쥬베이) 1Seusijyubei (스시쥬베이) 2Seusijyubei (스시쥬베이) 3

4. Teum (틈)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 34 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 금천구 금하로11길 17

Seoul Geumcheon-gu Geumha-ro 11-gil 17

★ 4.6 (35)₩₩
  • Yeoneo hutomakki (연어 후토마끼) ₩14,000
  • Kareraiseu (카레라이스) ₩13,000
  • Naengsoba (냉소바) ₩12,000
  • Kkanpunggi · crispy sweet-spicy fried chicken ₩12,000
Teum (틈) 1Teum (틈) 2Teum (틈) 3

5. Chobapseonsaeng (초밥선생)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 31 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 금천구 독산로70길 5

Seoul Geumcheon-gu Doksan-ro 70-gil 5

★ 5.0 (14)₩₩
  • Chobap · sushi ₩21,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Chobapseonsaeng (초밥선생) 1Chobapseonsaeng (초밥선생) 2Chobapseonsaeng (초밥선생) 3

6. Mimichobap (미미초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 서울 금천구 시흥대로 192

Seoul Geumcheon-gu Siheung-daero 192

★ 3.5 (11)₩₩
  • Chobap · sushi ₩10,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Grilled eel ₩4,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩10,000
  • Chobap · sushi ₩10,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Mimichobap (미미초밥) 1Mimichobap (미미초밥) 2Mimichobap (미미초밥) 3

8. Seusiok (스시옥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 금천구 시흥대로 399

Seoul Geumcheon-gu Siheung-daero 399

★ 2.4 (26)₩₩
  • Seupesyeolhanpan (1inbun) (스페셜한판 (1인분)) ₩24,000
  • Yeoneo&sogogi (연어&소고기) ₩18,500
  • Course meal ₩12,000
  • Teukseonhanpan (1inbun) (특선한판 (1인분)) ₩20,000
  • Yeoneohanpan (연어한판) ₩19,000
  • Udon noodles ₩12,000
Seusiok (스시옥) 1Seusiok (스시옥) 2Seusiok (스시옥) 3

9. Minoriseusi (미노리스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 금천구 시흥대로 315

Seoul Geumcheon-gu Siheung-daero 315

★ 4.2 (26)₩₩
  • Garibigui (가리비구이) ₩10,000
  • Chobap · sushi ₩25,900
  • Chobap · sushi ₩20,900
  • Chobap · sushi ₩17,900
  • Chobap · sushi ₩12,900
  • Chobap · sushi ₩15,900
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Minoriseusi (미노리스시) 1Minoriseusi (미노리스시) 2Minoriseusi (미노리스시) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 금천구 시흥대로 315

Seoul Geumcheon-gu Siheung-daero 315

₩₩
  • Chobap · sushi ₩13,900
  • Chobap · sushi ₩14,900
  • Chobap · sushi ₩13,900
  • Chobap · sushi ₩8,900
  • Omakase · chef's choice ₩14,900
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Hoegadaepyochobap24 (회가대표초밥24) 1Hoegadaepyochobap24 (회가대표초밥24) 2Hoegadaepyochobap24 (회가대표초밥24) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 금천구 독산로 180

Seoul Geumcheon-gu Doksan-ro 180

₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩7,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Hongchamchiaenchobap (홍참치앤초밥) 1Hongchamchiaenchobap (홍참치앤초밥) 2Hongchamchiaenchobap (홍참치앤초밥) 3

12. Sujakkacheu (수작카츠)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 금천구 두산로 70

Seoul Geumcheon-gu Dusan-ro 70

★ 3.9 (21)₩₩
  • Sujakkacheu (수작카츠) ₩12,000
  • Mojjachijeukacheu (모짜치즈카츠) ₩13,000
  • Gimchikacheunabe (김치카츠나베) ₩11,000
  • HiyasisobaBseteu (히야시소바B세트) ₩14,500
  • Hiyasisoba (히야시소바) ₩9,500
  • HiyasisobaAseteu (히야시소바A세트) ₩13,500
Sujakkacheu (수작카츠) 1Sujakkacheu (수작카츠) 2Sujakkacheu (수작카츠) 3

13. Sodamkacheu (소담카츠)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 금천구 독산로75길 12

Seoul Geumcheon-gu Doksan-ro 75-gil 12

★ 4.6 (10)₩₩
  • Deungsim · beef sirloin ₩12,000
  • Ansim · beef tenderloin ₩13,000
  • Chijeukacheu (치즈카츠) ₩13,000
  • Yennaldonkacheu (옛날돈카츠) ₩11,000
  • Ssipudeukacheu (씨푸드카츠) ₩13,000
  • Udon noodles ₩9,000
Sodamkacheu (소담카츠) 1Sodamkacheu (소담카츠) 2Sodamkacheu (소담카츠) 3

15. Oneul (오늘)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Katsu & udon · 서울 금천구 가산디지털1로 171

Seoul Geumcheon-gu Gasandijiteol1-ro 171

★ 4.2 (76)₩₩
  • Ansim · beef tenderloin ₩12,000
  • Chijeudonkacheu (치즈돈카츠) ₩12,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩10,000
  • Karedonkacheu (카레돈카츠) ₩12,000
Oneul (오늘) 1Oneul (오늘) 2Oneul (오늘) 3

17. Takchobap (탁초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 금천구 독산로74길 16

Seoul Geumcheon-gu Doksan-ro 74-gil 16

★ 4.2 (34)₩₩
  • Chobap · sushi ₩8,900
  • Chobap · sushi ₩10,000
  • Chobap · sushi ₩13,900
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Takchobap (탁초밥) 1Takchobap (탁초밥) 2Takchobap (탁초밥) 3

18. Hemejjichobap (헤메찌초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 금천구 시흥대로71길 40

Seoul Geumcheon-gu Siheung-daero 71-gil 40

₩₩
  • Yeoneo8pcs (연어8pcs) ₩23,000
  • Yeoneoreul (연어를) ₩21,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
  • Chobap · sushi ₩14,500
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩9,500
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Hemejjichobap (헤메찌초밥) 1Hemejjichobap (헤메찌초밥) 2Hemejjichobap (헤메찌초밥) 3

19. Moriseusi (모리스시)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 서울 금천구 가산디지털1로 16

Seoul Geumcheon-gu Gasandijiteol1-ro 16

₩₩
  • Chobap · sushi ₩24,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩11,000
  • DineohanjeongsasimiSET(jung) (디너한정사시미SET(중)) ₩50,000
  • DineohanjeongsasimiSET(dae) (디너한정사시미SET(대)) ₩70,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Moriseusi (모리스시) 1Moriseusi (모리스시) 2
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 금천구 시흥대로 291

Seoul Geumcheon-gu Siheung-daero 291

★ 4.9 (17)₩
  • Udon noodles ₩6,000
  • Udon noodles ₩7,000
  • Udon noodles ₩8,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩8,000
  • Janchi-guksu · warm noodle soup ₩6,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,500
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Ajeossineudongjip (아저씨네우동집) 1Ajeossineudongjip (아저씨네우동집) 2Ajeossineudongjip (아저씨네우동집) 3

21. Kokorosikdang (코코로식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 서울 금천구 벚꽃로38길 32-25

Seoul Geumcheon-gu Beotkkot-ro 38-gil 32-25

★ 3.5 (11)₩₩
  • Ansim · beef tenderloin ₩12,000
  • Eolkeunkacheunabe (얼큰카츠나베) ₩10,000
  • Udon noodles ₩8,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩10,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩12,000
  • Ansim · beef tenderloin ₩14,000
Kokorosikdang (코코로식당) 1Kokorosikdang (코코로식당) 2Kokorosikdang (코코로식당) 3

22. Suyuriudongjip (수유리우동집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

수유리우동집 · 서울 금천구 금하로 728

Seoul Geumcheon-gu Geumha-ro 728

★ 3.9 (12)₩
  • Gimbap · seaweed rice rolls ₩3,500
  • Udon noodles ₩5,500
  • Udon noodles ₩6,500
  • Udon noodles ₩6,000
  • Jjolmyeon · chewy spicy noodles ₩6,000
Đây là món gì?
  • Gimbap — Rice and fillings rolled in seaweed and sliced — Korea's portable everyday snack.
Suyuriudongjip (수유리우동집) 1Suyuriudongjip (수유리우동집) 2Suyuriudongjip (수유리우동집) 3

23. Miseuteoppasakdoksansitirekseujeom (미스터빠삭독산시티렉스점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 금천구 시흥대로 399

Seoul Geumcheon-gu Siheung-daero 399

₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,500
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.

24. Misaku (미사쿠)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 금천구 벚꽃로 266

Seoul Geumcheon-gu Beotkkot-ro 266

  • Jeongsik · set meal
  • Sakedong (사케동)
  • Donburi (돈부리)
  • Jeongsik · set meal
  • Seukiyaki (스키야키)
  • Daegujiri (대구지리)
Misaku (미사쿠) 1Misaku (미사쿠) 2Misaku (미사쿠) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.